VẬT LIỆU CÁCH NHIỆT

Hiển thị 1–20 của 24 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất

Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82

Vật liệu cách nhiệt là nhóm sản phẩm được sử dụng để hạn chế truyền nhiệt qua mái, tường, trần, sàn, kho lạnh, đường ống và thiết bị công nghiệp. Tùy điều kiện sử dụng, người mua có thể lựa chọn vật liệu dạng cuộn, dạng bông, dạng tấm foam cứng hoặc vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng.

Tại Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng, nhóm sản phẩm này phục vụ nhiều nhu cầu từ chống nóng mái tôn, bảo ôn HVAC, cách nhiệt nhà xưởng đến kho lạnh và thiết bị nhiệt. Khi chọn hàng, không nên chỉ so sánh giá theo mét vuông; cần xem đồng thời hệ số dẫn nhiệt, độ dày, nhiệt độ làm việc, độ ẩm, khả năng chịu nén, yêu cầu chống cháy và cấu tạo thi công.

Chọn nhanh theo nhu cầu
  • Mái tôn, vách mỏng: xốp bạc hoặc túi khí cách nhiệt.
  • Mái/vách cần vật liệu sợi: bông thủy tinh, bông bạc hoặc bông khoáng.
  • Sàn, mái, tường cần tấm foam cứng: XPS hoặc EPS.
  • Kho lạnh, panel: tấm PU và các hệ panel cách nhiệt phù hợp.
  • Lò, đường ống nhiệt độ cao: bông sợi gốm/bông Luyang đúng grade.
  • Xử lý mối nối bảo ôn: băng keo bạc và phụ kiện tương thích.

Các nhóm vật liệu cách nhiệt đang được sử dụng phổ biến

Không có một vật liệu phù hợp cho mọi công trình. Các nhóm dưới đây khác nhau rõ về độ cứng, chiều dày, giới hạn nhiệt độ và phương pháp thi công.

Nhóm vật liệuĐặc trưngNhu cầu phù hợp
Xốp bạc cách nhiệtPE foam dạng cuộn/tấm kết hợp bề mặt phản xạ, mỏng và nhẹMái tôn, vách, trần, HVAC và công trình hạn chế chiều dày.
Túi khí cách nhiệtCấu trúc túi khí kết hợp bề mặt phản xạMái và vách có bố trí khoảng không khí phù hợp.
Bông thủy tinhVật liệu sợi nhẹ, giữ nhiều lớp không khí tĩnhMái, trần, vách, HVAC; có thể hỗ trợ cả hấp thụ âm.
Bông khoáng cách nhiệtVật liệu sợi khoáng có độ ổn định nhiệt tốtVách, trần, nhà xưởng và các hệ cần tính năng nhiệt/cháy phù hợp.
Xốp XPSFoam polystyrene ép đùn dạng tấm cứng, hút nước thấp ở nhiều gradeSàn, mái, tường, nền và khu vực cần tấm chịu nén.
Xốp EPSFoam polystyrene dạng hạt nở, nhẹ và kinh tếPanel, tường, trần và các hệ cách nhiệt phổ thông.
Tấm PU cách nhiệtFoam polyurethane có khả năng cản nhiệt cao theo chiều dày ở nhiều gradeKho lạnh, panel, phòng sạch, mái và vách.
Bông LuyangDòng bông chịu nhiệt; cần xác định đúng mã và loại sợiLò, đường ống, buồng nhiệt và thiết bị nhiệt độ cao.

Xốp bạc cách nhiệt cho mái tôn và vách

Xốp bạc cách nhiệt phù hợp với các hạng mục cần vật liệu mỏng, nhẹ và dễ trải dưới mái hoặc trong vách. Lõi PE foam hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt dẫn, trong khi bề mặt bạc có thể hỗ trợ giảm trao đổi nhiệt bức xạ khi được lắp đúng cấu tạo.

Không nên đánh giá xốp bạc chỉ bằng một tỷ lệ “giảm nhiệt” quảng cáo. Nếu mục tiêu là tận dụng bề mặt phản xạ, cần bố trí khoảng không khí phù hợp. Với kho lạnh hoặc kết cấu đòi hỏi điện trở nhiệt lớn, nên so sánh thêm XPS hoặc PU.

Túi khí cách nhiệt cho mái và công trình nhẹ

Túi khí cách nhiệt là lựa chọn khác cho mái và vách có yêu cầu vật liệu dạng cuộn. Cấu trúc túi khí kết hợp bề mặt phản xạ giúp sản phẩm nhẹ và thuận tiện trong thi công.

Hiệu quả thực tế phụ thuộc cách bố trí lớp phản xạ, khe khí, độ kín mối nối và cấu tạo mái. Khi so sánh túi khí với xốp bạc, cần xem mục tiêu là lớp foam cách ly hay lớp radiant barrier có túi khí.

Bông thủy tinh và bông khoáng

Bông thủy tinh là vật liệu sợi thường được sử dụng cho mái, trần, vách và hệ HVAC. Cấu trúc sợi giữ lại không khí tĩnh, giúp hạn chế truyền nhiệt; đồng thời nhóm vật liệu này có thể hỗ trợ hấp thụ âm trong hệ vách hoặc trần được thiết kế phù hợp.

Bông khoáng cách nhiệt cũng thuộc nhóm vật liệu sợi nhưng có thành phần và thông số kỹ thuật khác. Khi dự án có yêu cầu về nhiệt độ hoặc phản ứng với lửa, cần chọn đúng grade, tỷ trọng, độ dày và chứng chỉ thay vì dùng mô tả chung “bông chống cháy”.

XPS và EPS khác nhau khi nào?

Xốp cách nhiệt XPS là foam polystyrene ép đùn dạng tấm cứng. Nhiều grade XPS có cấu trúc ô kín và khả năng chịu nén tốt, vì vậy thường được cân nhắc cho sàn, nền, mái và khu vực cần tấm cứng.

Xốp cách nhiệt EPS được tạo từ các hạt polystyrene nở và liên kết thành khối. EPS nhẹ, dễ cắt và có lợi thế về chi phí trong nhiều ứng dụng panel, tường hoặc trần.

Khi so sánh XPS và EPS, không nên chỉ nhìn vào tên vật liệu. Cần đối chiếu tỷ trọng, cường độ nén, hệ số dẫn nhiệt, độ hút nước, độ dày và grade chống cháy của đúng sản phẩm.

Tấm PU cho kho lạnh và panel

Tấm PU cách nhiệt thường được lựa chọn cho kho lạnh, phòng sạch, panel mái và panel vách nhờ khả năng cung cấp điện trở nhiệt cao trong chiều dày tương đối nhỏ.

Với kho lạnh, hiệu quả không chỉ nằm ở lớp PU mà còn phụ thuộc độ kín mối nối, cầu nhiệt, lớp mặt, sàn và hệ cửa. Vì vậy cần xem thông số của toàn panel hoặc hệ kết cấu thay vì chỉ hỏi “PU dày bao nhiêu”.

Bông Luyang cho ứng dụng nhiệt độ cao

Bông Luyang trên website được sử dụng cho nhóm ứng dụng chịu nhiệt. Khi mua cần xác định chính xác loại bông sợi gốm, mã sản phẩm, mật độ, độ dày và nhiệt độ phân loại.

Nhiệt độ phân loại không đồng nghĩa với nhiệt độ làm việc liên tục trong mọi điều kiện. Với lò, buồng nhiệt hoặc đường ống nhiệt cao, nên cung cấp nhiệt độ vận hành và môi trường tiếp xúc để chọn đúng grade.

Băng keo bạc dùng ở đâu trong hệ bảo ôn?

Băng keo bạc chủ yếu là vật tư phụ trợ để xử lý mối nối, cố định lớp foil hoặc hoàn thiện một số hệ bảo ôn và HVAC. Sản phẩm không nên được xem là lớp cách nhiệt chính thay thế foam, bông hoặc panel.

Khi chọn băng keo, cần kiểm tra độ dày màng, loại keo, nhiệt độ sử dụng và bề mặt nền để bảo đảm khả năng bám dính trong môi trường thực tế.

Cách chọn vật liệu cách nhiệt theo ứng dụng

Ứng dụngNhóm nên cân nhắcThông tin cần xác định
Mái tôn nhà xưởngXốp bạc, túi khí, bông thủy tinh, PUNhiệt mái, khoảng khí, chiều dày cho phép, yêu cầu cháy.
Vách/trầnBông thủy tinh, bông khoáng, XPS, EPS, PUKhung vách, yêu cầu âm học, độ ẩm và chống cháy.
Kho lạnhPU, XPS hoặc hệ panel chuyên dụngNhiệt độ kho, độ ẩm, cầu nhiệt, tải sàn.
Đường ống/HVACFoam hoặc bông theo nhiệt độ sử dụngNhiệt độ bề mặt, điểm sương, đường kính và lớp áo bảo vệ.
Lò/thiết bị nóngBông Luyang/bông sợi gốm hoặc vật liệu chịu nhiệt chuyên dụngNhiệt liên tục, nhiệt cực đại và môi trường tiếp xúc.

5 thông số nên cung cấp khi yêu cầu báo giá

  1. Ứng dụng: mái, vách, kho lạnh, ống gió, lò hay thiết bị.
  2. Nhiệt độ: nhiệt độ làm việc bình thường và mức cao nhất.
  3. Quy cách: độ dày, khổ, kích thước hoặc diện tích.
  4. Điều kiện môi trường: trong nhà/ngoài trời, ẩm, nước, hóa chất hoặc tải cơ học.
  5. Yêu cầu đặc biệt: chống cháy, tỷ trọng, chịu nén, lớp phủ bạc hoặc chứng từ kỹ thuật.

Cung cấp đủ các thông tin trên giúp tránh trường hợp so sánh giá giữa những sản phẩm có cùng tên nhưng khác grade, mật độ hoặc cấu tạo.

Vật liệu cách nhiệt và vật liệu cách âm có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Một số vật liệu sợi như bông thủy tinh có thể vừa cách nhiệt vừa hỗ trợ hấp thụ âm, nhưng hiệu quả cách âm của công trình còn phụ thuộc vào khối lượng vách, khe khí, độ kín, tách rung và cấu tạo hệ thống.

Nếu đang ở giai đoạn tìm hiểu và muốn so sánh sâu hơn giữa các nhóm vật liệu, có thể xem bài các loại vật liệu cách nhiệt phổ biến và cách chọn. Bài kiến thức giúp phân biệt rõ cơ chế dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ và vai trò của từng loại vật liệu.

Câu hỏi thường gặp khi mua vật liệu cách nhiệt

Vật liệu cách nhiệt nào tốt nhất cho mái tôn?

Không có một lựa chọn tốt nhất cho mọi mái. Xốp bạc và túi khí phù hợp khi cần lớp mỏng, bông thủy tinh phù hợp nhiều hệ mái/vách và có thể hỗ trợ âm học, còn PU phù hợp khi cần điện trở nhiệt cao hơn trong chiều dày hạn chế.

XPS và EPS nên chọn loại nào?

XPS thường được cân nhắc khi cần tấm cứng, chịu nén và hút nước thấp hơn ở nhiều grade. EPS có lợi thế kinh tế và trọng lượng nhẹ. Cần so sánh đúng density, λ, cường độ nén và độ hút nước của sản phẩm thực tế.

Xốp bạc có thay được tấm PU trong kho lạnh không?

Không nên mặc định thay thế trực tiếp. Kho lạnh thường cần hệ insulation có điện trở nhiệt và kiểm soát hơi ẩm rõ ràng; xốp bạc mỏng thường chỉ phù hợp như một lớp bổ trợ trong cấu tạo được thiết kế phù hợp.

Vật liệu cách nhiệt có chống cháy không?

Khả năng phản ứng với lửa phụ thuộc từng grade và cấu tạo. Nếu công trình có yêu cầu PCCC, cần kiểm tra đúng chứng chỉ của sản phẩm và độ dày được thử.

Có thể chọn vật liệu chỉ dựa trên giá/m² không?

Không nên. Hai sản phẩm cùng diện tích có thể khác lớn về độ dày, density, hệ số dẫn nhiệt, độ bền và cấp cháy. Nên so sánh theo yêu cầu kỹ thuật của hệ công trình.

Tư vấn vật liệu cách nhiệt tại Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng

Khách hàng có thể gửi nhiệt độ làm việc, vị trí sử dụng, độ dày, diện tích và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn nhóm sản phẩm phù hợp.

Hotline/Zalo: 097 558 77 82 (Tuyền) – 078 987 1100 (Vũ)

Với dự án yêu cầu chống cháy, chịu nén, nhiệt độ cao hoặc chứng từ kỹ thuật, nên cung cấp yêu cầu ngay từ đầu để lựa chọn đúng grade và tránh phát sinh khi thi công.