Tấm PIR cách nhiệt (Polyisocyanurate) là dòng vật liệu cách nhiệt cao cấp, được cải tiến từ tấm PU truyền thống, nổi bật với khả năng chống cháy, cách nhiệt, cách âm và độ bền vượt trội. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình yêu cầu khắt khe về nhiệt độ, độ an toàn và thẩm mỹ như kho lạnh, phòng sạch, nhà máy dược phẩm, trung tâm dữ liệu và nhà tiền chế.
Thông số kỹ thuật nhựa PIR
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Độ dày sản phẩm | 40mm – 200mm |
| Kích thước tấm | 1120mm × 18000mm (tối đa) |
| Tỷ trọng lõi PIR | ~40 – 60 kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt | ~0.018 – 0.022 W/m·K |
| Khả năng chống cháy | Cấp V0 – không lan cháy |
| Khả năng cách âm | > 23 dB |
| Trọng lượng | ~1.2 – 2.4 kg/m² tùy độ dày |
| Tuổi thọ sử dụng | > 70 năm (theo kiểm định DIN – Đức) |
Ưu điểm của nhựa PIR
- Hệ số dẫn nhiệt cực thấp: Đây là ưu điểm nổi bật nhất. Tấm PIR có hệ số dẫn nhiệt chỉ khoảng 0.021 W/m.K, thấp hơn đáng kể so với các vật liệu truyền thống như xốp EPS hay bông khoáng. Điều này giúp PIR mang lại hiệu quả cách nhiệt cao hơn với cùng một độ dày.
- Khả năng chống cháy lan: PIR được thiết kế để có khả năng chống cháy tốt. Khi tiếp xúc với lửa, nó sẽ tạo ra một lớp than cứng trên bề mặt, giúp ngăn ngọn lửa lây lan và không tạo ra khói độc hại.
- Độ bền cơ học cao: Tấm PIR có độ cứng và khả năng chịu lực nén tốt, không bị biến dạng hay xẹp lún theo thời gian, đảm bảo độ bền lâu dài cho công trình.
- Trọng lượng nhẹ và dễ thi công: Tương tự như xốp EPS, tấm PIR rất nhẹ, giúp việc vận chuyển và lắp đặt trở nên nhanh chóng và dễ dàng.
- Chống thấm nước và ẩm mốc: Cấu trúc ô kín của PIR không cho phép nước và hơi ẩm đi qua, giúp bảo vệ công trình khỏi nấm mốc và vi khuẩn.
Khám phá thêm các mẫu sản phẩm mới:

