CAO SU TẤM

Hiển thị 1–20 của 34 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất

Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82

Cao su tấm là gì?

Cao su tấm là vật liệu đàn hồi được sản xuất ở dạng tấm hoặc cuộn để sử dụng trực tiếp hoặc làm phôi cho các chi tiết công nghiệp. Tùy yêu cầu, tấm có thể được cắt thành gioăng, đệm, tấm lót, tấm chống rung, tấm bảo vệ bề mặt hoặc gia công thành chi tiết theo bản vẽ.

Cao su tấm không phải một loại polymer duy nhất. Sản phẩm có thể được sản xuất từ EPDM, NBR, NR/SBR, Chloroprene, FKM/Viton hoặc các compound khác. Vì vậy khi mua không nên chỉ cung cấp độ dày hoặc màu sắc mà cần xác định cả môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật.

Nếu cần tìm hiểu theo họ vật liệu thay vì dạng tấm, xem danh mục cao su công nghiệp.

Các loại cao su tấm theo vật liệu

Vật liệuĐịnh hướng lựa chọnXem chi tiết
Cao su EPDMThường được cân nhắc cho môi trường ngoài trời, nước và các ứng dụng cần khả năng chống ozone, thời tiết phù hợp.Cao su EPDM
Cao su NBRThường được lựa chọn khi chi tiết tiếp xúc với dầu hoặc nhiên liệu tương thích với compound.Cao su NBR
Viton/FKMĐược xem xét trong những ứng dụng có yêu cầu cao hơn về nhiệt độ hoặc hóa chất tùy grade.Tấm cao su Viton
Chloroprene/CRNhóm elastomer có đặc tính cân bằng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật; cần chọn theo đúng compound và môi trường.Cao su Chloroprene
Hypalon/CSMDòng vật liệu chuyên dụng; cần xác nhận đúng nguồn hàng, compound và datasheet khi ứng dụng có yêu cầu cụ thể.Cao su Hypalon

Đây là phân loại theo polymer hoặc họ vật liệu. Trong từng nhóm vẫn có nhiều compound với độ cứng, màu sắc và đặc tính khác nhau, vì vậy không nên áp một bảng thông số duy nhất cho toàn bộ cao su tấm.

Cách chọn cao su tấm phù hợp

Xác định môi chất tiếp xúc

Cần xác định tấm cao su tiếp xúc với nước, dầu, nhiên liệu, dung môi, hóa chất, không khí ngoài trời hay chỉ dùng làm đệm cơ khí.

Khả năng tương thích phụ thuộc đồng thời vào polymer, compound, nồng độ môi chất, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Không nên lựa chọn chỉ từ tên chung như “cao su chịu dầu” hoặc “cao su chịu hóa chất”.

Xác định độ dày

Độ dày là một thông số kích thước chứ không xác định loại cao su. Hai tấm cùng dày 5mm có thể là EPDM, NBR, cao su phổ thông hoặc FKM với phạm vi sử dụng hoàn toàn khác nhau.

Độ dày cần theo bản vẽ, khe lắp, mức biến dạng và tải thực tế. Không nên tự tăng độ dày với suy nghĩ rằng tấm dày hơn luôn bền hơn.

Website có thể tách các quy cách có nhu cầu tìm kiếm riêng thành product cụ thể, chẳng hạn tấm cao su dày 5mm hoặc cao su tấm 6mm. Các trang này sở hữu intent theo độ dày, còn category hiện tại sở hữu intent tổng quát “cao su tấm”.

Xác định độ cứng

Độ cứng ảnh hưởng đến khả năng biến dạng của tấm nhưng không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá vật liệu.

Hai compound có cùng mức Shore A vẫn có thể khác nhau về khả năng chịu dầu, lão hóa, compression set, đàn hồi hoặc khả năng tương thích với môi trường.

Nếu đang thay một tấm cũ đã vận hành ổn định, nên cung cấp mẫu hoặc thông số vật liệu cũ để hỗ trợ đối chiếu.

Xác định nhiệt độ làm việc

Mỗi polymer và compound có giới hạn nhiệt khác nhau. Không nên áp một dải nhiệt độ chung cho toàn bộ tấm EPDM, NBR, Viton hoặc cao su phổ thông.

Với ứng dụng nhiệt đáng kể, cần cung cấp nhiệt độ liên tục, nhiệt độ cực đại và thời gian tiếp xúc để kiểm tra đúng grade.

Xác định kích thước tấm hoặc cuộn

Khi mua nguyên tấm hoặc nguyên cuộn, cần xác nhận khổ rộng, chiều dài và độ dày đang có trong kho. Với sản phẩm cắt theo yêu cầu, nên cung cấp kích thước hoàn thiện và số lượng ngay từ đầu.

Nếu gia công theo bản vẽ, cần tính cả lượng dư và dung sai phù hợp với phương pháp cắt hoặc dập.

Cao su tấm EPDM và NBR khác nhau thế nào?

Cao su EPDMcao su NBR là hai nhóm elastomer khác nhau.

EPDM thường được cân nhắc cho nhiều ứng dụng liên quan đến nước, ozone và môi trường ngoài trời. NBR thường được lựa chọn khi yêu cầu chính liên quan đến dầu hoặc nhiên liệu tương thích.

Không nên thay EPDM bằng NBR hoặc ngược lại chỉ vì hai tấm cùng màu đen, cùng độ dày hoặc cùng độ cứng.

Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên môi chất, nhiệt độ, tải cơ học và datasheet của compound cụ thể.

Khi nào cần tấm cao su Viton/FKM?

Tấm cao su Viton/FKM được xem xét khi điều kiện làm việc vượt ngoài phạm vi phù hợp của một số elastomer thông dụng, đặc biệt trong những môi trường nhiệt hoặc hóa chất cụ thể.

Tuy nhiên FKM có nhiều grade khác nhau. Không nên mặc định mọi tấm Viton có cùng nhiệt độ làm việc hoặc cùng khả năng tương thích với tất cả hóa chất.

Với ứng dụng kỹ thuật quan trọng, cần cung cấp đúng môi chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành để đối chiếu trước khi đặt hàng.

Cao su tấm chống tĩnh điện

Một số vị trí làm việc cần tấm cao su có đặc tính điện được kiểm soát, chẳng hạn bàn thao tác hoặc khu vực có yêu cầu về kiểm soát tĩnh điện.

Không nên xác định cao su chống tĩnh điện chỉ bằng màu sắc. Điện trở bề mặt hoặc điện trở thể tích phải được xác định theo đúng sản phẩm và tài liệu kỹ thuật.

Nếu cần sản phẩm chuyên biệt, xem cao su chống tĩnh điện.

Cao su tấm dùng lót sàn

Tấm cao su cũng được sử dụng làm lớp lót cho một số khu vực sản xuất, lối đi, vị trí máy hoặc bề mặt cần bảo vệ.

Đối với ứng dụng lót sàn cần xem xét bề mặt, độ dày, ma sát, tải, dầu hoặc hóa chất có thể tiếp xúc và điều kiện vệ sinh.

Với nhu cầu này có thể xem riêng cao su tấm lót sàn thay vì sử dụng một tấm cao su phổ thông không xác định compound.

Cao su tấm có dùng để cắt gioăng được không?

Cao su tấm có thể được dùng làm phôi để cắt nhiều loại gioăng hoặc đệm khi vật liệu, độ dày và phương pháp gia công phù hợp.

Tuy nhiên vật liệu làm gioăng phải được chọn theo môi chất, nhiệt độ, áp lực và thiết kế mối ghép. Không nên chỉ dùng một tấm cao su bất kỳ rồi cắt theo hình dạng mặt bích.

Nếu cần sản phẩm làm kín hoàn chỉnh, xem nhóm ron cao su và gioăng cao su.

Cao su tấm và cao su silicone khác nhau thế nào?

Silicone elastomer là một nhóm vật liệu riêng với các grade và đặc tính riêng. Trên website, silicone được quản lý thành cluster chuyên biệt để tránh trộn intent với EPDM, NBR và các tấm cao su công nghiệp khác.

Nếu ứng dụng yêu cầu silicone, xem danh mục silicon công nghiệp.

Không nên mặc định silicone màu trắng hoặc trong là food grade. Các yêu cầu liên quan đến thực phẩm, y tế hoặc tiêu chuẩn đặc biệt phải được xác nhận bằng đúng hồ sơ của sản phẩm.

Gia công cao su tấm theo kích thước

Từ cao su nguyên tấm có thể thực hiện cắt phôi, cắt biên dạng, dập hoặc gia công thành nhiều loại chi tiết tùy vật liệu và thiết bị.

Khách hàng cần thành phẩm có thể tham khảo gia công cao su theo yêu cầu.

Khi gửi bản vẽ nên cung cấp vật liệu nếu đã xác định, độ dày, kích thước, số lượng, dung sai và môi trường làm việc. Nếu chưa biết loại cao su, nên cung cấp thêm thông tin về môi chất, nhiệt độ và chức năng của chi tiết.

Thông tin cần cung cấp để báo giá cao su tấm

Thông tinNội dung cần cung cấp
Vật liệuEPDM, NBR, NR/SBR, CR, FKM/Viton hoặc compound khác nếu đã xác định.
Độ dàyĐộ dày tấm cần sử dụng.
Kích thướcNguyên tấm, nguyên cuộn hoặc kích thước phôi cần cắt.
Độ cứngShore A hoặc yêu cầu kỹ thuật nếu có.
Môi chấtNước, dầu, nhiên liệu, hóa chất hoặc môi trường tiếp xúc khác.
Nhiệt độNhiệt độ làm việc liên tục và cực đại nếu có.
Bề mặtTrơn, có vân hoặc yêu cầu bề mặt cụ thể.
Gia côngCắt tấm, cắt gioăng, dập hoặc gia công theo bản vẽ.
Số lượngSố tấm, chiều dài cuộn hoặc số chi tiết.

Giá cao su tấm phụ thuộc vào vật liệu, compound, độ dày, kích thước, số lượng và yêu cầu gia công. Với sản phẩm chưa có giá cố định, nên báo giá theo đúng quy cách và tồn kho thực tế thay vì sử dụng một bảng giá chung cho mọi loại cao su.

Câu hỏi thường gặp về cao su tấm

Cao su tấm màu đen là loại cao su gì?

Không thể xác định chỉ bằng màu sắc. EPDM, NBR, NR/SBR và nhiều compound khác đều có thể được sản xuất màu đen.

Cao su tấm 5mm là EPDM hay NBR?

5mm chỉ mô tả độ dày. Vật liệu phải được xác định riêng theo polymer hoặc compound.

Cao su tấm càng dày càng bền phải không?

Không nhất thiết. Độ bền phụ thuộc vật liệu, compound, tải, môi trường, phương pháp lắp đặt và nhiều yếu tố khác.

Cao su EPDM có chịu dầu không?

Không nên lựa chọn EPDM cho môi trường dầu chỉ từ một mô tả chung. Cần kiểm tra đúng loại dầu, nhiệt độ và dữ liệu tương thích của compound.

Cao su NBR có dùng ngoài trời được không?

Cần đánh giá điều kiện UV, ozone, nhiệt độ và tuổi thọ yêu cầu. Nếu môi trường ngoài trời là yếu tố chính, nên so sánh với các compound được thiết kế phù hợp hơn.

Có nhận cắt cao su theo kích thước không?

Có thể cung cấp nguyên tấm, cắt phôi hoặc gia công chi tiết khi quy cách phù hợp. Nên gửi vật liệu, độ dày, kích thước và số lượng để kiểm tra trước khi báo giá.