Công ty TNHH Thời Dựng | Nhựa Công nghiệp

Các đặc tính của nhựa công nghiệp PE Các tính năng ưu điểm và nhược điểm của nhựa PE Có bao nhiêu loại nhựa PE? Ứng dụng của nhựa PE Các lưu ý khi sử dụng nhựa PE Công ty Nhựa công nghiệp thời dựng: 

Ưu điểm Nhược điểm Nhựa PE được sử dụng trong ngành in ấn Nhựa PE được dùng trong đóng gói Nhựa PE dùng sản xuất các loại ống và phụ kiện khác Nhựa PE dùng trong ngành điện Nhựa PE được dùng để sản xuất đồ chơi, đồ gia dụng Nhựa PE trong lĩnh vực vật liệu xây dựng Nhựa PE trong lĩnh vực công nghiệp ô tô Các lưu ý khi sử dụng nhựa PE

Nhựa PE tấm các loại - Chuyên cung cấp nhựa PE giá rẻ

Nhựa PE tấm, tấm nhựa PE, nhựa PE
Nhựa PE (viết tắt của Polyetylen), đây là một loại hạt nhựa dẻo, có cấu trúc tinh thể biến thiên. Với tính chất chống dẫn điện, chống dẫn
CHI TIẾT SẢN PHẨM

NHỰA PE

Mã sp:

Giá:

097 558 77 82 (Tuyền) – 078 987 1100 (Vũ)

Lượt xem:

2268

Mô tả:

Nhựa PE (viết tắt của Polyetylen), đây là một loại hạt nhựa dẻo, có cấu trúc tinh thể biến thiên. Với tính chất chống dẫn điện, chống dẫn

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Polietilen, hay còn gọi là PE, là một loại hạt nhựa dẻo, thường có màu trắng. Tuy nhiên, tùy thuộc vào mục đích sử dụng, hạt nhựa này có thể có màu sắc khác nhau. Polietilen là một trong những loại nhựa được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu. Mỗi năm, khoảng 60 triệu tấn nhựa PE được sử dụng, chủ yếu là để sản xuất bao bì nhựa. Được biết đến như là một loại polymer đơn giản và phổ biến nhất hiện nay, polietilen có ứng dụng rất đa dạng.

1. Các đặc tính của nhựa công nghiệp PE

PE là một loại nhựa công nghiệp được chế tạo từ hợp chất hữu cơ Polyethylene, gồm nhiều nhóm etylen CH2-CH2 liên kết với nhau bằng các liên kết hydro thông qua phản ứng trùng hợp các monome etylen (C2H4).

Các thông số kỹ thuật của PE bao gồm:

  • Tỷ trọng: khoảng 0,95 g/cm3.

  • Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 120 °C.

  • Nhiệt độ hoá thuỷ tinh: khoảng -100 °C.

  • Không bị ảnh hưởng bởi nước và axit béo.

  • Phản ứng hòa tan với toluen, xilen ở điều kiện nhiệt độ khoảng 70°C.

  • Có khả năng chịu được nhiệt độ cao trong thời gian ngắn (dưới 230o C).

  • Trở nên căng phồng và bị hư hỏng khi tiếp xúc với tinh dầu thơm hoặc các chất tẩy như Alcool, Aceton, H2O2.

  • Có độ trong suốt, hơi có ánh mờ, bề mặt bóng láng và mềm dẻo.

  • Có khả năng chống thấm nước và hơi nước tốt, nhưng lại chống thấm kém với khí O2, CO2, N2 và dầu mỡ.

  • PE có thể cho khí và hương thẩm thấu xuyên qua, do đó có thể hấp thu và giữ mùi trong bản thân bao bì, và mùi này có thể được hấp thu bởi thực phẩm được đựng trong đó, gây mất giá trị cảm quan của sản phẩm.

 

Nhựa PE

2. Các tính năng ưu điểm và nhược điểm của nhựa PE

Các ưu điểm của sản phẩm:

Nhựa PE

2.1 Ưu điểm

  • Nhựa PE (Polyethylene) là một loại nhựa dẻo được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng. Dưới đây là các ưu điểm của nhựa PE theo từng gạch đầu dòng:

  • Độ bền cao: Nhựa PE có độ bền cơ học và độ bền va đập cao, giúp nó có thể chịu được lực tác động mạnh mẽ mà không bị vỡ hoặc hư hỏng. Điều này làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng chịu tải trọng cao.

  • Độ đàn hồi tốt: Nhựa PE có độ đàn hồi tốt, có khả năng giãn nở mà không bị hỏng. Điều này làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính đàn hồi cao, chẳng hạn như trong sản xuất bao bì.

  • Khả năng chống hóa chất: Nhựa PE có khả năng chống lại nhiều hóa chất và dung môi, giúp nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất và dược phẩm.

  • Việc gia công nhựa PE rất thuận tiện vì nó có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm ép, đúc, thổi và các phương pháp khác. Điều này làm cho nó trở thành một vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong sản xuất bao bì và các sản phẩm gia dụng.Độ bền tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt: Nhựa PE có khả năng chịu được nhiệt độ và tác động của thời tiết khắc nghiệt như mưa, nắng, gió, băng, tuyết và băng đá. Điều này làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời, chẳng hạn như trong sản xuất đồ ngoài trời, bồn chứa nước và đường ống dẫn nước.

  • Độ trong suốt và ánh sáng tốt: Nhựa PE có độ trong suốt và ánh sáng tốt, giúp nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tính trong suốt cao, chẳng hạn như trong sản xuất bao bì thực phẩm và đồ chơi.

2.2 Nhược điểm

  • Độ chịu nhiệt thấp: Nhựa PE có độ chịu nhiệt thấp hơn so với nhiều loại nhựa khác, giới hạn ứng dụng của nó trong một số ứng dụng có yêu cầu nhiệt độ cao.

  • Khó tái chế: Nhựa PE khó tái chế so với một số loại nhựa khác. Việc loại bỏ nhựa PE sau khi sử dụng có thể gây ra tác động tiêu cực đến môi trường.

  • Độ bền màu thấp: Nhựa PE có độ bền màu thấp hơn so với nhiều loại nhựa khác, chẳng hạn như PVC hoặc ABS. Trong điều kiện nắng mặt trời, nhựa PE có thể bị phai màu.

  • Khả năng chống tia UV thấp: Nhựa PE có khả năng chống tia UV thấp hơn so với một số loại nhựa khác, giới hạn ứng dụng của nó trong các ứng dụng ngoài trời và yêu cầu tính chống tia UV cao.

  • Độ cứng thấp: Nhựa PE có độ cứng thấp hơn so với một số loại nhựa khác. Điều này có thể làm cho nó không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính cứng cáp, chẳng hạn như trong sản xuất bộ phận máy móc.

  • Khó khắc phục khi bị hư hỏng: Nhựa PE khó khắc phục khi bị hư hỏng, nó chỉ có thể được thay thế bằng một mảnh nhựa mới. Điều này có thể gây lãng phí tài nguyên và tác động tiêu cực đến môi trường.

3. Có bao nhiêu loại nhựa PE?

Nhựa Polyethylene (PE) có thể được chia thành 8 loại khác nhau dựa trên các yếu tố như khối lượng phân tử, độ kết tinh, mức độ khâu mạch và tỷ trọng. Các loại PE bao gồm LDPE, MDPE, UHMWPE, HDXLPE, VLDPE, LLDPE, HDPE và PEX/XLPE.

Trong số các loại PE, VLDPE có tỷ trọng thấp nhất chỉ từ 0,880 đến 0,915 g/cm3 và đạt giải "quán quân" về độ dai và độ mềm dẻo. LDPE có tỷ trọng từ 0,910 đến khoảng 0,925 g/cm3, thấp hơn so với VLDPE. LLDPE có chỉ số tỷ trọng từ 0,915 đến 0,925 g/cm3, không chênh lệch nhiều so với LDPE. MDPE có tỷ trọng trung bình từ 0,926 đến 0,940 g/cm³, chênh lệch không quá nhiều so với LLDPE và LDPE.

HDPE là loại có tỷ trọng khá cao, từ 0,941 đến 0,965 g/cm³. Nhà sản xuất tạo áp suất thấp kết hợp với các hệ xúc tác khác để tạo ra loại nhựa này. UHMWPE chứa khối lượng phân tử cao nhất trong các loại, từ 3,1 đến 5,67 triệu và có tỷ trọng từ 0,930 đến 0,935 g/cm³. Tính cứng của nhựa UHMWPE đã khiến cho nó trở thành vật liệu lý tưởng để sản xuất các loại tấm lót thùng đạn.

PEX hay XLPE khâu mạch được chế tạo bằng cách cho thêm các peroxit hữu cơ và ứng dụng chủ yếu trong quá trình làm màng nhựa, ống, dây và cáp điện. Vật liệu HDXLPE có tỷ trọng và khối lượng phân tử khâu mạch cao, thường được ứng dụng trong sản xuất màng nhựa, ống, dây và cáp điện.

4. Một số ứng dụng của nhựa PE

Nhựa PE được sử dụng để sản xuất các sản phẩm có nhiều ứng dụng khác nhau. Với đặc tính mềm dẻo, nhẹ, bền và giá thành phải chăng, nó đã trở thành một vật liệu được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của ngành công nghiệp.

4.1 Các ứng dụng của nhựa PE trong ngành in ấn

Ứng dụng rộng rãi của nhựa PE trong ngành in ấn, đặc biệt là in trên bao bì sản phẩm. Nhờ vào đặc tính mềm dẻo, bền, chịu nhiệt và dễ in ấn, nhựa PE được sử dụng để làm các loại túi đựng sản phẩm, bao bì thực phẩm, vỏ chai, hộp và các sản phẩm đóng gói khác. Bên cạnh đó, nhựa PE còn được sử dụng để sản xuất các loại nhãn, tem nhãn, nhãn mác sản phẩm, giúp quảng bá sản phẩm và thương hiệu.

Nhựa PE được sử dụng trong ngành in ấn

Nhựa PE có giá thành vừa phải nên được dùng phổ biến trong ngành in ấn

4.2 Các ứng dụng của nhựa PE trong đóng gói

Nhựa PE được sử dụng để sản xuất túi nhựa, bao bì và chai lọ, vì nó có tính năng chống thấm nước và kháng hóa chất.

Nhựa PE được sử dụng rộng rãi trong ngành đóng gói vì tính chất bền, độ dai và dẻo, chịu được va đập. Nó được dùng để sản xuất chai, nắp chai, khay và các loại màng, túi nhựa, bao bì thực phẩm và sản phẩm tiêu dùng khác. Nhờ khối lượng phân tử thấp, nhựa PE có độ kín cao, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bụi, độ ẩm và ô nhiễm môi trường. Đặc biệt, nhựa PE có thể tái chế nhiều lần, giảm thiểu tác động đến môi trường, làm cho nó trở thành một vật liệu đóng gói phổ biến và thân thiện với môi trường.

Nhựa PE được dùng trong đóng gói

Hạt nhựa PE còn được ứng dụng làm màng bọc bảo quản thực phẩm

4.3 Nhựa PE dùng sản xuất các loại ống và phụ kiện khác

Nhựa PE là vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành sản xuất các loại ống và phụ kiện khác nhờ tính linh hoạt, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Nhựa PE được ứng dụng trong sản xuất ống dẫn nước, ống thoát nước, ống dẫn khí, ống cấp gas, ống dẫn dầu, ống xả, ống cống, ống sưởi và ống chịu nhiệt. Bên cạnh đó, nhựa PE còn được sử dụng để sản xuất các phụ kiện khác như khớp nối, tê, co nối, ống nối, cút, đầu bấm, van và phụ kiện bảo vệ. Sản phẩm được sản xuất từ nhựa PE có độ bền cao, độ dẻo dai tốt và khả năng chịu được nhiều điều kiện môi trường khác nhau, đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong việc sử dụng.

4.4 Nhựa PE dùng trong ngành điện

Nhựa PE (Polyethylene) là một loại nhựa có tính năng tốt trong việc cách điện, chịu được hóa chất và không bị ăn mòn bởi nước, giúp nó trở thành một vật liệu lý tưởng trong nhiều ứng dụng ngành điện.

Trong ngành điện, nhựa PE được sử dụng rộng rãi để sản xuất các ống cách điện và bộ phận cách điện khác. Những ống này được sử dụng để bảo vệ các dây điện và cáp truyền tải điện năng, giúp ngăn ngừa sự truyền dẫn điện không mong muốn và giảm thiểu nguy cơ cháy nổ.

Ngoài ra, nhựa PE cũng được sử dụng để sản xuất các vật liệu bọc cách điện cho các thiết bị điện tử như bảng điều khiển, biến áp, máy biến tần và các linh kiện điện khác. Vật liệu bọc cách điện này giúp bảo vệ các thiết bị khỏi sự tác động của các tín hiệu điện từ bên ngoài và giảm thiểu nguy cơ cháy nổ.

Vì những tính năng vượt trội của mình, nhựa PE đã trở thành một vật liệu quan trọng trong ngành điện và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng khác như ngành y tế, đóng gói thực phẩm và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

4.5 Nhựa PE được dùng để sản xuất đồ chơi, đồ gia dụng

Nhựa PE là một trong những loại nhựa phổ biến trong sản xuất đồ chơi và đồ gia dụng, nhờ vào tính năng độ bền, dẻo dai và đa dạng màu sắc. Các sản phẩm nhựa PE phổ biến bao gồm các loại thùng đựng đồ chơi, xe đẩy trẻ em, ghế ngồi, bể tắm, thùng đựng rác và các sản phẩm đồ gia dụng khác. Nhựa PE cũng có khả năng chống ẩm và chịu được nhiệt độ cao, giúp cho việc sản xuất đồ gia dụng và đồ chơi an toàn và tiện lợi cho người sử dụng.

Nhựa PE được dùng để sản xuất đồ chơi, đồ gia dụng

4.6 Nhựa PE trong lĩnh vực vật liệu xây dựng

Nhựa PE (Polyethylene) là một loại nhựa thermoplastic có tính năng tốt về độ bền, độ dai và khả năng chống thấm nước. Chính vì những tính chất này, PE được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp xây dựng.

Trong vật liệu xây dựng, PE được sử dụng để sản xuất các ống cấp nước và ống thoát nước, vì độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Nó cũng được sử dụng để làm lớp màng chống thấm cho các kết cấu bê tông, tường và mái nhà, giúp ngăn chặn sự xâm nhập của nước và độ ẩm.

Ngoài ra, PE còn được sử dụng để sản xuất các tấm cách âm, tấm lót sàn, tấm chắn nắng và tấm che nắp, giúp giảm thiểu tiếng ồn, bảo vệ bề mặt và tạo không gian sống thoáng mát.

Tóm lại, nhựa PE là một vật liệu đa dụng trong ngành xây dựng với nhiều ứng dụng khác nhau nhờ vào tính năng bền bỉ, độ dai và khả năng chống thấm tuyệt vời của nó.

4.7 Nhựa PE trong lĩnh vực công nghiệp ô tô

Nhựa PE (Polyethylene) được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô, đặc biệt là trong các bộ phận khung xe và ống dẫn nhiên liệu. Với tính chất chống ăn mòn, chịu được hóa chất và độ bền cao, nhựa PE giúp gia tăng tuổi thọ của các bộ phận ô tô, đồng thời giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa. Ngoài ra, nhựa PE còn có khả năng chống va đập, chịu được nhiệt độ cao và có tính đàn hồi tốt, giúp tăng độ an toàn và giảm thiểu các rủi ro trong quá trình vận hành ô tô.

5. Các lưu ý khi sử dụng nhựa PE

Mặc dù nhựa PE được coi là không độc hại và rất an toàn cho sức khỏe con người, tuy nhiên bạn cũng cần lưu ý một số vấn đề để tránh gặp phải các sai sót như sau:

  • Do khả năng giữ mùi của nhựa PE rất cao, bạn nên chọn sản phẩm làm từ nhựa PE trong môi trường không có mùi để tránh tình trạng khó chịu.
  • Mặc dù nhựa PE có thể chịu được nhiệt độ lên đến 230 độ C, tuy nhiên bạn không nên đưa đồ dùng làm từ nhựa PE vào lò vi sóng hoặc nấu thức ăn với nhiệt độ trên 110 độ C để tránh ảnh hưởng đến tuổi thọ của sản phẩm.
  • Vì nhựa PE dễ bám dầu mỡ, nên bạn nên hạn chế sử dụng sản phẩm nhựa PE trắng để tránh bẩn và mất thẩm mỹ. Sau khi sử dụng, bạn nên dùng nước rửa chén để làm sạch và rửa lại bằng nước ấm để loại bỏ các tạp chất bên ngoài và loại bỏ mùi khó chịu.

Nhựa PE là một chất liệu an toàn và rất quen thuộc với người tiêu dùng bởi tính tiện dụng, chất lượng tốt và giá cả phải chăng. Vì vậy, nhựa PE thường được sử dụng để sản xuất nhiều loại sản phẩm với nhiều mẫu mã đa dạng và thiết yếu.

Tóm lại, bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ về nhựa PE và ứng dụng của loại nhựa an toàn này. Hy vọng bạn sẽ lựa chọn được những sản phẩm nhựa an toàn và phù hợp nhất cho bạn và gia đình.

Công ty Nhựa công nghiệp thời dựng: 

Công ty Thời Dựng chuyên cung cấp vật liệu cho các công trình tầm cỡ với mức giá khuyến mãi và sẵn sàng nhận đặt hàng số lượng lớn. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng và uy tín cho ngành công nghiệp phát triển.

Chúng tôi cung cấp các loại vật liệu công nghiệp như nhựa, cao su phòng phun bi, tấm Ron Amiang, vật liệu cách nhiệt, cách âm và cao su tấm. Mời bạn ghé thăm trang web của chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về nhựa PP và nhựa PE:

https://nhuacongnghiepthoidung.com/nhua-pp/

https://nhuacongnghiepthoidung.com/nhua-pe/

Mọi thông tin vui lòng liên hệ: 097 558 77 82 (Tuyền) – 078 987 1100 (Vũ)

Fanpage: https://www.facebook.com/nhuacongnghiepthoidung/

Website: https://nhuacongnghiepthoidung.com/

Email: nhuacongnghiepthoidung@gmail.com

Đ/c: 106 Ký Con, P. Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP.HCM

Sản phẩm cùng loại
Icon Facebook
Zalo
favebook
Zalo
Zalo
Go Top