RON SILICON

Hiển thị tất cả 11 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất

Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82

Ron silicon gồm những loại nào?

Ron silicon là nhóm gioăng và profile đàn hồi được sản xuất từ silicone elastomer với nhiều hình dạng mặt cắt khác nhau. Tùy thiết kế, ron có thể ở dạng tròn, chữ U, H, P, D, T, V, L, E hoặc các profile riêng theo mẫu và bản vẽ.

Hình dạng mặt cắt chỉ là một phần của việc lựa chọn. Khi dùng cho thiết bị công nghiệp, cửa, tủ, máy móc hoặc hệ thống làm kín, còn cần xác định kích thước, độ cứng, mức nén, nhiệt độ, môi chất và compound silicone phù hợp.

Nếu nhu cầu là silicone dạng tấm thay vì profile, xem danh mục silicon tấm. Nếu cần các dạng silicone khác như dây hoặc ống, xem danh mục silicon công nghiệp.

Các dạng ron silicon đang cung cấp

Dạng ronĐịnh hướng lựa chọnXem chi tiết
Gioăng silicon tròn đặcDạng tiết diện tròn đặc; cần chọn theo đường kính, độ cứng và điều kiện làm việc.Gioăng silicon tròn đặc
Ron silicon chữ HProfile chữ H dùng tại các kết cấu phù hợp với rãnh hoặc hai mép lắp; kích thước phải theo tiết diện thực tế.Ron silicon chữ H
Ron silicon chữ UProfile chữ U thường được lựa chọn để ôm mép hoặc lắp trên cạnh có kích thước phù hợp.Ron silicon chữ U
Ron silicon chữ PProfile chữ P có phần làm kín và phần gá theo hình dạng riêng; cần đối chiếu đúng mặt cắt.Ron silicon chữ P
Ron silicon chữ DDạng profile chữ D dùng trong các vị trí yêu cầu phần làm kín có khả năng biến dạng phù hợp.Ron silicon chữ D
Ron silicon chữ TProfile chữ T được lựa chọn theo rãnh lắp và kích thước phần chân/phần đầu của tiết diện.Ron silicon chữ T
Ron silicon chữ VProfile chữ V cần được chọn theo góc, kích thước mặt cắt và chức năng của vị trí lắp.Ron silicon chữ V
Ron silicon chữ LProfile chữ L dùng cho các kết cấu cạnh/góc phù hợp; cần đối chiếu kích thước thực tế.Ron silicon chữ L
Ron silicon chữ EProfile chữ E có tiết diện riêng; không nên thay bằng profile khác nếu chưa kiểm tra rãnh lắp và mức nén.Ron silicon chữ E
Gioăng silicon chịu nhiệtDùng khi yêu cầu nhiệt độ là tiêu chí quan trọng; cần xác nhận đúng compound và nhiệt độ làm việc.Gioăng silicon chịu nhiệt

Ngoài các tiết diện có sẵn, với thiết bị đặc thù nên cung cấp mẫu cũ hoặc bản vẽ mặt cắt để xác định profile trước khi báo giá.

Cách chọn ron silicon đúng mặt cắt

Xác định hình dạng profile

Đây là bước đầu tiên. Ron chữ U, H, P, D, T, V, L hoặc E không thể thay thế trực tiếp cho nhau chỉ vì cùng được sản xuất từ silicone.

Nếu đang thay ron cũ, nên đo hoặc chụp rõ mặt cắt của sản phẩm. Với profile phức tạp, bản vẽ 2D có đầy đủ kích thước sẽ giúp hạn chế sai sót hơn so với chỉ gửi chiều dài tổng.

Đo chính xác kích thước mặt cắt

Với profile, các kích thước quan trọng có thể gồm chiều rộng, chiều cao, độ dày thành, đường kính, kích thước rãnh, phần chân gá hoặc khoang rỗng tùy cấu tạo.

Một sai lệch nhỏ ở mặt cắt có thể khiến ron không vào rãnh, quá lỏng hoặc bị nén quá mức.

Vì vậy khi đặt hàng không nên chỉ cung cấp tên như “ron chữ U 10mm” nếu profile còn có nhiều kích thước khác cần xác định.

Xác định ron đặc hay rỗng

Profile đặc và profile có khoang rỗng có đặc tính nén khác nhau. Hai sản phẩm nhìn bên ngoài tương tự nhưng cấu trúc mặt cắt khác nhau có thể tạo lực đóng và khả năng làm kín khác nhau.

Nếu cần dạng tròn đặc, xem gioăng silicon tròn đặc. Với các dạng tròn khác, cần xác nhận cấu tạo sản phẩm trước khi đặt.

Chọn độ cứng phù hợp

Độ cứng ảnh hưởng đến khả năng biến dạng của ron khi chịu lực nén. Tuy nhiên Shore A không phải tiêu chí duy nhất để lựa chọn.

Profile rỗng và profile đặc có thể tạo mức biến dạng rất khác nhau ngay cả khi sử dụng silicone có độ cứng tương tự.

Nếu thay ron của máy đang vận hành ổn định, nên cung cấp mẫu cũ hoặc thông số kỹ thuật thay vì tự chọn độ cứng theo cảm giác.

Mức nén của ron silicon quan trọng thế nào?

Một gioăng làm kín thường cần biến dạng ở mức phù hợp để tiếp xúc với các bề mặt lắp ghép. Nếu nén quá ít, khả năng làm kín có thể không đạt yêu cầu. Nếu nén quá lớn, profile có thể tạo lực đóng quá cao hoặc bị biến dạng không phù hợp.

Mức nén phù hợp phụ thuộc vào:

  • hình dạng mặt cắt;
  • profile đặc hay rỗng;
  • độ cứng;
  • khe lắp;
  • tải đóng;
  • nhiệt độ;
  • chu kỳ vận hành.

Không nên áp một tỷ lệ nén cố định cho toàn bộ các loại ron silicon.

Ron silicon chịu được bao nhiêu độ?

Silicone elastomer được sử dụng trong nhiều môi trường nhiệt, nhưng khả năng làm việc cụ thể phụ thuộc vào compound, grade, thời gian tiếp xúc và điều kiện vận hành.

Không có một mức nhiệt độ chung áp dụng cho mọi profile trong category này.

Nếu nhiệt độ là yêu cầu chính của hệ thống, xem gioăng silicon chịu nhiệt và cung cấp nhiệt độ liên tục, nhiệt độ cực đại cùng môi trường tiếp xúc để kiểm tra đúng loại vật liệu.

Màu của ron silicon có quyết định grade không?

Không.

Ron silicone có thể được sản xuất với nhiều màu khác nhau, nhưng màu sắc không đủ để xác định độ cứng, nhiệt độ làm việc, khả năng tiếp xúc thực phẩm hoặc các đặc tính kỹ thuật khác.

Ron trắng hoặc trong không tự động là food grade. Ron đỏ cũng không mặc định chịu nhiệt cao hơn các màu khác.

Nếu ứng dụng có yêu cầu chứng nhận hoặc compliance cụ thể, cần xác nhận theo đúng sản phẩm và hồ sơ của nhà sản xuất.

Ron silicon có dùng trong thực phẩm được không?

Không nên mặc định mọi ron silicone đều phù hợp tiếp xúc thực phẩm.

Silicone là tên họ vật liệu, còn food-contact là yêu cầu đối với compound và hồ sơ của sản phẩm cụ thể.

Nếu gioăng sử dụng trong thiết bị chế biến hoặc dây chuyền thực phẩm, khách hàng cần nêu rõ yêu cầu ngay khi đặt hàng để kiểm tra đúng grade và chứng từ liên quan.

Không nên gắn các từ FDA, LFGB hoặc food grade cho sản phẩm khi chưa có hồ sơ tương ứng.

Ron silicon dùng trong những ứng dụng nào?

Tùy profile và compound, ron silicon có thể được sử dụng trong nhiều kết cấu làm kín và bảo vệ mép của máy móc, thiết bị, cửa, tủ, kính hoặc các cụm cơ khí phù hợp.

Một số dạng profile có thể được dùng làm gioăng cửa, gioăng tủ, nẹp mép, đệm giữa hai bề mặt hoặc chi tiết đàn hồi trong thiết bị.

Ứng dụng cuối cùng phải được lựa chọn theo mặt cắt, nhiệt độ, mức nén và môi trường thực tế chứ không chỉ theo tên vật liệu.

Ron silicon và ron cao su EPDM khác nhau thế nào?

Silicone và EPDM là hai họ elastomer khác nhau.

Không nên chọn silicone chỉ vì hệ thống có nhiệt hoặc chọn EPDM chỉ vì sử dụng ngoài trời mà chưa xem toàn bộ điều kiện vận hành.

Khi lựa chọn cần xét đồng thời môi chất, nhiệt độ, ozone/thời tiết, mức nén, tải cơ học và tuổi thọ yêu cầu.

Nếu hệ thống phù hợp với cao su EPDM hoặc NBR hơn, có thể tham khảo nhóm ron cao su và gioăng cao su.

Ron silicon có giống silicon tấm cắt gioăng không?

Không hoàn toàn.

Ron/profile silicone thường được tạo thành theo một mặt cắt liên tục như U, H, P, D hoặc tròn. Trong khi đó silicone sheet là vật liệu dạng tấm, có thể được cắt thành gioăng phẳng hoặc các chi tiết 2D.

Nếu chi tiết là gioăng phẳng cắt từ tấm, nên xem silicon tấm. Nếu chi tiết có mặt cắt profile chạy liên tục, category ron silicon này phù hợp hơn.

Gia công ron silicon theo mẫu hoặc bản vẽ

Với profile không có sẵn đúng kích thước, khách hàng nên cung cấp mẫu hoặc bản vẽ mặt cắt để kiểm tra khả năng sản xuất.

Bản vẽ nên thể hiện đầy đủ:

  • hình dạng mặt cắt;
  • chiều rộng và chiều cao;
  • độ dày thành;
  • đường kính nếu có;
  • kích thước khoang rỗng;
  • độ cứng yêu cầu;
  • màu;
  • chiều dài;
  • số lượng.

Nếu profile phải làm việc ở nhiệt độ, môi chất hoặc môi trường đặc biệt, cần cung cấp thêm thông tin này để lựa chọn compound phù hợp trước khi gia công.

Thông tin cần cung cấp để báo giá ron silicon

Thông tinNội dung cần cung cấp
Kiểu profileTròn, U, H, P, D, T, V, L, E hoặc hình dạng theo mẫu.
Kích thước mặt cắtChiều rộng, chiều cao, đường kính, độ dày thành và các kích thước liên quan.
Đặc/rỗngCấu tạo tiết diện cần sử dụng.
Độ cứngShore A nếu thiết kế có yêu cầu.
MàuTrắng, trong, đỏ hoặc màu khác nếu cần.
Nhiệt độNhiệt độ vận hành liên tục và cực đại.
Môi chấtKhông khí, nước, hơi, dầu hoặc hóa chất tiếp xúc.
Chứng từYêu cầu food-contact hoặc tiêu chuẩn khác nếu có.
Chiều dàiMét dài, chiều dài từng đoạn hoặc yêu cầu nối vòng.
Số lượngSố mét, số đoạn hoặc số bộ cần đặt.

Giá ron silicon phụ thuộc vào hình dạng profile, kích thước, compound, độ cứng, số lượng và yêu cầu kỹ thuật. Với hàng gia công hoặc chưa có giá cố định, nên báo giá theo đúng bản vẽ và điều kiện sử dụng thực tế.

Câu hỏi thường gặp về ron silicon

Ron silicon chữ U và chữ H có dùng thay nhau được không?

Không nên. Hai profile có tiết diện và cơ chế lắp khác nhau. Cần lựa chọn theo đúng rãnh và bản vẽ của thiết bị.

Ron silicon màu đỏ có chịu nhiệt tốt hơn màu trắng không?

Không thể kết luận chỉ bằng màu. Khả năng nhiệt phải dựa trên đúng compound và datasheet.

Ron silicon trong có phải food grade không?

Không mặc định. Yêu cầu tiếp xúc thực phẩm phải được xác nhận bằng đúng grade và hồ sơ kỹ thuật.

Ron silicon đặc và rỗng khác nhau thế nào?

Cấu trúc tiết diện khác nhau dẫn đến đặc tính nén và lực đóng khác nhau. Cần lựa chọn theo thiết kế của vị trí lắp.

Có nhận sản xuất ron silicon theo mẫu không?

Có thể kiểm tra khả năng sản xuất theo mẫu hoặc bản vẽ. Cần cung cấp mặt cắt, kích thước, độ cứng, số lượng và điều kiện làm việc.

Ron silicon có chịu dầu không?

Không nên áp một kết luận chung cho mọi silicone compound. Cần xác định loại dầu, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc rồi đối chiếu đúng grade.