NHỰA CÔNG NGHIỆP

Hiển thị 1–20 của 47 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất

Nhựa công nghiệp là nhóm vật liệu được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, chế tạo máy và nhiều ứng dụng kỹ thuật nhờ khả năng lựa chọn theo độ cứng, độ bền, khả năng chịu mài mòn, chịu nhiệt hoặc kháng hóa chất.

Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng cung cấp nhiều dòng vật liệu như POM, PA, PE, PP, PVC, PTFE/Teflon, PU, PEEK, ABS, PC và UHMWPE dưới dạng tấm, cây, ống, phôi và chi tiết gia công.

Quý anh chị có thể lựa chọn sản phẩm bên dưới hoặc liên hệ để được tư vấn vật liệu, quy cách và phương án gia công phù hợp với yêu cầu sử dụng.

Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82
Liên hệ báo giá: 097 558 77 82

Các dòng nhựa công nghiệp Thời Dựng cung cấp

Danh mục nhựa công nghiệp tại Thời Dựng được tổ chức theo nhóm vật liệu và nhu cầu sử dụng thực tế, giúp khách hàng dễ đối chiếu trước khi chọn quy cách. Tùy yêu cầu về độ cứng, khả năng chịu mài mòn, ma sát, nhiệt độ làm việc, môi trường hóa chất hoặc phương pháp gia công, mỗi loại nhựa kỹ thuật sẽ có ưu điểm và giới hạn riêng.

Nhóm dùng cho chi tiết cơ khí và ma sát

Nhựa POM, nhựa PAnhựa UHMW thường được cân nhắc cho các chi tiết cơ khí, bạc lót, tấm trượt, con lăn hoặc bộ phận cần giảm ma sát. Khi lựa chọn cần đồng thời xem xét tải trọng, tốc độ chuyển động, nhiệt độ và dung sai gia công.

Nhóm kháng ẩm và môi trường hóa chất

Nhựa PE, nhựa PP, nhựa PVCPTFE/Teflon là các nhóm vật liệu thường được khảo sát khi thiết bị làm việc trong môi trường ẩm hoặc tiếp xúc hóa chất. Việc chọn vật liệu cần dựa trên loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc thực tế.

Nhóm kỹ thuật cho điều kiện nhiệt và yêu cầu cao

Nhựa PEEKPTFE/Teflon phù hợp để khảo sát trong các ứng dụng có yêu cầu cao hơn về nhiệt độ, độ ổn định hoặc môi trường làm việc đặc thù. Với nhóm này, nên xác định rõ nhiệt độ liên tục, tải cơ học và điều kiện tiếp xúc trước khi chốt vật liệu.

Nhóm vật liệu cho tấm, vỏ, chi tiết và ứng dụng đa dạng

Nhựa ABS, nhựa PC, nhựa PETnhựa PU có phạm vi ứng dụng khác nhau từ tấm, chi tiết bảo vệ đến các bộ phận cần độ dẻo hoặc khả năng chịu va đập. Không nên chọn chỉ theo tên vật liệu; cần đối chiếu với yêu cầu vận hành cụ thể.

Với nhóm fluoropolymer, xem tổng quan nhựa Teflon PTFE. Theo dạng phôi có tấm PTFE dùng cho gioăng và chi tiết phẳng, cây PTFE dùng làm phôi tiện và ống PTFE cho đường dẫn hoặc phôi ống kỹ thuật.

Lưu ý khi chọn vật liệu: các gợi ý trên có tính định hướng. Cùng một loại nhựa nhưng cấp vật liệu, xuất xứ, kích thước và điều kiện làm việc khác nhau có thể cho kết quả sử dụng khác nhau. Với chi tiết kỹ thuật, nên cung cấp bản vẽ hoặc thông số vận hành để được tư vấn chính xác hơn.

Nhựa công nghiệp dạng tấm, cây, ống và phôi gia công

Ngoài chủng loại vật liệu, quy cách nhựa công nghiệp quyết định trực tiếp đến phương án cắt, tiện, phay hoặc gia công chi tiết. Tùy sản phẩm, vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng tấm, cây tròn đặc, ống, phôi hoặc bán thành phẩm để tiếp tục gia công theo kích thước thực tế.

  • Nhựa tấm
  • Nhựa cây tròn đặc
  • Ống nhựa kỹ thuật
  • Phôi nhựa
  • Chi tiết gia công
  • Cắt theo kích thước

Khách hàng cần chi tiết theo kích thước riêng nên chuẩn bị các thông tin như vật liệu mong muốn, độ dày hoặc đường kính, chiều dài, số lượng, dung sai và bản vẽ nếu có. Thời Dựng có trang riêng về dịch vụ gia công nhựa theo yêu cầu để tham khảo quy trình và gửi thông tin cần gia công.

Chọn nhựa công nghiệp theo điều kiện làm việc

Không có một loại nhựa phù hợp cho mọi ứng dụng. Cách chọn hiệu quả là bắt đầu từ điều kiện vận hành của chi tiết rồi mới thu hẹp nhóm vật liệu. Bảng dưới đây giúp định hướng ban đầu trước khi kiểm tra thông số kỹ thuật cụ thể.

Bảng định hướng lựa chọn nhóm vật liệu; cần đối chiếu thông số kỹ thuật cụ thể trước khi sử dụng.
Nhu cầu sử dụngNhóm vật liệu thường được khảo sátThông tin cần kiểm tra thêm
Chi tiết cơ khí, bạc lót, bánh răng, tấm trượtPOM, PA, UHMWTải trọng, tốc độ, ma sát, dung sai và nhiệt độ làm việc
Tiếp xúc hóa chất hoặc môi trường ẩmPTFE, PP, PE, PVCLoại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc
Môi trường có nhiệt độ cao hoặc yêu cầu kỹ thuật đặc thùPTFE, PEEKNhiệt độ liên tục, nhiệt độ cực đại, tải cơ học và môi trường tiếp xúc
Chi tiết cần khả năng chịu va đập hoặc làm vỏ, tấm bảo vệABS, PC, PAMức va đập, độ cứng, độ dày và môi trường sử dụng
Gia công cơ khí cần độ ổn định và bề mặt hoàn thiệnPOM, PA, PEEKDung sai, kích thước phôi, phương pháp gia công và điều kiện vận hành
Tấm hoặc phôi kích thước lớn cho bồn, lót hoặc kết cấu kỹ thuậtPE, PP, PVCKích thước tấm, độ dày, phương pháp liên kết và môi trường sử dụng

Báo giá nhựa công nghiệp phụ thuộc những yếu tố nào?

Giá nhựa công nghiệp không chỉ phụ thuộc vào tên vật liệu. Cùng một dòng nhựa, mức giá có thể thay đổi theo quy cách, kích thước, số lượng, nguồn hàng và yêu cầu gia công. Vì vậy với sản phẩm chưa niêm yết giá cố định, việc liên hệ báo giá theo đúng quy cách giúp hạn chế nhầm vật liệu hoặc nhận mức giá không phù hợp với nhu cầu thực tế.

Thông tin nên gửi khi yêu cầu báo giá
  • Tên vật liệu hoặc mô tả điều kiện làm việc nếu chưa xác định được loại nhựa.
  • Dạng vật liệu cần mua: tấm, cây, ống, phôi hoặc chi tiết gia công.
  • Độ dày, đường kính, chiều dài hoặc kích thước tổng thể.
  • Số lượng dự kiến và yêu cầu cắt chia nếu có.
  • Bản vẽ, dung sai hoặc yêu cầu gia công đối với chi tiết kỹ thuật.

Với yêu cầu chưa rõ vật liệu, nên mô tả môi trường sử dụng, tải cơ học, nhiệt độ, hóa chất tiếp xúc và chức năng của chi tiết. Đây là cơ sở thực tế hơn để sàng lọc vật liệu so với việc chỉ chọn theo mức giá thấp nhất.

Cần báo giá theo quy cách hoặc gửi bản vẽ gia công?

Liên hệ Thời Dựng để gửi tên vật liệu, kích thước, số lượng hoặc bản vẽ. Bộ phận tư vấn sẽ đối chiếu quy cách trước khi báo giá.

Gọi báo giá: 097 558 77 82 Nhắn Zalo gửi quy cách / bản vẽ

Quy trình chọn vật liệu và đặt gia công

  1. Xác định yêu cầu sử dụng: mô tả chức năng chi tiết, môi trường làm việc, tải, nhiệt độ và yêu cầu đặc biệt.
  2. Chọn nhóm vật liệu: đối chiếu POM, PA, PE, PP, PVC, PTFE, PEEK, ABS, PC, PU hoặc các dòng khác theo điều kiện thực tế.
  3. Xác nhận quy cách: kiểm tra dạng tấm, cây, ống, kích thước phôi và số lượng cần sử dụng.
  4. Gửi bản vẽ nếu cần gia công: bổ sung kích thước, dung sai, số lượng và yêu cầu bề mặt để xác định phương án thực hiện.
  5. Nhận tư vấn và báo giá: chốt đúng vật liệu và quy cách trước khi đặt hàng hoặc gia công.

Tìm hiểu đặc tính từng loại nhựa trước khi lựa chọn

Chưa biết nên chọn POM, PA, PE, PP, PVC hay PTFE?

Nếu bạn đang ở giai đoạn tìm hiểu vật liệu, hãy xem bài hướng dẫn các loại nhựa công nghiệp: đặc điểm và ứng dụng. Bài viết tập trung vào khía cạnh kiến thức và so sánh vật liệu; còn trang danh mục hiện tại giúp bạn xem các sản phẩm đang được Thời Dựng cung cấp.

Xem hướng dẫn chọn nhựa Xem dịch vụ gia công nhựa