Xốp đen là gì?
Xốp đen là nhóm vật liệu xốp có màu đen hoặc xám đen, thường được sản xuất từ PE, EVA, cao su xốp, EPS hoặc các loại foam polymer khác. Tùy loại vật liệu, xốp đen có thể mềm dẻo, đàn hồi, chống sốc, cách nhiệt, chống ẩm, giảm âm hoặc dùng làm tấm lót bảo vệ bề mặt.
Trong thực tế mua hàng, cùng gọi là xốp đen nhưng đặc tính có thể rất khác nhau. PE Foam thường nhẹ, mềm, dạng cuộn, có cấu trúc ô kín và dùng nhiều trong đóng gói. EVA Foam dẻo dai, đàn hồi tốt hơn, thường dùng làm thảm, đế giày, ron, đệm chống rung nhẹ hoặc tấm lót. EPS là xốp hạt định hình, có khả năng cách nhiệt và giảm tải nhưng dễ vỡ hơn EVA/PE nếu chịu va đập mạnh.
Vì vậy, khi chọn xốp đen, không nên chỉ hỏi theo màu sắc. Cần xác định loại vật liệu, độ dày, tỷ trọng, khổ rộng, chiều dài cuộn, khả năng đàn hồi, điều kiện nhiệt, môi trường ẩm, yêu cầu chống tĩnh điện/chậm cháy và số lượng sử dụng.
Tóm tắt nhanh về xốp đen
- Tên sản phẩm: xốp đen, PE Foam đen, EVA Foam đen, mút xốp đen, xốp chèn hàng.
- Dạng cung cấp: cuộn, tấm, miếng cắt lẻ, khối, phôi gia công hoặc cắt theo kích thước.
- Độ dày thường gặp: 1 mm đến 50 mm hoặc theo từng loại vật liệu.
- Ứng dụng: đóng gói, chèn lót, lót sàn, cách nhiệt nhẹ, chống sốc, giảm rung, bảo vệ bề mặt.
- Lưu ý: màu đen không quyết định chất lượng; cần chọn theo vật liệu, tỷ trọng và mục đích sử dụng.
Bảng giá xốp đen tham khảo
Giá xốp đen phụ thuộc vào chất liệu PE/EVA/EPS, độ dày, tỷ trọng, khổ rộng, chiều dài cuộn, dạng tấm hay cuộn, số lượng, màu sắc, yêu cầu cắt dán và thời điểm đặt hàng. Bảng dưới đây chỉ dùng để tham khảo; báo giá chính xác cần xác nhận theo quy cách thực tế.
| Loại xốp đen | Quy cách/ứng dụng | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| PE Foam đen 1 mm | Cuộn khoảng 1,05 x 300 m; đóng gói, chống trầy, bọc hàng | Khoảng 260.000 – 460.000 VNĐ/cuộn tùy loại |
| PE Foam đen 3 mm | Cuộn khoảng 1,05 x 100 m; đóng gói, lót sàn, chèn lót | Khoảng 260.000 – 530.000 VNĐ/cuộn tùy tỷ trọng |
| PE Foam đen 10 mm | Cuộn hoặc tấm; chèn lót, cách nhiệt nhẹ, bảo vệ hàng | Khoảng 14.000 – 23.000 VNĐ/m² hoặc báo theo cuộn |
| EVA Foam đen 10–20 mm | Tấm 1,2 x 2,4 m; ron, đệm, lót sàn, thảm, mô hình | Khoảng 120.000 – 260.000 VNĐ/tấm tùy độ dày |
| EVA Foam đen dạng cuộn | Cuộn mỏng; lót sàn, đệm, bảo vệ bề mặt | Khoảng 900.000 – 1.300.000 VNĐ/cuộn tùy quy cách |
| EPS chậm cháy/chống nóng | Tấm hoặc khối; cách nhiệt, panel, giảm tải xây dựng | Báo theo tỷ trọng, kích thước, cấp chống cháy và số lượng |
| Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Đơn giá thực tế thay đổi theo chất liệu, độ dày, tỷ trọng, khổ cuộn, kích thước tấm, màu sắc, số lượng, cắt lẻ, vận chuyển và thời điểm đặt hàng. | ||

Thông số và đặc tính cơ bản của xốp đen
Thông số xốp đen thay đổi theo từng vật liệu. PE Foam, EVA Foam và EPS có tỷ trọng, độ đàn hồi, khả năng chịu nhiệt, độ bền kéo và ứng dụng khác nhau. Bảng dưới đây là khung tham khảo để trao đổi khi đặt hàng.
| Thông số | Khoảng tham khảo | Lưu ý chọn mua |
|---|---|---|
| Độ dày | Khoảng 1–50 mm tùy loại | Đóng gói mỏng chọn 1–3 mm; chèn lót/đệm chọn dày hơn. |
| Khổ rộng | Thường 1 m, 1,05 m, 1,2 m hoặc theo loại hàng | Nên chọn theo kích thước sản phẩm để giảm hao hụt cắt. |
| Chiều dài cuộn | 25 m, 50 m, 100 m, 300 m hoặc theo độ dày | Xốp càng dày thì chiều dài cuộn thường ngắn hơn. |
| Tỷ trọng | Khoảng 20–150 kg/m³ tùy vật liệu | Tỷ trọng cao thường chắc hơn nhưng giá và trọng lượng tăng. |
| Màu sắc | Đen, xám, xám đen hoặc theo lô | Màu sắc không thay thế thông số vật liệu/tỷ trọng. |
| Đặc tính | Chống sốc, chèn lót, cách nhiệt nhẹ, chống ẩm, giảm rung nhẹ | Mức độ hiệu quả phụ thuộc độ dày, tỷ trọng và cấu trúc foam. |
Các loại xốp đen phổ biến
Xốp đen được chia theo chất liệu và mục đích sử dụng. Dưới đây là ba nhóm thường gặp trong đóng gói, sản xuất, xây dựng và vật tư phụ trợ công nghiệp.
Xốp PE Foam đen
PE Foam đen là dòng xốp polyethylene có cấu trúc ô kín, nhẹ, mềm, chống sốc và chống ẩm tốt trong nhiều ứng dụng đóng gói. Loại này thường dùng để bọc hàng, chèn lót, chống trầy, lót sàn gỗ, lót thùng, đóng gói linh kiện, bảo vệ bề mặt sơn hoặc hàng dễ va đập.
PE Foam có nhiều độ dày từ mỏng đến dày, có thể ở dạng cuộn hoặc tấm. Khi cần chống tĩnh điện hoặc dùng cho linh kiện điện tử, cần chọn đúng loại foam có phụ gia/tính năng chống tĩnh điện và chứng từ đi kèm, không nên mặc định mọi PE Foam đen đều chống tĩnh điện.
Mút xốp EVA đen
EVA Foam đen có độ đàn hồi, độ dẻo dai và khả năng chịu lực tốt hơn nhiều loại xốp đóng gói mỏng. Sản phẩm thường được dùng làm ron, đệm, tấm lót, thảm tập, thảm sàn, đế giày, chi tiết thủ công, mô hình, chèn khe, chống rung nhẹ hoặc lớp bảo vệ bề mặt.
Với ứng dụng làm đệm hoặc ron, cần chọn đúng độ dày, tỷ trọng và độ cứng. EVA quá mềm có thể xẹp nhanh khi chịu tải lâu; EVA quá cứng có thể giảm khả năng ôm kín hoặc giảm chấn.
Xốp EPS chậm cháy
EPS là xốp hạt polystyrene giãn nở, thường dùng trong cách nhiệt, panel, tấm lót, bao bì định hình và giảm tải xây dựng. Với EPS có phụ gia chậm cháy, khả năng bắt cháy và lan lửa có thể được giảm so với EPS thông thường, nhưng điều này không đồng nghĩa vật liệu hoàn toàn không cháy.
Khi dùng EPS cho công trình, cần xem rõ tỷ trọng, cấp chậm cháy, tiêu chuẩn thử nghiệm, quy định thiết kế và lớp bảo vệ bề mặt. Với hạng mục có yêu cầu PCCC, nên yêu cầu chứng chỉ và kiểm tra quy định áp dụng cho công trình cụ thể.
“Khi khách hỏi mua xốp đen, tôi luôn hỏi trước dùng để đóng gói, lót sàn, chống rung hay cách nhiệt. Cùng màu đen nhưng PE Foam, EVA và EPS khác nhau rất nhiều về độ đàn hồi, tỷ trọng, độ bền và mức độ phù hợp với từng môi trường.”
CEO Trần Thanh Tuyền
So sánh PE Foam, EVA Foam và EPS
Bảng dưới đây giúp khách hàng phân biệt nhanh các nhóm xốp đen phổ biến để chọn đúng vật liệu theo nhu cầu.
| Loại xốp | Điểm mạnh | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| PE Foam đen | Nhẹ, mềm, chống sốc, chống ẩm, dễ cuộn, dễ cắt | Đóng gói, bọc hàng, chống trầy, chèn lót, lót sàn gỗ. |
| EVA Foam đen | Đàn hồi, dẻo dai, chịu lực, bề mặt đẹp hơn | Ron, đệm, thảm, mô hình, lót sàn, đế giày, chống rung nhẹ. |
| EPS chậm cháy | Nhẹ, cách nhiệt, dễ tạo tấm/khối, tối ưu chi phí xây dựng | Panel, chống nóng, bao bì định hình, giảm tải, tấm cách nhiệt. |
| Cao su xốp đen | Đàn hồi tốt, kín khí hơn, phù hợp làm ron và gioăng | Ron cửa, ron chống nước, đệm kín, chống rung, cách âm nhẹ. |
| Foam chống tĩnh điện | Hỗ trợ bảo vệ linh kiện nhạy tĩnh điện khi đúng grade | Đóng gói điện tử, IC, bo mạch, linh kiện cần kiểm soát ESD. |
Ứng dụng của xốp đen trong sản xuất và đời sống
- Đóng gói và vận chuyển: bọc hàng, chống trầy, chống sốc, chèn lót trong thùng carton hoặc pallet.
- Lót sàn và chèn khe: lót sàn gỗ, chèn khe công trình, đệm bảo vệ bề mặt, tấm lót tạm.
- Sản xuất thảm và đệm: EVA Foam dùng làm thảm yoga, thảm tập, đế giày, đệm ghế, đồ thủ công.
- Cách nhiệt nhẹ: PE Foam và EPS được dùng cho một số hạng mục cần giảm truyền nhiệt ở mức phù hợp.
- Giảm rung nhẹ: EVA hoặc cao su xốp có thể dùng làm đệm giảm rung nhẹ, ron, miếng kê hoặc lớp lót bảo vệ.
- Điện tử và linh kiện: foam chống tĩnh điện được dùng khi có yêu cầu kiểm soát ESD theo từng loại hàng.
- Xây dựng và nội thất: EPS, PE Foam hoặc EVA được dùng cho panel, chống nóng, lót sàn, đệm khe và vật liệu phụ trợ.

Cách chọn xốp đen phù hợp
Để chọn đúng xốp đen, khách hàng nên bắt đầu từ mục đích sử dụng thay vì chỉ chọn theo độ dày. Một số câu hỏi cần làm rõ gồm: xốp dùng để đóng gói, lót sàn, cách nhiệt, làm ron, chống rung hay bảo vệ linh kiện điện tử?
- Xác định vật liệu: PE Foam cho đóng gói/chèn lót; EVA cho đệm/ron/thảm; EPS cho cách nhiệt/giảm tải; cao su xốp cho gioăng/ron.
- Chọn độ dày: hàng nhẹ chọn mỏng; hàng dễ vỡ hoặc cần đệm chọn dày hơn.
- Chọn tỷ trọng: tỷ trọng thấp nhẹ và mềm; tỷ trọng cao chắc hơn, chịu lực tốt hơn nhưng giá cao hơn.
- Xác định quy cách: mua cuộn, tấm, khối, cắt miếng, dán keo một mặt hoặc cắt theo bản vẽ.
- Kiểm tra môi trường: nhiệt độ, độ ẩm, ánh nắng, dầu mỡ, hóa chất, tải nén và thời gian sử dụng.
- Yêu cầu chứng từ: nếu cần chống tĩnh điện, chậm cháy, food grade hoặc dùng công trình, nên yêu cầu chứng từ phù hợp.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản xốp đen
- Không đặt xốp gần nguồn nhiệt cao, tia lửa, lửa trần hoặc thiết bị phát nhiệt nếu chưa có thông số chịu nhiệt rõ ràng.
- Không mặc định xốp chậm cháy là không cháy; cần kiểm tra chứng chỉ chống cháy/chậm cháy theo dự án.
- Bảo quản cuộn/tấm xốp ở nơi khô, mát, tránh nắng trực tiếp để hạn chế biến dạng hoặc lão hóa bề mặt.
- Không ép tải quá lâu với xốp mềm nếu cần giữ độ dày và độ đàn hồi ổn định.
- Với hàng dễ trầy, nên thử mẫu trước để kiểm tra xốp có để lại vết, bụi hoặc màu trên bề mặt sản phẩm không.
- Với linh kiện điện tử, cần chọn loại foam chống tĩnh điện đúng tiêu chuẩn, không dùng xốp thường thay thế.
Mua xốp đen tại Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng
Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng cung cấp xốp đen, PE Foam, EVA Foam, xốp chèn hàng, xốp lót sàn, cao su xốp, cao su tấm, nhựa PA, PVC và nhiều loại nhựa công nghiệp cho nhà máy, kho vận, xưởng sản xuất, công trình và đơn vị thi công.
Khách hàng có thể gửi nhu cầu sử dụng, độ dày, khổ rộng, số lượng, hình ảnh mẫu cũ hoặc sản phẩm cần đóng gói để được tư vấn loại xốp phù hợp. Với đơn hàng cần cắt theo kích thước, Thời Dựng hỗ trợ tư vấn quy cách để hạn chế hao hụt vật liệu và tối ưu chi phí.
Câu hỏi thường gặp về xốp đen
Xốp đen là PE Foam hay EVA?
Xốp đen là tên gọi chung. Tùy sản phẩm, đó có thể là PE Foam, EVA Foam, cao su xốp hoặc EPS. Cần xem chất liệu, độ dày, tỷ trọng và mục đích sử dụng để xác định đúng loại.
Xốp đen có chống cháy không?
Không nên mặc định mọi xốp đen đều chống cháy. Một số loại EPS hoặc foam chuyên dụng có phụ gia chậm cháy, nhưng cần chứng chỉ hoặc datasheet nếu dùng cho công trình có yêu cầu PCCC.
Xốp đen có dùng để đóng gói hàng dễ vỡ được không?
Có. PE Foam đen thường dùng để bọc hàng, chèn lót, chống trầy và giảm va đập nhẹ. Với hàng nặng hoặc dễ vỡ, cần chọn đúng độ dày, tỷ trọng và phương án đóng gói nhiều lớp.
EVA đen có làm ron hoặc đệm được không?
Có. EVA đen có độ đàn hồi và dẻo dai tốt, có thể dùng làm ron, đệm, tấm lót, thảm hoặc chi tiết bảo vệ. Cần chọn đúng độ dày và tỷ trọng theo lực nén.
Muốn báo giá xốp đen cần gửi gì?
Nên gửi loại xốp mong muốn, độ dày, khổ rộng, chiều dài cuộn hoặc kích thước tấm, số lượng, ứng dụng và yêu cầu cắt dán nếu có.
Kết luận
Xốp đen là nhóm vật liệu xốp đa dụng, được dùng trong đóng gói, chèn lót, lót sàn, cách nhiệt nhẹ, chống sốc, làm ron, đệm và vật liệu phụ trợ công nghiệp. Để chọn đúng, khách hàng cần phân biệt PE Foam, EVA Foam, EPS, cao su xốp và các loại foam chuyên dụng theo mục đích sử dụng.
Nếu cần mua xốp đen dạng cuộn, tấm, khối hoặc cắt theo kích thước, Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng có thể tư vấn quy cách phù hợp theo sản phẩm cần bảo vệ, môi trường sử dụng và ngân sách thực tế.
Địa chỉ: 25 Yersin, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
Email: nhuacongnghiepthoidung@gmail.com
Hotline: 097 558 77 82 (Tuyền) – 078 987 1100 (Vũ)
Để báo giá nhanh, vui lòng gửi loại xốp, độ dày, khổ rộng, số lượng, ứng dụng và hình ảnh mẫu nếu có.
Tài liệu tham khảo
- 3M. (n.d.). Double Coated Polyethylene Foam Tape 4466 – closed-cell polyethylene foam carrier. 3M.
- Efoam. (n.d.). Closed Cell Polyethylene Foam Sheets. Efoam.
- SpecialChem. (2026). Expanded Polystyrene (EPS Foam): Uses, Structure & Properties. SpecialChem.
- Saint-Gobain Isover. (2024). Expanded Polystyrene Technical Data Sheet. Saint-Gobain Isover.
- Epsilyte. (n.d.). Modified-Grade EPS Fire-Retardant Materials. Epsilyte.

