Bông khoáng cách nhiệt (hay còn gọi là Rockwool) là một loại vật liệu cách nhiệt, cách âm và chống cháy cực kỳ hiệu quả
Contents
Bông khoáng cách nhiệt là gì?
Bông khoáng (Rockwool) là một loại vật liệu cách nhiệt và cách âm được sản xuất từ đá tự nhiên, chủ yếu là đá bazan và đá vôi. Các loại đá này được nung chảy ở nhiệt độ rất cao (khoảng 1.600°C), sau đó được kéo thành những sợi nhỏ, ép lại với nhau và kết dính bằng keo chuyên dụng để tạo thành các tấm, cuộn hoặc ống.
Nhờ cấu trúc sợi rỗng, bông khoáng giữ lại một lượng lớn không khí tĩnh bên trong, giúp ngăn chặn hiệu quả sự truyền nhiệt
Thông số kỹ thuật cơ bản của bông khoáng
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Thành phần chính | Đá bazan, đá vôi, xỉ luyện kim |
| Tỷ trọng phổ biến | 40 – 120 kg/m³ |
| Nhiệt độ làm việc | -180°C đến +850°C |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0.034 – 0.045 W/m.K |
| Độ dày tấm/cuộn | 25mm, 50mm, 75mm, 100mm (cắt theo yêu cầu) |
| Kích thước chuẩn | 600 x 1200 mm / cuộn 1.2 x 5m |
| Độ cháy | Không cháy, đạt tiêu chuẩn chống cháy Class A |
| Khả năng hút ẩm | Thấp, chống nấm mốc |
| Màu sắc | Vàng nâu đặc trưng |
Ưu điểm của bông khoáng
- Khả năng chịu nhiệt độ cao vượt trội: Đây là ưu điểm nổi bật nhất của bông khoáng. Sản phẩm có thể chịu được nhiệt độ lên đến 850°C mà không bị tan chảy hay biến dạng. Khả năng chống cháy của bông khoáng rất tốt, có thể chịu lửa lên đến 2 giờ, giúp ngăn cháy lan hiệu quả.
- Cách nhiệt hiệu quả: Với hệ số dẫn nhiệt rất thấp, bông khoáng giúp giảm thất thoát nhiệt đáng kể trong các ứng dụng nhiệt độ cao, từ đó tiết kiệm năng lượng cho lò hơi, đường ống dẫn hơi nóng, hoặc các khu vực sản xuất.
- Cách âm tốt: Cấu trúc sợi dày đặc giúp bông khoáng hấp thụ âm thanh, giảm tiếng ồn từ bên ngoài và bên trong. Đây là giải pháp lý tưởng để cách âm cho các nhà máy sản xuất, phòng karaoke, hay các tòa nhà cao tầng.
- Độ bền cao: Bông khoáng không bị ăn mòn, không bị ẩm mốc, và không phải là môi trường sống cho vi khuẩn hay côn trùng, giúp sản phẩm có tuổi thọ cao.
- Thân thiện với môi trường: Được làm từ nguyên liệu tự nhiên, bông khoáng có thể tái chế, góp phần bảo vệ môi trường.
Ứng dụng thực tế
Với những đặc tính ưu việt trên, bông khoáng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Xây dựng: Cách nhiệt cho mái nhà, tường, sàn nhà của các khu công nghiệp, nhà xưởng, trung tâm thương mại. Ngoài ra, nó còn được dùng để cách âm cho các phòng thu, hội trường, và các tòa nhà văn phòng.
- Công nghiệp: Cách nhiệt cho các đường ống dẫn hơi nóng, lò hơi, lò nung, bồn chứa, và các thiết bị công nghiệp có nhiệt độ cao.
- Nông nghiệp: Trồng thủy canh. Cấu trúc sợi của bông khoáng giúp giữ nước và cung cấp môi trường lý tưởng cho rễ cây phát triển.
Các dạng sản phẩm phổ biến của bông khoáng
Bông khoáng được sản xuất dưới nhiều dạng khác nhau để phù hợp với từng ứng dụng cụ thể:
- Dạng tấm: Dùng để ốp tường, mái nhà hoặc vách ngăn.
- Dạng cuộn: Thích hợp để cách nhiệt cho các bề mặt lớn, dễ thi công.
- Dạng ống định hình: Dùng để bọc các đường ống dẫn hơi, giúp giảm thiểu thất thoát nhiệt.
Bảng giá bông khoáng tham khảo
Bảng giá bông khoáng tham khảo – Gia có thể thay đổi theo thời giá và thời điểm.
Quý anh chi vui lòng liên hệ để có báo giá chính xác nhất
1. Bông khoáng dạng tấm (Kích thước: 600mm x 1200mm)
Giá được tính theo kiện, mỗi kiện thường có 6 tấm.
Nếu bạn cần tư vấn thêm về việc lựa chọn loại bông khoáng phù hợp với nhu cầu của mình, đừng ngần ngại hỏi nhé.

