Tấm PU cách nhiệt (Polyurethane) là một trong những vật liệu cách nhiệt hiệu quả nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong các công trình kho lạnh, nhà xưởng, phòng sạch, nhà thép tiền chế và cả dân dụng. Với cấu trúc sandwich gồm lõi PU foam và hai lớp tôn hoặc vật liệu bảo vệ bên ngoài, tấm PU mang lại khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy vượt trội.
Contents
Cấu tạo tấm PU cách nhiệt
- Lõi giữa: Foam PU (Polyurethane) – tỷ trọng từ 38–60 kg/m³, cấu trúc ô kín giúp ngăn truyền nhiệt
- Hai mặt ngoài: Tôn mạ kẽm, tôn sơn tĩnh điện hoặc inox, độ dày 0.3–0.5mm
- Liên kết: Hèm âm dương hoặc khóa camlock giúp lắp ghép nhanh, kín khít
Sản phẩm cùng loại có thể bạn quan tâm:
Thông số kỹ thuật tấm PU cách nhiệt
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Độ dày tấm | 50mm – 200mm |
| Chiều rộng tấm | 1000mm – 1170mm |
| Chiều dài tấm | 1200mm – 6000mm (cắt theo yêu cầu) |
| Tỷ trọng lõi PU | 38 – 60 kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt | ~0.018 – 0.022 W/m·K |
| Khả năng chống cháy | Cấp B2 – B1 (tùy loại PU) |
| Khả năng cách âm | ~23 – 27 dB |
| Tuổi thọ sử dụng | > 50 năm |
Ưu điểm của tấm PU cách nhiệt
- Khả năng cách nhiệt vượt trội: Tấm PU có hệ số dẫn nhiệt rất thấp, chỉ khoảng 0.022 W/m.K. Điều này giúp nó mang lại hiệu quả cách nhiệt cao hơn nhiều so với các vật liệu truyền thống như bông thủy tinh hay xốp EPS cùng độ dày.
- Độ bền cơ học cao: Tấm PU có độ cứng, khả năng chịu lực nén và độ bền cao. Nó không bị biến dạng, không bị ăn mòn và có tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Trọng lượng nhẹ và dễ thi công: Tấm PU rất nhẹ, giúp việc vận chuyển và lắp đặt trở nên dễ dàng và nhanh chóng, tiết kiệm chi phí nhân công.
- Chống thấm nước và chống ẩm: Cấu trúc ô kín giúp tấm PU không thấm nước, ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, đặc biệt quan trọng trong các môi trường yêu cầu vệ sinh cao.
- Khả năng chống cháy: Một số loại tấm PU được sản xuất với phụ gia chống cháy, giúp hạn chế cháy lan và đảm bảo an toàn cho công trình.
Giá bán tham khảo
| Độ dày tấm PU | Tỷ trọng lõi | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| 50mm | 38 kg/m³ | ~320.000 – 380.000 |
| 75mm | 45 kg/m³ | ~420.000 – 480.000 |
| 100mm | 50 kg/m³ | ~520.000 – 580.000 |
| 150mm+ | Theo yêu cầu | Liên hệ báo giá |
Giá có thể thay đổi theo loại tôn, độ dày, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
Khám phá thêm các mẫu sản phẩm mới:

