Chúng tôi chuyên nhận gia công mặt bích nhựa và gia công mặt bích cao su theo bản vẽ kỹ thuật riêng biệt, giải quyết triệt để các thách thức về rò rỉ lưu chất, khả năng chịu áp lực cao và chống ăn mòn hóa chất trong các hệ thống xử lý nước thải, lọc dầu và sản xuất công nghiệp.
Công ty TNHH Thời Vận cam kết mang đến những sản phẩm mặt bích gia công CNC sắc nét từng đường ren, lỗ bu lông với dung sai cực nhỏ dưới 0,05 milimét, giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành và cắt giảm tối đa chi phí bảo trì hệ thống đường ống cho doanh nghiệp.
Bảng thông số kỹ thuật dịch vụ gia công mặt bích tiêu chuẩn
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật vật liệu cốt lõi được áp dụng nghiêm ngặt trong quy trình chế tạo mặt bích tại xưởng sản xuất của chúng tôi:
| Thuộc tính kỹ thuật | Gia công mặt bích nhựa (PP, PVC, POM, PTFE) | Gia công mặt bích cao su (EPDM, NBR, Silicone) | Tiêu chuẩn kiểm định áp dụng |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng vật liệu | 0,91 đến 2,20 g/cm3 | 1,15 đến 1,45 g/cm3 | ASTM D792 / ISO 1183 |
| Độ bền kéo đứt | 25 đến 75 MPa | 8 đến 15 MPa | ASTM D638 / ASTM D412 |
| Độ cứng bề mặt | 70 đến 85 Rockwell R | 50 đến 80 Shore A | ASTM D785 / ASTM D2240 |
| Nhiệt độ hoạt động | Âm 30 đến 260 độ C (tùy chủng loại nhựa) | Âm 40 đến 200 độ C (tùy chủng loại cao su) | Tiêu chuẩn phòng thí nghiệm nội bộ |
| Dung sai gia công | Dưới 0,05 mm | Dưới 0,15 mm | ISO 2768-m |
Giải pháp gia công mặt bích nhựa kỹ thuật chịu hóa chất và lực cơ học
Trong các hệ thống đường ống vận chuyển lưu chất có tính ăn mòn cao như axit, kiềm hay dung môi hữu cơ, các loại mặt bích kim loại thường nhanh chóng bị oxy hóa và rò rỉ. Giải pháp thay thế tối ưu chính là gia công mặt bích nhựa kỹ thuật chất lượng cao. Tại Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng, chúng tôi sử dụng các dòng nhựa nguyên sinh như PP, nhựa PVC, POM và nhựa PTFE để tiện, phay CNC định hình mặt bích theo đúng yêu cầu thiết kế.

Nhựa PP và PVC là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống xử lý nước thải nhờ ưu điểm trọng lượng nhẹ, giá thành hợp lý và khả năng kháng hóa chất tốt ở nhiệt độ dưới 60 độ C. Đối với các chi tiết đòi hỏi độ cứng vững cao, khả năng chịu tải trọng động lực học lớn và độ bền mỏi vượt trội, nhựa POM là giải pháp thay thế hoàn hảo. Mặt bích gia công từ nhựa POM có độ ổn định kích thước cực tốt, không bị biến dạng dưới tác động của lực siết bu lông lớn khi kết nối đường ống.
Đối với các môi trường đặc biệt khắc nghiệt như nhà máy hóa chất nồng độ cao hoặc lò hơi nhiệt độ lớn, chúng tôi ứng dụng nhựa PTFE để gia công mặt bích nhựa cao cấp. Với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ âm 180 độ C đến 260 độ C và hệ số ma sát cực thấp, mặt bích PTFE đảm bảo độ kín khít tuyệt đối và không bị biến tính bởi bất kỳ loại hóa chất công nghiệp nào.
Giải pháp gia công mặt bích cao su giảm chấn và làm kín hệ thống
Bên cạnh vật liệu nhựa, dịch vụ gia công mặt bích cao su đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các khớp nối mềm, đệm làm kín chống rung động cho hệ thống bơm và máy nén khí áp lực cao. Chúng tôi thực hiện gia công cắt dập CNC từ các tấm cao su chịu lực, cao su chịu dầu NBR, cao su chịu thời tiết EPDM và cao su chịu nhiệt Silicone.
Mặt bích cao su EPDM có khả năng chống chịu tuyệt vời với tia cực tím, ozone và các tác nhân thời tiết ngoài trời, rất thích hợp cho hệ thống cấp thoát nước đô thị. Trong khi đó, mặt bích cao su NBR với hàm lượng acrylonitrile tối ưu mang lại khả năng kháng dầu mỏ, dầu thủy lực và nhiên liệu vượt trội, ngăn ngừa hiện tượng trương nở vật liệu gây hỏng hóc hệ thống liên kết. Đối với ngành thực phẩm và dược phẩm, chúng tôi sử dụng cao su Silicone đạt tiêu chuẩn an toàn vệ sinh để gia công đệm mặt bích, đảm bảo không phát sinh độc tố trong quá trình dẫn truyền sản phẩm.

Bảng giá gia công mặt bích nhựa và cao su tham khảo
Chi phí gia công thực tế phụ thuộc lớn vào quy cách kích thước, độ dày, chủng loại vật liệu và số lượng đơn hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các kích thước mặt bích phổ thông theo tiêu chuẩn JIS 10K:
| Kích thước danh định | Đường kính ngoài (mm) | Gia công mặt bích nhựa PP (VNĐ/Cái) | Gia công mặt bích cao su EPDM (VNĐ/Cái) |
|---|---|---|---|
| DN20 (3/4 inch) | 100 | 85.000 – 110.000 | 45.000 – 60.000 |
| DN25 (1 inch) | 125 | 115.000 – 145.000 | 55.000 – 75.000 |
| DN50 (2 inch) | 155 | 190.000 – 240.000 | 90.000 – 120.000 |
| DN100 (4 inch) | 210 | 380.000 – 460.000 | 180.000 – 230.000 |
| DN150 (6 inch) | 280 | 650.000 – 780.000 | 310.000 – 390.000 |
| DN200 (8 inch) | 330 | 950.000 – 1.150.000 | 480.000 – 580.000 |
Để nhận được báo giá chính xác nhất theo bản vẽ chi tiết và số lượng cụ thể, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận kinh doanh của Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng.
Giới hạn kỹ thuật và những lưu ý quan trọng khi chọn vật liệu
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống đường ống, người kỹ sư thiết kế cần nắm rõ các giới hạn vật lý của vật liệu phi kim loại. Nhựa PP và PVC tuyệt đối không được sử dụng trong các đường ống dẫn hơi nước bão hòa hoặc lưu chất có nhiệt độ liên tục vượt quá 90 độ C, vì nhiệt độ cao sẽ làm suy giảm nhanh chóng độ bền kéo của nhựa, dẫn đến nguy cơ nứt vỡ mặt bích dưới áp lực siết bu lông.

Đối với cao su NBR, dù kháng dầu rất tốt nhưng loại vật liệu này lại bị lão hóa cực nhanh dưới tác động của ánh nắng mặt trời trực tiếp và khí ozone. Do đó, không nên lắp đặt mặt bích cao su NBR ở các hệ thống lộ thiên ngoài trời mà không có lớp che chắn bảo vệ. Ngược lại, cao su EPDM tuy chịu thời tiết xuất sắc nhưng lại bị phá hủy cấu trúc nghiêm trọng nếu tiếp xúc trực tiếp với dầu mỏ và các dung môi hydrocarbon.
