Cao su Nitrile (NBR), còn gọi là Buna-N, là cao su tổng hợp thường được chọn cho gioăng, phớt, vòng đệm và tấm lót tiếp xúc với dầu khoáng, mỡ bôi trơn hoặc một số nhiên liệu. Hiệu quả thực tế không chỉ phụ thuộc vào tên NBR mà còn phụ thuộc compound, hàm lượng acrylonitrile, nhiệt độ, áp suất và chất lỏng tiếp xúc.
Chọn sai vật liệu làm kín có thể khiến chi tiết trương nở, chai cứng, mất lực ép hoặc rò rỉ. Vì vậy, Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng tư vấn NBR theo điều kiện vận hành, mẫu dầu và bản vẽ thay vì chỉ dựa vào độ dày hay màu sắc.
Cao su Nitrile là gì?
Cao su Nitrile là chất đàn hồi tổng hợp từ acrylonitrile và butadiene, viết tắt là NBR. Vật liệu này nổi bật nhờ khả năng kháng dầu và duy trì tính cơ học trong nhiều ứng dụng công nghiệp có dầu mỡ.
Hàm lượng acrylonitrile của NBR thường nằm trong khoảng 18–50%. Khi tỷ lệ này tăng, khả năng kháng nhiên liệu và hạn chế trương nở thường được cải thiện, nhưng độ mềm dẻo ở nhiệt độ thấp có thể giảm. Đây là quan hệ đánh đổi nên cần chọn đúng compound cho từng thiết bị.
NBR không phải vật liệu dùng được cho mọi loại dầu, dung môi hoặc nhiệt độ. Khả năng tương thích còn thay đổi theo công thức phối trộn, hệ lưu hóa, thời gian tiếp xúc và điều kiện tải.
Trong giao dịch kỹ thuật, tên gọi “cao su chịu dầu” mới chỉ mô tả nhóm tính năng. Hai tấm cao su cùng màu đen và cùng độ cứng có thể khác nhau về mức trương nở, độ nén dư hoặc khả năng lão hóa nhiệt. Vì vậy, nhận biết bằng mắt, mùi hay thao tác bẻ tay không đủ để kết luận vật liệu là NBR hoặc đánh giá cấp chất lượng.

Giá cao su Nitrile NBR và cách nhận báo giá
Không có một mức giá cố định cho mọi loại cao su NBR. Giá thay đổi theo dạng vật liệu, chiều dày, khổ tấm, độ cứng, compound chịu dầu, số lượng và yêu cầu gia công. Bảng dưới đây giúp chuẩn bị đủ dữ liệu để nhận báo giá sát nhu cầu, không phải bảng niêm yết.
| Dạng sản phẩm | Thông tin cần cung cấp | Cách tính báo giá |
|---|---|---|
| Cao su tấm NBR | Độ dày, khổ tấm, độ cứng, số lượng | Theo tấm, mét, cuộn hoặc khối lượng |
| Gioăng NBR cắt theo bản vẽ | Kích thước, dung sai, số lượng, file CAD/PDF | Vật liệu, hao hụt và công cắt |
| Chi tiết NBR đúc khuôn | Bản vẽ, độ cứng, môi trường, sản lượng | Chi phí khuôn, compound và sản lượng |
| Mẫu thử tương thích | Mẫu dầu/hóa chất, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc | Theo yêu cầu thử và số lượng mẫu |
Lưu ý báo giá: Cần xác nhận quy cách, tồn kho và yêu cầu kỹ thuật tại thời điểm đặt hàng. Không nên dùng một mức giá tham khảo trên mạng để suy ra chất lượng hoặc hàm lượng acrylonitrile của sản phẩm.
Dữ liệu giúp báo giá NBR nhanh và chính xác
Đối với cao su tấm, nên ghi rõ chiều dày danh nghĩa, kích thước tấm hoặc khổ cuộn, màu sắc nếu bắt buộc, độ cứng dự kiến và số lượng. Nếu cần cắt gioăng, bản vẽ nên thể hiện đường kính trong, đường kính ngoài, vị trí lỗ bulông, dung sai và số lượng của từng mã. Ảnh chụp có thước đo chỉ phù hợp để tư vấn sơ bộ, không thay thế bản vẽ khi chi tiết cần độ chính xác lắp ghép.
Đối với chi tiết làm kín, cần bổ sung tên thương mại hoặc bảng dữ liệu an toàn của chất lỏng, nhiệt độ thấp nhất và cao nhất, áp suất, chế độ làm việc tĩnh hay động, tần suất tháo lắp và yêu cầu tuổi thọ. Nếu chưa xác định được compound, có thể yêu cầu mẫu thử trước khi đặt số lượng lớn. Cách làm này giúp hạn chế thay đổi vật liệu sau khi đã mở khuôn hoặc gia công hàng loạt.
Bảng tóm tắt cao su NBR
| Hạng mục | Đặc điểm định hướng | Điểm cần xác nhận |
|---|---|---|
| Tên gọi | Nitrile, NBR, Buna-N | Mác vật liệu và hồ sơ lô hàng |
| Thế mạnh | Kháng dầu khoáng, mỡ và nhiều chất lỏng gốc dầu | Loại dầu, phụ gia và thời gian tiếp xúc |
| Ứng dụng | Gioăng, phớt, vòng đệm, tấm lót, chi tiết định hình | Nhiệt độ, áp suất, chuyển động và dung sai |
| Độ cứng đặt hàng | Thường có nhiều cấp Shore A theo compound | Đo và nghiệm thu theo phương pháp đã thỏa thuận |
| Điểm hạn chế | Khả năng chịu ozone, UV và thời tiết thường kém hơn EPDM | Vị trí lắp đặt và mức phơi nhiễm ngoài trời |
Bản chất hóa học và khả năng kháng dầu của NBR
Butadiene tạo nền đàn hồi, còn nhóm nitrile từ acrylonitrile làm tăng tính phân cực của polymer. Sự thay đổi tỷ lệ hai thành phần này ảnh hưởng trực tiếp đến mức trương nở trong nhiên liệu, tính mềm dẻo ở nhiệt độ thấp và nhiều đặc tính cơ học.
Kháng dầu không có nghĩa là hoàn toàn không thay đổi. Khi tiếp xúc chất lỏng, mẫu cao su vẫn có thể thay đổi thể tích, khối lượng, độ cứng hoặc độ bền kéo. ASTM D471 là phương pháp dùng để đánh giá ảnh hưởng của chất lỏng lên cao su trong điều kiện thử xác định.
Kết quả thử chỉ có ý nghĩa khi ghi rõ loại chất lỏng, nhiệt độ, thời gian ngâm, kích thước mẫu và tính chất được đo trước–sau thử. Một compound có kết quả tốt trong dầu thủy lực khoáng chưa chắc phù hợp với nhiên liệu pha cồn, dầu có phụ gia đặc biệt hoặc dung môi vệ sinh. Khi môi trường thực tế là hỗn hợp, nên dùng chính mẫu chất lỏng tại thiết bị hoặc một chất lỏng đại diện được thống nhất giữa các bên.
Ngoài thành phần polymer, chất độn, chất hóa dẻo, chất chống lão hóa và hệ lưu hóa cũng ảnh hưởng đến tính năng cuối. Vì thế, không thể suy ra đầy đủ chất lượng từ tỷ lệ acrylonitrile hoặc độ cứng Shore A riêng lẻ. Hồ sơ kỹ thuật cần được đọc như một tập hợp chỉ tiêu có điều kiện thử, không phải các con số độc lập.
Với cao su Nitrile, điều quan trọng không phải là chọn vật liệu cứng nhất hay đắt nhất, mà là chọn đúng compound theo loại dầu, nhiệt độ và kiểu làm kín thực tế. Một chi tiết nhỏ như gioăng NBR có thể quyết định độ ổn định của cả cụm máy.
CEO Trần Thanh Tuyền, Công ty TNHH Thời Vận
Ưu điểm của cao su Nitrile trong công nghiệp
Kháng nhiều loại dầu và mỡ gốc khoáng
NBR thường phù hợp hơn NR và EPDM khi chi tiết tiếp xúc dầu bôi trơn, dầu thủy lực hoặc mỡ công nghiệp. Mức tương thích cuối cùng vẫn phải được kiểm tra theo đúng chất lỏng và nhiệt độ vận hành.
Cơ tính có thể điều chỉnh theo compound
Nhà sản xuất có thể điều chỉnh độ cứng, độ bền kéo, độ giãn dài và độ nén dư theo công thức. Nhờ đó, NBR được dùng cho cả chi tiết làm kín tĩnh, chi tiết chuyển động và tấm lót kỹ thuật.
Đa dạng hình thức gia công
Vật liệu có thể cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, ống, vòng đệm hoặc chi tiết đúc. Cao su tấm thích hợp cho nhu cầu cắt gioăng thay thế nhanh; chi tiết đúc phù hợp khi cần biên dạng và dung sai ổn định theo sản lượng.
Thông số kỹ thuật cần kiểm tra khi mua NBR
Không nên coi một bảng thông số trên mạng là giá trị mặc định cho mọi sản phẩm NBR. Yêu cầu kỹ thuật cần gắn với compound cụ thể, phương pháp thử và tiêu chí nghiệm thu.
| Thông số | Ý nghĩa sử dụng | Cách kiểm tra phù hợp |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore A | Ảnh hưởng lực ép kín, biến dạng và lắp ráp | Đo theo ASTM D2240 hoặc tiêu chuẩn đã thống nhất |
| Độ bền kéo và giãn dài | Phản ánh ứng xử khi kéo, rung hoặc biến dạng | Đối chiếu phiếu kỹ thuật của compound |
| Độ nén dư | Khả năng phục hồi sau thời gian bị nén | Xác định điều kiện thử theo ASTM D395 |
| Thay đổi sau ngâm dầu | Cho biết mức trương nở và suy giảm tính chất | Thử theo ASTM D471 với chất lỏng đại diện |
| Dải nhiệt độ | Xác định giới hạn làm việc liên tục và ngắn hạn | Dùng dữ liệu đúng compound, có hệ số an toàn |
Độ cứng nên được đọc đúng theo thang đo Shore. Cao su cứng hơn không đồng nghĩa luôn bền hơn hoặc làm kín tốt hơn; lựa chọn phải dựa trên thiết kế rãnh, lực ép và áp suất.
Cách đọc phiếu kỹ thuật và phiếu kiểm tra
Trước tiên, cần phân biệt datasheet điển hình với phiếu kiểm tra theo lô. Datasheet mô tả khả năng tham khảo của một grade; còn phiếu kiểm tra cho biết kết quả hoặc trạng thái kiểm soát của lô giao hàng. Nếu ứng dụng quan trọng, đơn đặt hàng nên nêu rõ phương pháp thử, giới hạn chấp nhận, dung sai kích thước và loại chứng từ cần bàn giao.
Với độ cứng, cần thống nhất thang đo, thời gian đọc và điều kiện mẫu. Với độ nén dư, phải ghi nhiệt độ, thời gian và mức nén của phép thử. Với thử ngâm chất lỏng, nên theo dõi ít nhất thay đổi thể tích và độ cứng; trường hợp chịu tải có thể cần thêm độ bền kéo hoặc quan sát nứt. Không nên so sánh hai kết quả nếu điều kiện thử khác nhau.
Ứng dụng phổ biến của cao su NBR
| Hệ thống | Chi tiết NBR | Dữ liệu cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Thủy lực và khí nén có dầu | Phớt, O-ring, vòng đệm | Dầu, áp suất, nhiệt độ và chuyển động |
| Bơm, van và mặt bích | Gioăng tấm, vòng làm kín | Chất lỏng, bề mặt bích và lực siết |
| Máy móc nhà xưởng | Tấm lót, đệm và miếng chèn | Tải nén, dầu bắn, rung và ma sát |
| Thiết bị nhiên liệu | Gioăng, màng và ống chuyên dụng | Loại nhiên liệu, phụ gia và chứng nhận |

Yêu cầu chứng nhận: NBR thông dụng không mặc nhiên đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm, nước uống hoặc y tế. Chỉ sử dụng khi đúng grade có hồ sơ chứng nhận phù hợp và truy xuất được theo lô.
Phân biệt chi tiết làm kín tĩnh và làm kín động
Gioăng mặt bích hoặc vòng đệm nắp máy chủ yếu làm việc ở trạng thái tĩnh; các yếu tố quan trọng thường là lực ép, độ nén dư, độ nhám bề mặt và khả năng tương thích chất lỏng. Phớt trục hoặc chi tiết thủy lực chuyển động còn chịu ma sát, tốc độ, nhiệt sinh ra tại bề mặt và nguy cơ mài mòn. Cùng là NBR nhưng yêu cầu compound và thiết kế cho hai nhóm này có thể khác đáng kể.
Đối với tấm lót và đệm chống rung có dầu bắn, cần đánh giá thêm tải nén, độ võng, tần số rung và diện tích chịu tải. NBR có khả năng chịu dầu không đồng nghĩa tấm bất kỳ đều phù hợp để chịu lực. Khi tải tập trung lớn, nên kiểm tra biến dạng lâu dài và phương án gia cường hoặc thay đổi hình học.
Khi nào nên chọn hoặc không nên chọn NBR?
- Chi tiết tiếp xúc dầu khoáng, mỡ máy hoặc dầu thủy lực.
- Cần gia công gioăng, phớt, vòng đệm hoặc tấm lót chịu dầu.
- Điều kiện nhiệt và hóa chất nằm trong dữ liệu của compound.
- Cần cân bằng giữa khả năng kháng dầu, cơ tính và chi phí.
- Chi tiết phơi ngoài trời lâu dài, chịu ozone hoặc UV mạnh.
- Môi trường có ketone, ester, dung môi phân cực hoặc chất oxy hóa mạnh.
- Nhiệt độ vượt dữ liệu làm việc của compound NBR.
- Ứng dụng cần chứng nhận đặc thù mà lô vật liệu không đáp ứng.
Với môi trường vừa có dầu vừa có nhiệt, nên đối chiếu thêm hướng dẫn về cao su chịu dầu chịu nhiệt trước khi quyết định giữa NBR, HNBR và FKM.
Trong hệ thống có nhiều tác nhân, hãy ưu tiên điều kiện gây hư hỏng mạnh nhất thay vì chọn theo môi chất chiếm tỷ lệ lớn nhất. Ví dụ, một lượng nhỏ dung môi vệ sinh dùng định kỳ vẫn có thể làm gioăng suy giảm dù phần lớn thời gian thiết bị chỉ tiếp xúc dầu. Tương tự, nhiệt độ đỉnh ngắn hạn và chu kỳ khởi động có thể quan trọng hơn nhiệt độ trung bình được ghi trên đồng hồ.
So sánh NBR với NR, EPDM, CR, Silicone và FKM
Bảng so sánh chỉ dùng để sàng lọc ban đầu. Mỗi họ vật liệu có nhiều compound với mức tính năng khác nhau.
| Vật liệu | Thế mạnh điển hình | Lưu ý khi so với NBR |
|---|---|---|
| NR | Đàn hồi và chịu mài mòn tốt | Kháng dầu khoáng thường kém hơn NBR |
| EPDM | Ozone, UV, thời tiết và nhiều môi trường nước | Không phải lựa chọn chính cho dầu khoáng |
| CR | Cân bằng thời tiết, cơ tính và kháng dầu mức vừa | NBR thường được ưu tiên khi dầu là tác nhân chính |
| Silicone | Dải nhiệt rộng và tính mềm dẻo | Kháng dầu và cơ tính phải kiểm tra theo grade |
| FKM | Kháng nhiệt, nhiên liệu và nhiều hóa chất | Chi phí thường cao hơn; vẫn phải chọn đúng grade |
Dấu hiệu NBR không phù hợp môi trường sử dụng
- Chi tiết trương nở, tăng kích thước hoặc khó lắp lại sau khi tháo.
- Bề mặt mềm nhũn, dính, phồng rộp hoặc để lại vết trên mặt tiếp xúc.
- Cao su chai cứng, rạn nứt hoặc mất đàn hồi sớm.
- Gioăng bị biến dạng dư và không còn lực ép kín.
- Xuất hiện rò rỉ lặp lại tại bơm, van, mặt bích hoặc trục.
Khi phát hiện hư hỏng, nên giữ mẫu lỗi, ảnh vị trí lắp, tên chất lỏng, nhiệt độ, áp suất và thời gian sử dụng. Các dữ liệu này giúp phân biệt lỗi vật liệu với lỗi thiết kế rãnh, lắp đặt hoặc bề mặt tiếp xúc.

Quy trình tư vấn và gia công cao su NBR
- Tiếp nhận điều kiện làm việc: loại dầu hoặc hóa chất, nhiệt độ, áp suất, chuyển động và thời gian tiếp xúc.
- Kiểm tra thiết kế: bản vẽ, kích thước, dung sai, bề mặt lắp và lực ép dự kiến.
- Chọn vật liệu: dạng tấm hay đúc, độ cứng, compound và hồ sơ kỹ thuật cần thiết.
- Gia công và kiểm tra: cắt CNC, dập hoặc đúc; kiểm tra kích thước và bề mặt theo thỏa thuận.
- Đánh giá sau lắp: theo dõi rò rỉ, biến dạng và dấu hiệu lão hóa trong điều kiện thực tế.
Kiểm tra trước khi giao và trước khi lắp
Với chi tiết cắt từ tấm, các hạng mục kiểm tra thường gồm chiều dày, kích thước bao, vị trí lỗ, mép cắt và số lượng. Với chi tiết đúc, có thể cần thêm bavia, khuyết tật bề mặt, độ cứng và kích thước chức năng. Phạm vi kiểm tra phải được thống nhất trước vì mỗi ứng dụng có mức dung sai và rủi ro khác nhau.
Trước khi lắp, cần làm sạch rãnh và bề mặt tiếp xúc, kiểm tra cạnh sắc, dùng chất bôi trơn lắp ráp tương thích nếu quy trình cho phép và tránh kéo xoắn gioăng. Siết bulông mặt bích nên theo trình tự và mô-men được thiết kế. Một compound đúng vẫn có thể rò rỉ nếu gioăng bị cắt xước, lắp lệch hoặc ép quá mức.
Khách hàng cần gia công cao su theo yêu cầu nên gửi file bản vẽ, ảnh mẫu, số lượng và điều kiện vận hành để rút ngắn thời gian xác định phương án.
Sai lầm thường gặp khi chọn cao su Nitrile
| Sai lầm | Hệ quả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Chọn chỉ theo màu hoặc độ dày | Không xác định được compound và khả năng chịu dầu | Yêu cầu mác vật liệu, độ cứng và dữ liệu lô hàng |
| Mặc định mọi NBR chịu mọi loại dầu | Trương nở hoặc suy giảm cơ tính ngoài dự kiến | Thử với chất lỏng thực tế hoặc chất lỏng đại diện |
| Bỏ qua độ nén dư | Gioăng xẹp và mất lực ép sau thời gian sử dụng | Đặt tiêu chí compression set theo điều kiện làm kín |
| Dùng NBR ngoài trời không đánh giá | Lão hóa sớm do ozone, UV và thời tiết | Cân nhắc EPDM, CR hoặc biện pháp che chắn |
Cách bảo quản cao su NBR
Bảo quản đúng giúp hạn chế lão hóa trước khi lắp đặt. Nên giữ vật liệu ở nơi khô, mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt cao, biến dạng kéo dài và nguồn phát ozone.
- Không đặt gần motor điện, máy hàn hoặc thiết bị có thể phát sinh ozone.
- Không treo, gập hoặc đè vật nặng làm biến dạng tấm và vòng làm kín.
- Không để vật liệu tiếp xúc dầu, dung môi hoặc hóa chất khi chưa sử dụng.
- Giữ bao bì, nhãn lô, ngày nhập và hồ sơ kỹ thuật để truy xuất.

Câu hỏi thường gặp về cao su Nitrile
Cao su Nitrile có phải cao su chịu dầu không?
Có. NBR là một trong các họ cao su thường dùng với dầu khoáng, mỡ và một số nhiên liệu. Tuy nhiên, mức kháng dầu phụ thuộc compound, chất lỏng, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
NBR có dùng được với xăng không?
Một số compound NBR phù hợp với một số nhiên liệu, nhưng không thể suy rộng cho mọi loại xăng hoặc phụ gia. Ứng dụng quan trọng nên kiểm tra tương thích bằng mẫu thực tế và cân nhắc vật liệu khác khi điều kiện khắt khe.
NBR có phù hợp dùng ngoài trời không?
NBR thông dụng có khả năng chịu ozone, UV và thời tiết hạn chế. Nếu phơi ngoài trời lâu dài, cần đánh giá EPDM, CR hoặc compound có bảo vệ phù hợp.
Nên chọn NBR bao nhiêu Shore A?
Không có một mức độ cứng đúng cho mọi ứng dụng. Cần xác định theo lực ép, khe hở, áp suất, chuyển động và phương pháp lắp; sau đó yêu cầu dung sai độ cứng cụ thể trên hồ sơ đặt hàng.
Cần gửi gì để báo giá gia công NBR?
Nên gửi bản vẽ hoặc kích thước, số lượng, độ dày, độ cứng dự kiến, tên chất lỏng tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu chứng nhận nếu có.
Có thể nhận biết NBR bằng màu sắc hoặc đốt thử không?
Không nên kết luận bằng màu sắc, độ mềm, mùi hoặc phép đốt thủ công. Nhiều loại cao su có hình thức gần giống nhau và phép đốt có rủi ro an toàn. Nên dựa vào nhãn lô, hồ sơ nhà cung cấp và phương pháp phân tích phù hợp khi cần xác minh.
Khi nào cần thử ngâm mẫu NBR?
Nên thử khi chất lỏng có phụ gia không rõ, là hỗn hợp, làm việc ở nhiệt độ cao, yêu cầu tuổi thọ dài hoặc hậu quả rò rỉ lớn. Điều kiện thử cần mô phỏng hợp lý môi trường sử dụng và có tiêu chí chấp nhận trước khi thử.
Kết luận và tư vấn cao su NBR theo yêu cầu
Cao su Nitrile là lựa chọn hiệu quả cho nhiều chi tiết làm kín và tấm kỹ thuật tiếp xúc dầu. Để sử dụng ổn định, cần chọn đúng compound, độ cứng, kích thước và kiểm tra tương thích với môi trường thực tế.
Trước khi đặt hàng, khách hàng có thể xem chính sách bán hàng, chính sách thanh toán và chính sách giao nhận.
Công ty TNHH Thời Vận – Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng
Địa chỉ: 25 Yersin, Phường Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 097 558 77 82 (Tuyền) – 078 987 1100 (Vũ)
Tài liệu tham khảo
- ASTM International. (2021). ASTM D2240-15(2021): Standard Test Method for Rubber Property—Durometer Hardness.
- ASTM International. (2021). ASTM D471-16a(2021): Standard Test Method for Rubber Property—Effect of Liquids.
- ASTM International. (2025). ASTM D395-18(2025): Standard Test Methods for Rubber Property—Compression Set.
- Parker Hannifin. (n.d.). Acrylonitrile-Butadiene (NBR) Material Selection Guide.
- Trelleborg Fluid Handling Solutions. (n.d.). NBR nitrile rubber sheeting.
