Contents
- 1 Cây nhựa PEEK tròn đặc là gì?
- 2 Bảng giá cây nhựa PEEK tròn đặc tham khảo
- 3 Thông số kỹ thuật cơ bản của nhựa PEEK
- 4 Ưu điểm của cây nhựa PEEK tròn đặc
- 5 Ứng dụng của cây nhựa PEEK tròn đặc
- 6 So sánh PEEK với POM, PTFE và PA
- 7 Cách chọn cây nhựa PEEK tròn đặc phù hợp
- 8 Lưu ý khi gia công cây PEEK
- 9 Gia công cây nhựa PEEK theo bản vẽ tại Thời Dựng
- 10 Câu hỏi thường gặp về cây nhựa PEEK tròn đặc
- 11 Kết luận
- 12 Tài liệu tham khảo
Cây nhựa PEEK tròn đặc là gì?
Cây nhựa PEEK tròn đặc là dạng phôi nhựa PEEK được sản xuất thành thanh tròn đặc, thường dùng làm vật liệu đầu vào cho gia công cơ khí chính xác. Từ cây PEEK, xưởng cơ khí có thể tiện thành bạc lót, vòng đỡ, trục dẫn hướng, bánh răng, con lăn, seal, spacer, chi tiết cách điện, linh kiện trong bơm, van, máy nén, thiết bị bán dẫn, y tế, thực phẩm hoặc ngành có yêu cầu nhiệt và hóa chất cao.

So với POM, PA hoặc PP, PEEK có khả năng làm việc trong môi trường nhiệt và hóa chất khắt khe hơn. So với PTFE/Teflon, PEEK có độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu tải tốt hơn trong nhiều ứng dụng, nhưng hệ số ma sát không thấp bằng PTFE nguyên sinh. Vì vậy, cây nhựa PEEK thường được chọn khi chi tiết cần đồng thời chịu nhiệt, chịu lực, chịu mài mòn, cách điện và ổn định kích thước.
Trên thị trường có nhiều biến thể như PEEK tự nhiên, PEEK đen, PEEK gia cường sợi thủy tinh, PEEK gia cường sợi carbon, PEEK bearing grade, PEEK chống tĩnh điện hoặc PEEK cấp thực phẩm/y tế theo chứng từ riêng. Không nên mặc định mọi cây PEEK đều có cùng thông số hoặc cùng chứng nhận nếu chưa kiểm tra datasheet của từng lô hàng.
Tóm tắt nhanh về cây nhựa PEEK tròn đặc
- Tên vật liệu: PEEK – Polyetheretherketone.
- Dạng cung cấp: cây tròn đặc, phôi cắt đoạn, chi tiết gia công CNC theo bản vẽ.
- Màu phổ biến: nâu tự nhiên, đen hoặc màu theo từng grade.
- Điểm mạnh: chịu nhiệt, cơ tính cao, kháng hóa chất, kháng thủy phân, chịu mài mòn, cách điện tốt.
- Ứng dụng: bạc lót, bánh răng, vòng đệm, con lăn, seal, bushing, chi tiết bơm/van/máy nén, linh kiện cách điện.
Bảng giá cây nhựa PEEK tròn đặc tham khảo
Giá cây nhựa PEEK tròn đặc phụ thuộc vào đường kính, chiều dài, grade vật liệu, màu sắc, xuất xứ, chứng từ, số lượng đặt hàng và yêu cầu cắt/gia công. Bảng dưới đây chỉ dùng để tham khảo; báo giá chính xác cần xác nhận theo quy cách thực tế.
| Quy cách PEEK | Ứng dụng thường gặp | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Cây PEEK tự nhiên phi nhỏ | Bạc lót nhỏ, vòng đệm, spacer, chi tiết tiện nhỏ | Báo theo đường kính, chiều dài và khối lượng |
| Cây PEEK tự nhiên phi trung | Bánh răng, con lăn, bushing, chi tiết máy chịu nhiệt | Báo theo phi, chiều dài cắt đoạn và số lượng |
| Cây PEEK phi lớn | Phôi gia công chi tiết lớn, seal, vòng đỡ, linh kiện đặc biệt | Liên hệ theo tồn kho, quy cách và dung sai cắt |
| PEEK GF/CF gia cường | Chi tiết cần độ cứng, creep resistance hoặc ổn định kích thước cao hơn | Báo riêng theo grade và chứng từ vật liệu |
| PEEK bearing grade | Bạc trượt, chi tiết ma sát, bơm, van, máy nén | Báo theo grade chịu mài mòn và kích thước |
| Gia công PEEK theo bản vẽ | Tiện, phay, khoan, cắt CNC, gia công chi tiết thay thế | Tính theo vật liệu, độ phức tạp, dung sai và số lượng |
| Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Đơn giá thực tế thay đổi theo đường kính, chiều dài, grade PEEK, xuất xứ, chứng từ, dung sai, số lượng, cắt lẻ, gia công và thời điểm đặt hàng. | ||
Thông số kỹ thuật cơ bản của nhựa PEEK
Thông số PEEK thay đổi theo grade tự nhiên, gia cường sợi thủy tinh, gia cường carbon, bearing grade hoặc cấp chuyên dụng. Bảng dưới đây là khung tham khảo để trao đổi kỹ thuật, không thay thế datasheet của từng lô hàng.
| Thông số | Giá trị tham khảo | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Tên hóa học | Polyetheretherketone | Thuộc nhóm nhựa nhiệt dẻo hiệu năng cao. |
| Tỷ trọng | Khoảng 1,30–1,45 g/cm³ tùy grade | PEEK gia cường có tỷ trọng và cơ tính khác PEEK tự nhiên. |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | Khoảng 170–260°C tùy grade và nguồn datasheet | Cần xác nhận grade cụ thể nếu dùng ở nhiệt cao kéo dài. |
| Nhiệt độ nóng chảy | Khoảng 341°C với nhiều grade PEEK | Không đồng nghĩa chi tiết có thể làm việc liên tục gần nhiệt này. |
| Độ bền kéo | Có thể trên 100 MPa ở một số grade tự nhiên | Phụ thuộc nhà sản xuất, độ kết tinh, gia cường và phương pháp thử. |
| Kháng hóa chất | Rất tốt với nhiều hóa chất công nghiệp | Cần kiểm tra với halogen, axit mạnh, nhiệt độ cao và môi trường đặc biệt. |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt CNC, doa, taro | Cần kiểm soát nhiệt cắt, dao sắc và gá kẹp phù hợp để giữ dung sai. |
Ưu điểm của cây nhựa PEEK tròn đặc
- Chịu nhiệt tốt: phù hợp cho nhiều chi tiết làm việc ở nhiệt cao hơn các nhựa kỹ thuật phổ thông như POM, PA hoặc PP.
- Cơ tính cao: có độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu tải tốt trong nhiều ứng dụng cơ khí chính xác.
- Kháng hóa chất tốt: dùng được trong nhiều môi trường hóa chất, bơm, van, dầu khí, bán dẫn hoặc xử lý công nghiệp.
- Kháng thủy phân và hơi nước: phù hợp một số môi trường nước nóng, hơi nước hoặc hệ thống cần vệ sinh nhiệt, tùy grade.
- Chịu mài mòn: các grade bearing hoặc gia cường có thể dùng cho bạc trượt, con lăn, vòng đỡ và chi tiết ma sát.
- Gia công chính xác: cây tròn đặc thuận tiện tiện CNC, phay, khoan, doa, taro và gia công thành chi tiết thay thế.
“Cây nhựa PEEK tròn đặc phù hợp khi chi tiết cần đồng thời chịu nhiệt, chịu lực, kháng hóa chất và giữ kích thước ổn định. Tuy nhiên, PEEK có giá trị cao nên trước khi đặt hàng tôi luôn khuyên khách xác định rõ grade, đường kính, dung sai và môi trường làm việc để tránh dùng thừa hoặc sai vật liệu.”
CEO Trần Thanh Tuyền
Ứng dụng của cây nhựa PEEK tròn đặc
Nhờ khả năng chịu nhiệt, chịu lực và kháng hóa chất tốt, cây PEEK được dùng nhiều trong các chi tiết yêu cầu độ tin cậy cao.
- Bạc lót và bushing: dùng trong máy bơm, van, máy nén, trục quay, cụm trượt hoặc thiết bị cơ khí.
- Bánh răng PEEK: dùng cho cụm truyền động cần vật liệu nhẹ, chịu nhiệt và ổn định kích thước.
- Vòng đệm, seal, spacer: dùng trong môi trường nhiệt, hóa chất hoặc yêu cầu cách điện.
- Con lăn và bánh xe nhỏ: dùng trong thiết bị công nghiệp, bán dẫn, dây chuyền sạch hoặc cụm dẫn hướng.
- Chi tiết bơm, van, compressor: dùng cho labyrinth seals, wear rings, valve seats hoặc linh kiện thay thế.
- Thiết bị điện và cách điện: dùng cho chi tiết cách điện chịu nhiệt, gá đỡ, vòng cách, tấm đệm dạng tròn.
- Ngành thực phẩm/y tế: chỉ dùng khi đúng grade và có chứng từ phù hợp theo yêu cầu dự án.
So sánh PEEK với POM, PTFE và PA
PEEK thường được chọn khi nhựa kỹ thuật phổ thông không đáp ứng được nhiệt, hóa chất hoặc tải. Tuy nhiên, không phải lúc nào PEEK cũng là lựa chọn kinh tế nhất. Bảng dưới đây giúp so sánh nhanh.
| Vật liệu | Điểm mạnh | Khi nào nên chọn? |
|---|---|---|
| PEEK | Chịu nhiệt, cơ tính cao, kháng hóa chất, ổn định kích thước | Chi tiết yêu cầu hiệu năng cao, nhiệt/hoá chất/tải vượt nhựa phổ thông. |
| POM | Gia công đẹp, ma sát thấp, giá tốt hơn PEEK | Bạc lót, bánh răng, con lăn tải vừa, nhiệt không quá cao. |
| PTFE/Teflon | Ma sát rất thấp, kháng hóa chất rất tốt | Gioăng/phớt hóa chất, chi tiết chống dính, tải không quá cao. |
| PA/Nylon | Dai, chịu mài mòn, chi phí linh hoạt | Bánh xe, con lăn, bạc lót, chi tiết tải vừa, cần lưu ý hút ẩm. |
| PPS | Kháng hóa chất, ổn định nhiệt, giá có thể thấp hơn PEEK tùy grade | Chi tiết hóa chất/nhiệt cần cân bằng chi phí và hiệu năng. |
Cách chọn cây nhựa PEEK tròn đặc phù hợp
Để chọn đúng cây PEEK, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật trước khi hỏi giá. Điều này giúp tránh mua sai grade hoặc chọn đường kính không đủ lượng dư gia công.
- Xác định chi tiết cần gia công: bạc lót, bánh răng, vòng đệm, con lăn, seal, spacer hay chi tiết đặc biệt.
- Chọn grade PEEK: PEEK tự nhiên, PEEK đen, PEEK GF/CF, PEEK bearing grade, PEEK ESD hoặc grade có chứng từ riêng.
- Chọn đường kính: cần lớn hơn kích thước thành phẩm để chừa lượng dư tiện/phay.
- Xác định chiều dài: mua cây nguyên, cắt đoạn hoặc cắt theo từng phôi để tối ưu hao hụt.
- Kiểm tra môi trường: nhiệt, hóa chất, hơi nước, dầu, ma sát, tải, tốc độ và yêu cầu vệ sinh.
- Xác định dung sai: chi tiết chính xác cần bản vẽ, dung sai, độ nhám và phương án gá kẹp.
- Yêu cầu chứng từ: CO/CQ, datasheet, food grade, y tế, chống tĩnh điện hoặc kiểm nghiệm riêng nếu dự án cần.
Lưu ý khi gia công cây PEEK
- Dùng dao sắc, thông số cắt phù hợp và kiểm soát nhiệt để hạn chế ứng suất, cháy cạnh hoặc biến dạng.
- Chừa lượng dư gia công hợp lý vì phôi nhựa có thể giãn nở theo nhiệt và phương pháp gá.
- Không kẹp quá mạnh với chi tiết mỏng để tránh biến dạng trong lúc tiện/phay.
- Với chi tiết yêu cầu dung sai cao, nên để vật liệu ổn định nhiệt trước khi đo kiểm cuối.
- Với ứng dụng ma sát, cần kiểm tra tải, tốc độ, nhiệt sinh ra và môi trường bôi trơn.
- Với ứng dụng thực phẩm/y tế, cần xác nhận đúng grade và chứng từ, không mặc định mọi cây PEEK đều phù hợp.
Gia công cây nhựa PEEK theo bản vẽ tại Thời Dựng
Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng cung cấp cây nhựa PEEK tròn đặc và nhận gia công theo bản vẽ. Khách hàng có thể đặt cắt phôi, tiện tròn, tiện bậc, khoan lỗ, doa, phay rãnh, taro, cắt CNC, làm bạc lót, vòng đệm, bánh răng, seal, con lăn hoặc chi tiết thay thế cho thiết bị công nghiệp.
| Nhu cầu gia công | Sản phẩm thường gặp | Thông tin cần gửi |
|---|---|---|
| Cắt phôi PEEK | Phôi tiện, phôi vòng, phôi con lăn, phôi bạc | Đường kính, chiều dài, số lượng, yêu cầu dung sai cắt. |
| Tiện CNC | Bạc lót, bushing, spacer, vòng đệm, seal | Bản vẽ, dung sai, độ nhám, vật liệu, số lượng. |
| Phay/khoan/taro | Chi tiết máy, gá đỡ, rãnh lắp, lỗ ren, linh kiện thay thế | File kỹ thuật, vị trí lỗ, dung sai, yêu cầu lắp ghép. |
| Bánh răng PEEK | Bánh răng nhỏ, bánh răng chịu nhiệt, truyền động nhẹ/vừa | Module, số răng, bề dày, lỗ tâm, tải, tốc độ. |
| Chi tiết theo mẫu | Linh kiện thay thế cho bơm, van, máy nén, thiết bị đặc biệt | Mẫu cũ, ảnh hiện trạng, môi trường làm việc, yêu cầu vật liệu. |
Ngoài PEEK, Thời Dựng còn cung cấp nhựa công nghiệp, POM, PA, PP, PVC, PE, nhựa Teflon/PTFE, phíp, cao su kỹ thuật và nhiều vật liệu phụ trợ cho nhà máy, xưởng cơ khí, bảo trì và sản xuất thiết bị.
Câu hỏi thường gặp về cây nhựa PEEK tròn đặc
Cây nhựa PEEK có chịu nhiệt tốt không?
Có. PEEK là nhựa hiệu năng cao có khả năng làm việc ở nhiệt độ cao hơn nhiều nhựa kỹ thuật phổ thông. Tuy nhiên, giới hạn nhiệt cụ thể phụ thuộc grade và datasheet từng lô vật liệu.
PEEK có thay thế được Teflon không?
Trong một số ứng dụng chịu tải, chịu mài mòn và cần cơ tính cao, PEEK có thể phù hợp hơn PTFE. Nhưng nếu ưu tiên ma sát cực thấp hoặc chống dính, PTFE vẫn có lợi thế. Cần chọn theo môi trường và chức năng chi tiết.
Cây PEEK có dùng cho thực phẩm được không?
Chỉ nên dùng cho ứng dụng thực phẩm khi đúng grade và có chứng từ phù hợp. Không nên mặc định mọi cây PEEK trên thị trường đều đạt food grade.
PEEK tự nhiên và PEEK đen khác nhau thế nào?
PEEK tự nhiên thường có màu nâu/be, phù hợp nhiều ứng dụng cơ bản. PEEK đen có thể là grade khác hoặc có phụ gia; cần xem datasheet để biết cơ tính, ESD, bearing grade hoặc khả năng gia cường.
Muốn báo giá cây PEEK cần gửi gì?
Nên gửi đường kính, chiều dài, số lượng, grade yêu cầu, màu sắc, chứng từ cần có và bản vẽ nếu cần gia công chi tiết.
Kết luận
Cây nhựa PEEK tròn đặc là vật liệu phù hợp cho các chi tiết nhựa kỹ thuật cần chịu nhiệt, chịu lực, kháng hóa chất, chịu mài mòn và giữ ổn định kích thước trong môi trường khắt khe. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho bạc lót, bánh răng, vòng đệm, seal, con lăn, linh kiện bơm/van/máy nén và chi tiết cách điện chịu nhiệt.
Để dùng PEEK hiệu quả, khách hàng nên xác định đúng grade, quy cách cây, môi trường làm việc, tải, nhiệt, hóa chất và yêu cầu chứng từ. Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng có thể cung cấp cây PEEK tròn đặc, cắt phôi và gia công theo bản vẽ theo nhu cầu thực tế.
Địa chỉ: 25 Yersin, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
Email: nhuacongnghiepthoidung@gmail.com
Hotline: 097 558 77 82 (Tuyền) – 078 987 1100 (Vũ)
Để báo giá nhanh, vui lòng gửi đường kính cây, chiều dài, số lượng, grade yêu cầu, chứng từ cần có và bản vẽ nếu cần gia công.
Tài liệu tham khảo
- Ensinger. (n.d.). PEEK plastic material. Ensinger Plastics.
- Mitsubishi Chemical Advanced Materials. (n.d.). PEEK plastics – Polyetheretherketone properties & applications. MCAM.
- Boedeker Plastics. (n.d.). PEEK Polyetheretherketone plastic grades. Boedeker.
- Curbell Plastics. (n.d.). PEEK plastic material and properties. Curbell Plastics.
- ZwickRoell. (n.d.). ASTM D638 tensile properties of plastics. ZwickRoell.

