Cao su tấm dày 8mm là vật liệu cao su lưu hóa dạng tấm hoặc cuộn, có chiều dày danh nghĩa 8 mm. Sản phẩm có thể được cắt thành đệm kê máy, gioăng mặt bích, tấm lót, chi tiết chống va đập hoặc lớp ngăn cách giữa hai bề mặt.
Độ dày 8 mm không tự quyết định khả năng chịu tải, làm kín hay giảm rung. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc loại polymer, công thức compound, độ cứng, biến dạng dư nén, diện tích chịu lực, tải tĩnh và tải động, nhiệt độ, hóa chất cùng kết cấu lắp đặt.
Tại Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng, khách hàng được tư vấn cao su tấm theo điều kiện vận hành và yêu cầu bản vẽ. Cách tiếp cận này giúp tránh tình trạng chọn đúng độ dày nhưng sai vật liệu hoặc sai đặc tính cơ lý.
Cao su tấm dày 8mm là gì?
Đây là tên gọi theo quy cách chiều dày, không phải tên của một loại cao su duy nhất. Hai tấm cùng dày 8 mm có thể khác đáng kể về tỷ trọng, độ cứng, độ bền kéo, độ giãn dài, khả năng chịu dầu, chống ozone và độ ổn định sau nén.
Sản phẩm phổ biến gồm cao su tự nhiên NR, cao su NBR, EPDM, CR và các compound chuyên dụng. Ngoài tấm đồng nhất còn có tấm chèn vải, tấm có bề mặt nhám, tấm màu, tấm dẫn điện hoặc loại có yêu cầu riêng về an toàn và tiếp xúc thực phẩm.
Thông tin cần xác nhận khi hỏi mua
- Quy cách: Dày 8 mm × rộng × dài hoặc kích thước chi tiết cắt.
- Vật liệu: NR, NBR, EPDM, CR, silicone hoặc compound khác.
- Độ cứng: Giá trị Shore A và dung sai yêu cầu.
- Môi trường: Nhiệt độ, dầu, nước, ozone, UV, hóa chất và áp lực.
- Hồ sơ: TDS, kết quả thử, xuất xứ, chứng từ lô hoặc yêu cầu tuân thủ.
Cao su tấm 8mm có phù hợp với ứng dụng của bạn?
8 mm có thể phù hợp khi thiết kế cần một lớp cao su đủ dày để cắt thành đệm, bù sai lệch bề mặt hoặc tạo hành trình nén nhất định. Tuy nhiên, đây không phải “độ dày vàng” dùng chung cho mọi máy móc, sàn xưởng và đường ống.
| Nhu cầu | Khi 8 mm có thể phù hợp | Điểm phải kiểm tra |
|---|---|---|
| Đệm kê bệ máy | Tải và độ võng nằm trong vùng làm việc của compound | Tải trên mỗi chân, diện tích đệm, tần số kích thích và độ cứng động |
| Gioăng mặt bích | Khe hở và kết cấu bích cần tấm cắt dày | Áp suất, môi chất, nhiệt độ, lực siết và tiêu chuẩn bích |
| Lót sàn | Cần chống trượt, bảo vệ bề mặt hoặc giảm va đập cục bộ | Tải bánh xe, mài mòn, dầu, thoát nước và phương án cố định |
| Đệm chống va | Biến dạng cho phép đủ hấp thụ năng lượng tác động | Năng lượng va đập, số chu kỳ, nhiệt độ và khả năng xé |
| Làm kín ngoài trời | Độ nén và vật liệu phù hợp kết cấu | UV, ozone, nước, biên độ nhiệt và lão hóa |
Không nên tăng độ dày theo cảm tính: Tấm dày hơn có thể cần lực nén lớn hơn, làm thay đổi độ ổn định hoặc khiến cụm lắp sai kích thước. Với gioăng và đệm máy, cần tính theo toàn bộ hệ thống thay vì chỉ chọn theo số milimét.
Thông số kỹ thuật cần yêu cầu với cao su tấm 8mm
Không có một bảng giá trị cơ lý đại diện cho toàn bộ cao su 8 mm. Khoảng độ bền kéo từ vài MPa đến hàng chục MPa hoặc dải độ cứng rộng chỉ cho thấy thị trường có nhiều compound khác nhau, không đủ để nghiệm thu một lô hàng.
Khi mua cho công trình hoặc sản xuất, nên lập yêu cầu kỹ thuật với giá trị mục tiêu, dung sai và phương pháp thử. Bảng sau cho biết ý nghĩa của các chỉ tiêu thường dùng.
| Chỉ tiêu | Phương pháp tham chiếu | Ý nghĩa khi lựa chọn |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore A | ASTM D2240 hoặc ISO 48-4 | Phản ánh độ lún bề mặt; không thay thế mô đun hay tải cho phép |
| Độ bền kéo và giãn dài | ASTM D412 hoặc ISO 37:2024 | So sánh khả năng chịu kéo của compound và biến đổi sau lão hóa |
| Biến dạng dư nén | ASTM D395 | Đánh giá khả năng giữ tính đàn hồi sau thời gian bị nén |
| Ảnh hưởng của chất lỏng | ASTM D471 | So sánh thay đổi thể tích, khối lượng và cơ tính sau ngâm |
| Độ bền xé | ASTM D624 | Đánh giá khả năng chống phát triển vết rách theo mẫu thử |
| Lão hóa trong không khí nóng | ASTM D573-04(2025) | So sánh thay đổi tính chất sau điều kiện nhiệt quy định |
| Đặc tính động | ASTM D5992-96(2024) | Hỗ trợ đánh giá mô đun và đáp ứng rung của vật liệu hoặc sản phẩm |
| Dung sai kích thước | ISO 3302-1:2014 hoặc thỏa thuận bản vẽ | Xác định cấp dung sai phù hợp cách sản xuất tấm và chi tiết |
ASTM và ISO ở đây là phương pháp thử hoặc hệ thống dung sai. Cụm từ “đạt ASTM D471” chỉ có ý nghĩa khi kèm môi chất thử, nhiệt độ, thời gian, giới hạn thay đổi cho phép và báo cáo của mẫu cụ thể.
Tương tự, RoHS hoặc REACH không phải đặc tính mặc định của mọi tấm cao su. Nếu dự án yêu cầu, nhà cung cấp cần xuất trình tuyên bố hoặc kết quả phù hợp cho đúng mã hàng và lô liên quan.
Cách tính trọng lượng cao su tấm dày 8mm
Khối lượng trên một mét vuông được tính từ độ dày và tỷ trọng thực tế của compound. Khi tỷ trọng tính bằng g/cm³ và độ dày tính bằng mm, công thức rút gọn như sau:
Khối lượng kg/m² = tỷ trọng g/cm³ × độ dày mm
Ví dụ, tấm dày 8 mm có tỷ trọng 1,20 g/cm³ sẽ nặng lý thuyết khoảng 9,6 kg/m². Nếu tỷ trọng là 1,50 g/cm³, khối lượng tăng lên khoảng 12 kg/m². Một cuộn rộng 1 m, dài 10 m tương ứng khoảng 96 kg hoặc 120 kg trong hai ví dụ này.
Kết quả trên chưa tính dung sai chiều dày, chiều rộng, chiều dài và biến thiên tỷ trọng. Khi cần tính tải vận chuyển hoặc nghiệm thu khối lượng, nên dùng tỷ trọng trên TDS và cân thực tế của cuộn hàng.
Phân loại cao su tấm 8mm theo môi trường sử dụng
Cao su tự nhiên NR
NR thường được lựa chọn khi cần độ đàn hồi, độ dai và khả năng chịu mài mòn trong môi trường phù hợp. Vật liệu có thể dùng cho tấm lót, đệm va, chi tiết cơ khí và một số ứng dụng giảm chấn.
NR không phải lựa chọn ưu tiên cho dầu khoáng, nhiên liệu, ozone hoặc thời tiết khắc nghiệt nếu compound không được bảo vệ phù hợp. Không nên đánh giá chất lượng NR chỉ từ độ bóng, mùi hoặc thao tác bẻ gập bằng tay.
Cao su NBR chịu dầu
NBR thường có lợi thế khi tiếp xúc dầu khoáng và nhiên liệu, nhưng mức kháng phụ thuộc hàm lượng acrylonitrile, hệ lưu hóa, phụ gia, nhiệt độ và loại chất lỏng. Cùng tên NBR nhưng hai compound có thể trương nở rất khác nhau.
Không nên mô tả NBR là “kháng dầu tuyệt đối”. Cách xác nhận phù hợp là thử đúng chất lỏng vận hành theo điều kiện gần thực tế và đánh giá thay đổi thể tích, độ cứng, khối lượng cùng cơ tính.
Cao su EPDM ngoài trời
EPDM nổi bật về khả năng chống ozone, tia UV, thời tiết và lão hóa trong nhiều ứng dụng. Một số compound còn phù hợp với nước nóng hoặc môi trường nhiệt cao hơn NR và NBR thông dụng.
EPDM thường không phù hợp với dầu khoáng và nhiên liệu hydrocarbon. Giới hạn nhiệt cũng thay đổi theo công thức và hệ lưu hóa; không nên mặc định mọi tấm EPDM làm việc liên tục ở 140°C.
Cao su CR Neoprene
CR có sự cân bằng giữa cơ tính, thời tiết, ozone và khả năng kháng một số loại dầu. Vật liệu thường được cân nhắc cho tấm đệm, chi tiết ngoài trời và các ứng dụng công nghiệp cần tính năng trung gian.
Cao su chèn vải
Lớp vải có thể giúp hạn chế giãn và tăng độ ổn định theo phương nhất định, nhưng không đồng nghĩa tấm sẽ chịu “áp lực cực cao”. Hiệu quả phụ thuộc loại vải, số lớp, hướng sợi, độ bám dính giữa vải và cao su, mép cắt cùng kết cấu chịu tải.
| Môi trường chính | Nhóm vật liệu nên đánh giá | Cảnh báo lựa chọn |
|---|---|---|
| Đàn hồi và mài mòn cơ học | NR hoặc compound chuyên dụng | Kiểm tra dầu, ozone và nhiệt trước khi dùng |
| Dầu khoáng và nhiên liệu | NBR hoặc elastomer kháng dầu phù hợp | Thử đúng môi chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian |
| Ngoài trời, ozone và nước | EPDM hoặc CR tùy yêu cầu | EPDM thường không phù hợp dầu khoáng |
| Nhiệt độ cao | EPDM, silicone, FKM hoặc vật liệu khác | Chọn theo compound và môi chất, không theo tên polymer đơn thuần |
| Hạn chế giãn theo mặt tấm | Cao su chèn vải | Cần kiểm tra hướng sợi, bám dính và mép cắt |
Khách hàng có thể tham khảo nhóm cao su tấm để xác định dạng vật liệu trước khi gửi yêu cầu kỹ thuật.
Ứng dụng thực tế của cao su tấm dày 8mm
Đệm kê máy và giảm truyền rung
Tấm 8 mm có thể được cắt theo chân máy để tạo lớp đàn hồi giữa bệ và nền. Vật liệu giúp phân bố tiếp xúc, bảo vệ bề mặt và có thể làm thay đổi đường truyền rung khi thiết kế đúng.
Hiệu quả cách ly rung không thể dự đoán chỉ từ chiều dày. Cần biết khối lượng máy, tốc độ quay hoặc tần số kích thích, số chân, diện tích đệm, độ cứng động, độ võng tĩnh và điều kiện neo giữ.
Gioăng mặt bích và tấm làm kín
Cao su 8 mm có thể được dập hoặc cắt thành gioăng cho một số mặt bích và nắp thiết bị. Tuy nhiên, gioăng dày hơn không mặc nhiên kín hơn. Độ dày lớn có thể làm tăng nguy cơ đùn, biến dạng hoặc giảm ổn định nếu áp suất và lực siết không phù hợp.
Hồ sơ đặt hàng cần có kích thước bích, áp suất, nhiệt độ, môi chất, kiểu bề mặt, lực siết dự kiến và yêu cầu tiêu chuẩn. Với đường ống áp lực hoặc môi chất nguy hiểm, việc chọn gioăng phải do người có năng lực thiết kế phê duyệt.
Lót sàn và bảo vệ bề mặt
Tấm cao su giúp tạo bề mặt đàn hồi, hạn chế trượt trong điều kiện phù hợp và bảo vệ nền khỏi va đập cục bộ. Ở khu vực xe nâng, cần đánh giá tải bánh xe, lực xoay tại chỗ, mài mòn, mép nối và độ bám của tấm với nền.
Không nên cam kết tấm 8 mm chịu mọi tải xe nâng. Bánh xe cứng và tải tập trung có thể gây xé, dồn tấm hoặc bong keo dù chiều dày lớn.
Đệm va, tấm chắn và chi tiết cắt
Vật liệu còn được dùng làm đệm va, chắn bùn, miếng chèn, tấm bảo vệ và chi tiết theo bản vẽ. Chất lượng cạnh cắt, bán kính góc, khoảng cách lỗ đến mép và hướng vải cần được kiểm soát để giảm tập trung ứng suất.
Đối với yêu cầu cách âm phòng máy, tấm cao su chỉ là một phần của giải pháp. Có thể kết hợp vật liệu đàn hồi, kết cấu bao che và vật liệu cách âm sau khi đo nguồn ồn và đường truyền.
Cách đánh giá đệm cao su 8mm cho máy rung
Đệm cao su không “triệt tiêu hoàn toàn” rung động. Mục tiêu kỹ thuật là giảm truyền lực trong một dải tần xác định mà vẫn giữ ổn định, kiểm soát chuyển vị và bảo vệ máy.
- Thu thập dữ liệu máy: Khối lượng, số chân, tốc độ quay, tần số kích thích và kiểu tải.
- Tính tải từng vị trí: Không mặc định tải phân bố đều nếu trọng tâm lệch.
- Xác định diện tích đệm: Áp suất nén bằng tải chia diện tích chịu lực thực.
- Chọn compound: Dựa vào độ cứng, mô đun động, damping, nhiệt và môi trường.
- Kiểm tra độ võng: Đệm phải làm việc trong vùng biến dạng cho phép và không mất ổn định.
- Đánh giá tần số: So sánh tần số riêng của hệ với tần số kích thích để tránh cộng hưởng.
- Đo trước và sau: Dùng thiết bị đo rung hoặc đánh giá chuyên môn thay vì chỉ cảm nhận bằng tay.
Nếu sàn đã nứt, không nên coi việc đặt cao su là biện pháp sửa kết cấu. Cần kiểm tra móng, nền, bulông neo, độ cân bằng máy và nguyên nhân rung trước khi lựa chọn vật liệu.
Đối với tiếng ồn nghề nghiệp, NIOSH khuyến nghị giới hạn phơi nhiễm 85 dBA trung bình trong tám giờ. Đệm cao su có thể hỗ trợ kiểm soát rung truyền kết cấu nhưng không thay thế đo liều ồn, kiểm soát kỹ thuật và chương trình bảo vệ thính giác.
So sánh cao su 8mm với PU và PTFE
PU và PTFE không phải phiên bản “tốt hơn” hoặc “kém hơn” cao su trong mọi ứng dụng. Mỗi nhóm có cơ chế biến dạng, ma sát, mài mòn và khả năng kháng hóa chất khác nhau.
| Tiêu chí | Cao su tấm 8mm | PU hoặc PTFE |
|---|---|---|
| Đàn hồi và bù bề mặt | Thường có lợi thế khi cần nén và phục hồi | PU thường cứng hơn; PTFE có biến dạng và creep khác cao su |
| Mài mòn | Phụ thuộc polymer và compound | Một số PU có ưu thế nhưng không thể gán tỷ lệ bền cố định |
| Kháng hóa chất | Thay đổi lớn giữa NR, NBR, EPDM và CR | PTFE có phổ kháng rộng; PU vẫn phụ thuộc công thức và môi trường |
| Ma sát | Có thể tạo độ bám bề mặt tốt | PTFE có ma sát thấp; PU thay đổi theo grade |
| Làm kín | Phù hợp nhiều gioăng đàn hồi khi chọn đúng compound | PTFE thường cần thiết kế lực siết và cấu trúc làm kín riêng |
| Chi phí toàn vòng đời | Phụ thuộc tuổi thọ, thay thế và dừng máy | Không nên so sánh chỉ bằng giá phôi |
Độ dày 8 mm chỉ là một thông số hình học. Muốn tấm cao su làm việc bền, cần khóa đồng thời vật liệu, độ cứng, môi chất, tải, nhiệt độ và dung sai trước khi đặt hàng.
CEO Trần Thanh Tuyền, Công ty TNHH Thời Vận
Báo giá cao su tấm dày 8mm phụ thuộc yếu tố nào?
Giá theo kilogram chưa phản ánh đầy đủ giá trị của sản phẩm. Hai cuộn cùng kích thước nhưng khác tỷ trọng, hàm lượng polymer, độ cứng, vải chèn và yêu cầu kiểm nghiệm có thể có khối lượng lẫn đơn giá khác nhau.
Do giá nguyên liệu, xuất xứ và tồn kho thay đổi, bài viết không công bố một mức giá cố định cho mọi thời điểm. Báo giá chính xác cần gắn với mã hàng, quy cách và khối lượng đặt mua.
| Yếu tố báo giá | Thông tin cần cung cấp | Ảnh hưởng chính |
|---|---|---|
| Loại cao su | NR, NBR, EPDM, CR hoặc compound riêng | Nguyên liệu, khả năng kháng môi trường và hồ sơ |
| Quy cách | Dày 8 mm × rộng × dài, số cuộn hoặc số tấm | Khối lượng, hao hụt và vận chuyển |
| Đặc tính cơ lý | Độ cứng, kéo, giãn, nén, xé và tỷ trọng | Công thức compound và kiểm soát chất lượng |
| Cấu trúc | Đồng nhất, chèn vải, mặt nhám hoặc màu | Vật liệu bổ sung và quy trình sản xuất |
| Gia công | Bản vẽ, dung sai, lỗ, số lượng và cạnh cắt | Phương pháp cắt, khuôn, thời gian máy và tỷ lệ hao hụt |
| Chứng từ | TDS, báo cáo thử, xuất xứ hoặc yêu cầu tuân thủ | Thử nghiệm, truy xuất và quản lý lô |
Khi so sánh nhà cung cấp, nên quy đổi về cùng quy cách, khối lượng, tỷ trọng, dung sai, tính chất và điều kiện giao hàng. Mức giá thấp hơn có thể đến từ cuộn ngắn, thiếu chiều dày, tỷ trọng khác hoặc compound không cùng cấp.
Cách kiểm tra chất lượng khi nhận cao su tấm 8mm
Mùi và thao tác bẻ bằng tay chỉ giúp phát hiện bất thường rõ rệt, không chứng minh hàm lượng polymer, độc tính hoặc tuổi thọ. Không nên kết luận tấm có nhiều bột đá chỉ từ vệt trắng ở nếp gập.
- Đối chiếu nhãn và lô: Kiểm tra tên vật liệu, mã hàng, quy cách và chứng từ đi kèm.
- Đo chiều dày: Dùng dụng cụ phù hợp, đo nhiều vị trí và so với dung sai đã thỏa thuận.
- Kiểm tra khổ cuộn: Xác nhận chiều rộng, chiều dài và tình trạng mép.
- Quan sát bề mặt: Ghi nhận bọt, rỗ, nứt, tách lớp, vết cán và dị vật.
- Cân khối lượng: So với giá trị tính từ tỷ trọng và quy cách để phát hiện sai lệch lớn.
- Thử cơ lý: Lấy mẫu theo kế hoạch kiểm soát nếu hợp đồng có giới hạn độ cứng, kéo, giãn hoặc nén.
- Thử môi chất: Với dầu và hóa chất, dùng đúng điều kiện đã phê duyệt thay vì ngâm thử tùy ý.
- Lưu mẫu đối chứng: Giữ mẫu và hồ sơ lô cho các đơn hàng cần truy xuất.
Dung sai ±0,2 mm không phải mặc định cho mọi cao su cán dày 8 mm. Mức dung sai cần được hai bên thống nhất theo cấp sản phẩm, phương pháp sản xuất và khả năng đo.
Gia công và lắp đặt cao su tấm 8mm
Phương pháp gia công nên chọn theo số lượng, biên dạng, dung sai và cấu trúc vật liệu. Dao cắt, máy dập, router, cắt tia nước hoặc công nghệ khác đều có phạm vi phù hợp; không có một phương pháp tối ưu cho mọi đơn hàng.
- Cắt dao: Phù hợp biên dạng đơn giản và số lượng nhỏ khi có đồ gá an toàn.
- Dập khuôn: Hiệu quả cho chi tiết lặp lại số lượng lớn, nhưng cần tính chi phí khuôn.
- Cắt tia nước: Hữu ích cho biên dạng phức tạp và tránh vùng ảnh hưởng nhiệt; dung sai thực tế phụ thuộc máy và vật liệu.
- Khoan hoặc đột lỗ: Cần khoảng cách mép và dụng cụ phù hợp để hạn chế xé.
- Cao su chèn vải: Phải tính hướng sợi và nguy cơ tách lớp ở cạnh cắt.
Khi dán xuống bê tông hoặc kim loại, keo phải tương thích với cả cao su, nền, độ ẩm, dầu và nhiệt độ. Không nên mặc định một loại keo tiếp xúc hoặc thời gian chờ 10–15 phút cho mọi công trình; phải tuân thủ datasheet của hệ keo.
Bề mặt cần sạch, đủ bền, không có dầu và bụi rời. Với sàn xe nâng hoặc vị trí chịu lực trượt, nên đánh giá thêm neo cơ khí, nẹp mép, khe giãn và thử một vùng trước khi thi công toàn bộ.
Bảo quản cao su tấm trước khi sử dụng
- Giữ vật liệu ở nơi khô, sạch, thông thoáng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không đặt gần nguồn nhiệt, ozone, tia UV mạnh hoặc thiết bị phát tia lửa điện.
- Tránh tiếp xúc dầu, dung môi và hóa chất không tương thích trong kho.
- Không gấp cuộn theo bán kính quá nhỏ hoặc chất tải gây biến dạng mép.
- Giữ nhãn lô và áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước khi phù hợp.
- Ổn định vật liệu về điều kiện phòng trước khi đo chính xác hoặc gia công.
Nếu tấm đã chai cứng, dính, nứt, biến màu mạnh hoặc tách lớp, cần cách ly và đánh giá trước khi đưa vào chi tiết an toàn.
Câu hỏi thường gặp về cao su tấm dày 8mm
Một mét vuông cao su tấm 8mm nặng bao nhiêu?
Khối lượng kg/m² bằng tỷ trọng g/cm³ nhân với 8 mm. Với tỷ trọng 1,20 g/cm³, tấm nặng khoảng 9,6 kg/m²; tỷ trọng 1,50 g/cm³ cho khoảng 12 kg/m². Cần dùng tỷ trọng và dung sai thực tế của sản phẩm.
Cao su 8mm có chịu được xe nâng không?
Có thể phù hợp ở một số khu vực, nhưng phải xét tải bánh, vật liệu bánh, lực xoay, số lượt chạy, dầu, mài mòn và cách cố định. Không thể cam kết chỉ từ chiều dày 8 mm.
NR, NBR hay EPDM phù hợp hơn?
NR thường được cân nhắc cho đàn hồi và mài mòn; NBR cho dầu khoáng; EPDM cho thời tiết, ozone và nhiều ứng dụng nước. Lựa chọn cuối cùng phải dựa trên đúng compound, nhiệt độ và môi chất.
Cao su tấm 8mm có dùng làm gioăng đường ống áp lực không?
Có thể trong thiết kế phù hợp, nhưng phải xác định tiêu chuẩn bích, môi chất, áp suất, nhiệt độ, lực siết và giới hạn compound. Độ dày 8 mm không tự bảo đảm khả năng làm kín.
Cao su 8mm có làm việc ở 200°C không?
Không nên dùng cao su thông dụng ở 200°C nếu không có datasheet xác nhận. Một số silicone, FKM hoặc elastomer chuyên dụng có thể được đánh giá, nhưng giới hạn còn phụ thuộc môi chất, tải và thời gian.
Có cần cao su chèn vải để giảm rung không?
Không phải lúc nào cũng cần. Vải giúp hạn chế giãn theo phương nhưng có thể làm thay đổi độ cứng động và biến dạng. Việc chọn tấm đồng nhất hay chèn vải phải dựa vào tính toán hệ đệm.
Kết luận và tư vấn cao su tấm 8mm
Cao su tấm dày 8mm là quy cách linh hoạt cho đệm máy, tấm lót, gioăng và chi tiết cắt. Để sử dụng bền và an toàn, cần chọn đúng polymer, compound, độ cứng, khả năng nén, môi chất, nhiệt độ, dung sai và kết cấu lắp.
Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng cung cấp nhiều nhóm cao su kỹ thuật và hỗ trợ cắt theo bản vẽ. Khi liên hệ, khách hàng nên gửi kích thước, số lượng, ứng dụng, môi trường và các chỉ tiêu bắt buộc để nhận phương án phù hợp.
Liên hệ báo giá và tư vấn vật liệu
Công ty TNHH Thời Vận – Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng
Địa chỉ: 25 Yersin, Phường Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 097 558 77 82 (Tuyền) – 078 987 1100 (Vũ)
Tài liệu tham khảo
- ASTM International. (2021). ASTM D2240-15(2021): Standard Test Method for Rubber Property—Durometer Hardness.
- ASTM International. (2021). ASTM D412-16(2021): Standard Test Methods for Vulcanized Rubber and Thermoplastic Elastomers—Tension.
- ASTM International. (2025). ASTM D395-18(2025): Standard Test Methods for Rubber Property—Compression Set.
- ASTM International. (2021). ASTM D471-16a(2021): Standard Test Method for Rubber Property—Effect of Liquids.
- ASTM International. (2025). ASTM D573-04(2025): Standard Test Method for Rubber—Deterioration in an Air Oven.
- International Organization for Standardization. (2024). ISO 37:2024: Rubber, Vulcanized or Thermoplastic—Determination of Tensile Stress-Strain Properties.
- International Organization for Standardization. (2014). ISO 3302-1:2014: Rubber—Tolerances for Products—Part 1.
- Parker Hannifin. (2021). Parker O-Ring Handbook ORD 5700.

