Khác với cách hiểu “nhựa cứng” thông thường, PU cây là vật liệu đàn hồi kỹ thuật: vừa có độ nảy và khả năng hấp thụ rung giống cao su, vừa có khả năng chịu mài mòn, chịu tải và giữ hình tốt hơn trong nhiều ứng dụng cơ khí. Tại Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng, sản phẩm được tư vấn theo đường kính, chiều dài, độ cứng Shore A và điều kiện vận hành thực tế.
Cây nhựa PU là gì?
Cây nhựa PU là polyurethane dạng cây tròn đặc, còn được gọi là thanh PU, cây PU, PU rod hoặc polyurethane round bar. Vật liệu này thường được sản xuất bằng phương pháp đúc hoặc tạo hình theo khuôn, sau đó gia công cơ khí thành chi tiết hoàn thiện.
Điểm quan trọng nhất của PU cây nằm ở dải độ cứng rộng. Cùng là polyurethane nhưng PU Shore A 30 sẽ mềm, nảy và phù hợp cho đệm giảm chấn nhẹ; PU Shore A 85–88 phù hợp cho con lăn, bánh xe, bạc đệm và chi tiết chịu ma sát; PU Shore A 95 cứng hơn, phù hợp hơn với tải trọng lớn, tấm chặn, thanh gạt, đệm chịu lực hoặc chi tiết cần hạn chế biến dạng.
Trên trang sản phẩm hiện có, Thời Dựng đang thể hiện PU cây màu vàng trong suốt, có các độ cứng Shore A 30, Shore A 85–88 và Shore A 95, dạng thanh, tấm, ống, thanh profile; quy cách PU thanh phổ biến từ phi 5mm đến phi 250mm, chiều dài 500mm hoặc 1000mm. Khi đặt hàng, khách nên xác nhận lại tồn kho, đường kính, màu sắc, chiều dài, sai số và yêu cầu gia công trước khi sử dụng cho chi tiết lắp ghép chính xác.
- Tên sản phẩm: Cây nhựa PU, thanh PU, PU rod, polyurethane round bar.
- Màu phổ biến: vàng trong, vàng hổ phách; một số grade có thể đặt màu khác.
- Độ cứng phổ biến: Shore A 30, Shore A 85–88, Shore A 95.
- Dạng cung cấp: cây tròn đặc, tấm, ống, thanh profile hoặc cắt theo quy cách.
- Ứng dụng chính: con lăn, bánh xe, bạc đệm, gối đỡ, tấm lót, thanh gạt, giảm chấn, chi tiết chống mài mòn.
Bảng giá cây nhựa PU tham khảo
Giá cây nhựa PU phụ thuộc vào đường kính, chiều dài, độ cứng Shore A, màu sắc, số lượng, sai số, yêu cầu cắt lẻ và gia công sau cắt. Bảng dưới đây chỉ dùng để tham khảo cách phân nhóm báo giá; đơn giá thực tế cần xác nhận theo quy cách và thời điểm đặt hàng.
| Nhóm cây PU | Ứng dụng phù hợp | Ghi chú báo giá |
|---|---|---|
| PU Shore A 30 | Đệm mềm, giảm chấn nhẹ, miếng kê, chi tiết cần độ nảy cao | Báo theo phi, chiều dài, màu và số lượng; cần kiểm tra độ mềm trước khi gia công. |
| PU Shore A 85–88 | Con lăn, bánh xe nhỏ, bạc đệm, thanh gạt, chi tiết chống mài mòn | Là nhóm dùng nhiều trong cơ khí; giá thay đổi theo đường kính và yêu cầu cắt. |
| PU Shore A 95 | Chi tiết chịu tải, bánh xe, bạc đỡ, đệm máy, con lăn cứng | Phù hợp khi cần độ cứng cao hơn; cần kiểm tra tải, ma sát và tốc độ quay. |
| Cắt cây PU theo quy cách | Cắt đoạn 500mm, 1000mm hoặc cắt lẻ theo bản vẽ | Tính theo vật liệu, hao hụt cắt, dung sai và số lượng đoạn. |
| Gia công chi tiết PU | Tiện con lăn, khoan lỗ, phay rãnh, gia công bạc, bánh xe, vòng đệm | Báo theo bản vẽ, số lượng, dung sai, bề mặt hoàn thiện và độ phức tạp. |
| Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng gửi đường kính, chiều dài, độ cứng, số lượng, màu sắc và bản vẽ nếu cần gia công để nhận báo giá chính xác. | ||

Quy cách cây nhựa PU
Quy cách phổ biến của PU cây là dạng thanh tròn đặc, đường kính từ phi 5mm đến phi 250mm, chiều dài thường gặp 500mm hoặc 1000mm. Với đơn hàng kỹ thuật, khách hàng có thể yêu cầu cắt đoạn, tiện ngoài, khoan lỗ tâm, phay rãnh hoặc gia công theo bản vẽ.
| Hạng mục | Quy cách thường gặp | Lưu ý đặt hàng |
|---|---|---|
| Đường kính | Phi 5mm đến phi 250mm | Cần xác nhận phi thực tế, dung sai và tình trạng tồn kho. |
| Chiều dài | 500mm, 1000mm hoặc cắt theo yêu cầu | Chiều dài có thể có sai số theo lô và phương pháp cắt. |
| Độ cứng | Shore A 30, 85–88, 95 | Chọn theo tải trọng, ma sát, độ nảy và yêu cầu giảm chấn. |
| Màu sắc | Vàng trong/vàng hổ phách; một số màu khác theo grade | Màu không thay thế được kiểm tra độ cứng và chứng từ vật liệu. |
| Dạng khác | Tấm, ống, thanh profile | Nên gửi bản vẽ hoặc mẫu cũ nếu cần lắp ghép chính xác. |
Đặc tính của cây nhựa PU
Cây nhựa PU được chọn nhiều cho các chi tiết chịu ma sát, chịu va đập và cần độ đàn hồi vì vật liệu có sự cân bằng giữa tính dẻo dai của cao su và khả năng chịu lực của nhựa kỹ thuật. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng phụ thuộc nhiều vào công thức PU, độ cứng, nhiệt độ, tốc độ ma sát và bề mặt đối tiếp.
Chọn độ cứng Shore A cho cây PU
Độ cứng là thông số quan trọng nhất khi mua cây nhựa PU. Cùng một đường kính nhưng Shore A khác nhau sẽ cho cảm giác lắp đặt, độ nảy, độ biến dạng và khả năng chịu tải khác nhau. Khách hàng có thể tham khảo thêm bài thang đo Shore để hiểu cách đọc thông số này khi chọn vật liệu.
| Độ cứng PU | Đặc điểm | Ứng dụng nên cân nhắc |
|---|---|---|
| Shore A 30 | Mềm, đàn hồi cao, dễ hấp thụ rung và va đập nhẹ | Đệm mềm, miếng kê, chống va chạm, giảm chấn nhẹ. |
| Shore A 85–88 | Cân bằng giữa đàn hồi, chịu mài mòn và chịu tải | Con lăn, bánh xe, bạc đệm, thanh gạt, chi tiết truyền động nhẹ đến vừa. |
| Shore A 95 | Cứng hơn, biến dạng ít hơn, chịu tải tốt hơn trong nhiều trường hợp | Bánh xe chịu tải, bạc đỡ, con lăn cứng, tấm chặn, chi tiết cần giữ hình. |
| Bảng chỉ là gợi ý ban đầu. Với chi tiết quay nhanh, chịu tải lớn hoặc tiếp xúc dầu/dung môi, cần kiểm tra thêm nhiệt độ, tốc độ, tải, độ nhám trục và môi trường làm việc. | ||
“Với cây nhựa PU, chọn sai Shore A thường nguy hiểm hơn chọn sai đường kính một chút. PU quá mềm dễ bẹp và trượt; PU quá cứng có thể giảm khả năng bám hoặc hấp thụ rung. Khi khách hàng gửi đúng tải trọng, tốc độ và môi trường làm việc, chúng tôi mới có thể chọn grade PU sát nhu cầu hơn.”
CEO Trần Thanh Tuyền

Ứng dụng của cây nhựa PU
Cây nhựa PU phù hợp với nhiều vị trí cần vật liệu đàn hồi, chịu mài mòn và giảm ồn. So với kim loại, PU nhẹ hơn, ít gây xước bề mặt đối tiếp và vận hành êm hơn; so với cao su thường, PU có thể cho độ cứng, khả năng chịu tải và độ bền mài mòn tốt hơn trong một số điều kiện.
- Con lăn PU: dùng trong băng tải, máy đóng gói, máy in, máy cán, máy kéo liệu hoặc hệ thống dẫn hướng.
- Bánh xe PU: dùng cho xe nâng, xe đẩy, bánh xe tải vừa, bánh xe chống ồn và bánh xe cần bảo vệ nền xưởng.
- Bạc đệm và vòng đệm: dùng ở vị trí cần đàn hồi, chịu mài mòn, giảm va đập và hạn chế tiếng ồn.
- Thanh gạt và tấm chặn: dùng trong dây chuyền vật liệu rời, bao bì, giấy, gỗ, khoáng sản hoặc sản xuất cơ khí.
- Đệm giảm chấn: dùng để hấp thụ lực va đập, giảm rung trong cụm máy hoặc kết cấu phụ trợ; nếu cần dạng tấm có thể tham khảo thêm tấm cao su giảm chấn.
- Chi tiết gia công theo bản vẽ: dùng cho puly, khớp nối, bánh tỳ, ống lót, chốt đàn hồi hoặc chi tiết thay thế không có sẵn.
So sánh cây PU với cao su, POM và PE
PU cây không thay thế tất cả vật liệu, nhưng rất đáng cân nhắc ở vị trí cần đàn hồi và chịu mài mòn. Với những chi tiết cứng chính xác hơn, khách có thể cân nhắc POM, PA hoặc PE trong nhóm nhựa công nghiệp.
| Vật liệu | Điểm mạnh | Khi nào nên chọn |
|---|---|---|
| Cây nhựa PU | Đàn hồi, chịu mài mòn, giảm ồn, chịu va đập tốt trong nhiều ứng dụng | Con lăn, bánh xe, bạc đệm, thanh gạt, chi tiết cần nảy và chịu ma sát. |
| Cao su | Mềm, kín, giảm rung tốt, dễ làm gioăng và tấm đệm | Làm kín, đệm mềm, giảm rung, vị trí không cần độ cứng cao. |
| POM | Cứng, ổn định kích thước, ma sát thấp, dễ gia công cơ khí chính xác | Bánh răng, bạc trượt, chi tiết cần cứng và ít đàn hồi. |
| PE/HDPE | Dẻo, nhẹ, kháng ẩm, kháng hóa chất tốt tùy loại | Tấm lót, thớt nhựa, bồn, máng, chi tiết cần nhẹ và chống ăn mòn. |
Gia công cây nhựa PU theo bản vẽ
PU cây có thể gia công thành nhiều chi tiết khác nhau nhưng cần kiểm soát gá kẹp, dao cụ, tốc độ cắt và nhiệt sinh ra khi tiện/phay. Do vật liệu có tính đàn hồi, nếu kẹp quá chặt hoặc dùng dao không phù hợp, chi tiết có thể bị biến dạng tạm thời trong quá trình gia công rồi sai kích thước sau khi tháo gá.
Khách hàng cần gia công con lăn, bánh xe, bạc đệm, tấm chặn, thanh gạt hoặc chi tiết PU theo bản vẽ có thể gửi kích thước, độ cứng, số lượng, dung sai và điều kiện làm việc để Thời Dựng tư vấn phôi phù hợp. Với sản phẩm cần tiện, phay, khoan, cắt đoạn hoặc làm mẫu thay thế, có thể tham khảo thêm dịch vụ gia công nhựa theo yêu cầu.
- Gửi bản vẽ hoặc mẫu cũ: cung cấp đường kính ngoài, lỗ tâm, rãnh, bậc vai, chiều dài và dung sai cần đạt.
- Xác định độ cứng: chọn Shore A theo tải trọng, độ bám, mức giảm chấn và tuổi thọ mong muốn.
- Chọn phôi phù hợp: kiểm tra đường kính cây PU, chiều dài và lượng dư gia công.
- Gia công thử nếu cần: với chi tiết quan trọng, nên làm mẫu trước khi sản xuất số lượng lớn.
- Kiểm tra sau gia công: đo đường kính, độ đồng tâm, bề mặt, lỗ lắp và khả năng lắp ghép thực tế.

Lưu ý khi mua cây nhựa PU
- Không chọn chỉ theo màu: màu vàng trong là đặc điểm phổ biến nhưng không thay thế được thông số Shore A và chứng từ vật liệu.
- Không chọn Shore quá mềm: PU mềm có độ nảy cao nhưng có thể bị bẹp nếu tải trọng lớn hoặc tiếp xúc lâu.
- Không chọn Shore quá cứng: PU cứng giữ hình tốt hơn nhưng có thể giảm khả năng bám, giảm chấn hoặc bảo vệ bề mặt đối tiếp.
- Kiểm tra sai số: chiều dài, đường kính và độ dày có thể thay đổi theo nhà sản xuất, lô hàng và phương pháp cắt.
- Xác nhận môi trường dầu/dung môi: PU có thể phù hợp với một số môi trường dầu mỡ, nhưng không nên dùng cho mọi dung môi mạnh nếu chưa kiểm tra grade.
- Kiểm tra nhiệt độ làm việc: trang sản phẩm đang ghi dải vận hành -40°C đến +80°C; nếu môi trường cao hơn, cần trao đổi kỹ trước khi dùng.
Mua cây nhựa PU tại Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng
Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng cung cấp cây nhựa PU vàng trong, PU tấm, PU ống, thanh profile PU và nhận cắt/gia công theo yêu cầu cho nhà máy, xưởng cơ khí, đơn vị bảo trì, chế tạo máy và dây chuyền băng tải.
Để chọn đúng vật liệu, khách hàng nên gửi đường kính, chiều dài, độ cứng Shore A mong muốn, số lượng, bản vẽ chi tiết và môi trường sử dụng. Nếu đang so sánh PU với vật liệu khác, có thể tham khảo bài các loại nhựa công nghiệp hoặc bài so sánh nhựa nhiệt dẻo và nhựa nhiệt rắn để có góc nhìn tổng quan hơn trước khi đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp về cây nhựa PU
Cây nhựa PU có những độ cứng nào?
Các độ cứng phổ biến trên trang sản phẩm là Shore A 30, Shore A 85–88 và Shore A 95. Độ cứng cần chọn theo tải trọng, tốc độ, ma sát, độ bám và yêu cầu giảm chấn.
Cây PU có phải nhựa cứng giống POM hoặc PA không?
Không hoàn toàn. PU cây là vật liệu đàn hồi kỹ thuật, có tính nảy và giảm chấn rõ hơn POM/PA. POM và PA thường phù hợp hơn cho chi tiết cứng, ổn định kích thước và gia công chính xác.
PU Shore A 95 dùng để làm gì?
PU Shore A 95 thường được chọn cho chi tiết cần cứng hơn như bánh xe, con lăn, bạc đệm, tấm chặn hoặc chi tiết chịu tải. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra tải, tốc độ và môi trường trước khi dùng.
Cây nhựa PU có gia công tiện/phay được không?
Có. PU cây có thể tiện, phay, khoan, cắt đoạn và gia công theo bản vẽ, nhưng cần kiểm soát dao cụ và gá kẹp để hạn chế biến dạng do tính đàn hồi.
Muốn báo giá cây nhựa PU cần gửi thông tin gì?
Nên gửi đường kính, chiều dài, độ cứng Shore A, màu sắc, số lượng, yêu cầu cắt/gia công và môi trường làm việc. Nếu có bản vẽ hoặc mẫu cũ, báo giá sẽ chính xác hơn.
Kết luận
Cây nhựa PU là lựa chọn phù hợp cho nhiều chi tiết cần đàn hồi, chịu mài mòn, giảm tiếng ồn và chịu tải tốt hơn cao su thông thường trong một số điều kiện. Sản phẩm đặc biệt hữu ích khi gia công con lăn, bánh xe, bạc đệm, thanh gạt, đệm giảm chấn và chi tiết thay thế trong nhà máy.
Để mua đúng cây nhựa PU, khách hàng không nên chỉ chọn theo màu hoặc đường kính. Độ cứng Shore A, tải trọng, tốc độ, nhiệt độ, môi trường dầu/dung môi và dung sai gia công mới là các thông số quyết định hiệu quả vận hành.
Công ty chủ quản: Công ty TNHH Thời Vận
Địa chỉ: 25 Yersin, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
Email: nhuacongnghiepthoidung@gmail.com
Hotline: 097 558 77 82 (Tuyền) – 078 987 1100 (Vũ)
Để báo giá nhanh, vui lòng gửi phi cây PU, chiều dài, độ cứng Shore A, số lượng, yêu cầu cắt/gia công và bản vẽ nếu có.
Tài liệu tham khảo
- ASTM International. (2021). ASTM D2240: Standard Test Method for Rubber Property—Durometer Hardness. ASTM International.
- ASTM International. (2021). ASTM D412: Standard Test Methods for Vulcanized Rubber and Thermoplastic Elastomers—Tension. ASTM International.
- ASTM International. (2020). ASTM D624: Standard Test Method for Tear Strength of Conventional Vulcanized Rubber and Thermoplastic Elastomers. ASTM International.
- Curbell Plastics. (2026). Urethane casting resins and polyurethane material properties. Curbell Plastics.
- Intertek. (n.d.). Shore hardness ASTM D2240 testing overview. Intertek.











