Bìa amiang chịu nhiệt Huxu 450 là loại vật liệu làm kín (gasket sheet) chuyên dụng, được cấu tạo từ sợi amiang chất lượng cao kết hợp với các chất kết dính cao su chịu nhiệt. Với khả năng chịu được nhiệt độ tối đa lên đến 450°C, sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong việc ngăn chặn rò rỉ tại các mối nối mặt bích, đường ống và thiết bị máy móc. Huxu 450 là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống truyền dẫn hơi bão hòa, nước nóng, khí nén và các loại hóa chất nhẹ trong các nhà máy nhiệt điện, đóng tàu và công nghiệp lọc hóa dầu.
Contents
1. đặc tính kỹ thuật của amiang Huxu 450
Đặc tính vật liệu của Huxu 450 quyết định khả năng vận hành ổn định của hệ thống trong môi trường nhiệt độ và áp suất lớn.
1.1. Khả năng chịu nhiệt và ổn định cấu trúc
- Chịu nhiệt độ cực cao: Đúng như tên gọi, Huxu 450 có thể làm việc ổn định ở mức nhiệt độ duy trì cao và chịu được các cú sốc nhiệt tức thời lên đến 450°C mà không bị giòn gãy hay mất đi tính đàn hồi.
- Khả năng chống nén (compressibility): Sản phẩm có độ nén tốt, giúp lấp đầy các khoảng hở bề mặt của mặt bích, tạo ra một lớp ngăn cách tuyệt đối, ngăn chặn sự thất thoát lưu chất.
1.2. Kháng hóa chất và áp suất
- Kháng môi trường xâm thực: Bìa amiang Huxu 450 có khả năng chống lại sự ăn mòn của hơi nước, kiềm yếu và một số loại dầu công nghiệp phổ biến.
- Chịu áp suất làm việc: Với cấu trúc sợi đan xen chặt chẽ, tấm đệm Huxu 450 chịu được áp suất vận hành lên đến 4 – 5 MPa, đảm bảo an toàn cho các hệ thống lò hơi và đường ống dẫn khí nén cao áp.
2. Ứng dụng và quy cách gia công
Tùy theo nhu cầu thực tế, khách hàng có thể lựa chọn độ dày phù hợp để tối ưu hóa khả năng làm kín.
2.1. Lựa chọn độ dày vật liệu
- Độ dày mỏng (0.5 mm – 1.5 mm): Thường dùng cho các mặt bích có bề mặt phẳng mịn, yêu cầu độ khít cao.
- Độ dày lớn (2.0 mm – 5.0 mm): Dùng cho các hệ thống cũ, bề mặt mặt bích có độ rỗ hoặc không phẳng đều, cần độ đàn hồi lớn để bù đắp khoảng trống.
2.2. Ứng dụng tiêu biểu
| Ngành ứng dụng | Vị trí lắp đặt | Lợi ích cốt lõi |
|---|---|---|
| Hệ thống lò hơi | Mặt bích đường ống hơi, nắp nồi hơi. | Chịu nhiệt độ hơi bão hòa cực tốt. |
| Sản xuất hóa chất | Gioăng đệm cho các bồn chứa, van chặn. | Kháng ăn mòn, giữ áp suất ổn định. |
| Công nghiệp đóng tàu | Hệ thống làm mát máy tàu, đường ống khí xả. | Độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt. |
3. Checklist thông số kỹ thuật & bảng giá tham khảo
3.1. Checklist thông số kỹ thuật cốt lõi
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số tiêu chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhiệt độ tối đa (Max Temp) | 450°C | Nhiệt độ làm việc liên tục khuyến nghị: 300°C – 350°C. |
| Áp suất làm việc (Pressure) | 4.0 – 5.0 MPa | Tùy thuộc vào môi chất vận hành. |
| Tỷ trọng (Density) | 1.6 – 2.0 g/cm³ | Đảm bảo độ nén và độ cứng vững. |
| Độ dày phổ biến | 0.5 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm, 5.0 mm | Dạng tấm phẳng. |
| Kích thước tấm tiêu chuẩn | 1270 x 1270 mm hoặc 1270 x 3810 mm | Có thể cắt lẻ theo mét vuông. |
3.2. Bảng giá tham khảo bìa amiang Huxu 450 (vnđ)
| Độ dày (mm) | Quy cách tấm (mm) | Đơn giá lẻ (VNĐ/tấm) | Đơn giá sỉ (≥ 10 tấm) |
|---|---|---|---|
| 1.0 mm | 1270 x 1270 | 450,000 | 390,000 |
| 2.0 mm | 1270 x 1270 | 850,000 | 750,000 |
| 3.0 mm | 1270 x 1270 | 1,250,000 | 1,100,000 |
| 5.0 mm | 1270 x 1270 | 2,100,000 | 1,850,000 |
Đơn giá trên chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi

