Gioăng cao su mặt bích DN50 là phụ kiện quan trọng giúp tạo độ kín cho hệ thống ống. Với nhiều ưu điểm nên được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, dân dụng. Để hiểu rõ hơn về sản phẩm này khi chọn lựa thì hãy cùng khám phá chi tiết ngay về sản phẩm này.
Thông số của gioăng cao su mặt bích DN50
Gioăng cao su mặt bích DN50 là vòng đệm làm kín được lắp giữa hai bề mặt bích của hệ thống đường ống. Hiệu quả làm kín phụ thuộc vào kích thước gioăng, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu cao su, môi chất, nhiệt độ, áp suất và lực siết bu lông của hệ thống.
- Kích thước danh nghĩa: DN50.
- Đường kính trong, đường kính ngoài và vòng tâm lỗ: xác định theo tiêu chuẩn mặt bích và bản vẽ thực tế.
- Số lỗ bu lông: theo tiêu chuẩn mặt bích sử dụng.
- Độ dày: 2 mm, 3 mm, 5 mm, 6 mm hoặc theo yêu cầu.
- Vật liệu: EPDM, NBR, CR hoặc NR tùy môi chất và điều kiện vận hành.
- Phạm vi nhiệt độ: -40°C – 120°C

Đặc tính kỹ thuật của gioăng cao su mặt bích DN50
Loại gioăng này được ứng dụng trong nhiều hệ thống bởi đặc tính kỹ thuật nổi bật.
Khả năng kín khít tốt trong hệ thống
Được thiết kế để ép sát giữa hai mặt bích nên tạo được lớp đệm đàn hồi. Nhờ đó, có thể giúp ngăn chất lỏng cũng như khí rò rỉ. Khi được lựa chọn đúng vật liệu, kích thước và mức nén, gioăng tạo lớp đệm giữa hai bề mặt bích để hỗ trợ duy trì độ kín. Khả năng làm việc thực tế cần được xác định theo tiêu chuẩn mặt bích, áp suất, nhiệt độ, môi chất, tình trạng bề mặt và lực siết bu lông.
Khả năng nén, đàn hồi vượt trội
Gioăng cao su mặt bích DN50 có thể phục hồi hình dạng tốt sau khi chịu lực. Bởi vậy nên độ ổn định của nó được kéo dài trong suốt quá trình vận hành.
Chịu nhiệt, chịu hóa chất, hạn chế ăn mòn
Tùy theo loại cao su mà gioăng có thể chịu được nhiệt từ -40°C đến 120°C. Bên cạnh đó, nó còn có thể chống được các loại hóa chất hoặc hoạt động ổn định trong môi trường ăn mòn.

Giá gioăng cao su mặt bích DN50 bao nhiêu, mua ở đâu?
Giá cả luôn là yếu tố quan trọng mà nhiều người quan tâm khi mua gioăng cao su. Dưới đây là bảng giá mang tính chất tham khảo vì tùy thời điểm, đơn vị cung cấp sẽ có sự khác biệt.
| Vật liệu | Loại gioăng | Giá |
| EPDM (Phổ thông) | FF (Full Face – Có lỗ) | 11.000 – 85.000 |
| EPDM (Phổ thông) | RF (Ring Face – Không lỗ) | 12.000 – 66.000 |
| NBR (Chịu dầu) | FF (Full Face – Có lỗ) | 11.000 – 82.000 |
| NBR (Chịu dầu) | RF (Ring Face – Không lỗ) | 13.000 – 62.000 |
| Viton (FKM) / Silicone | RF/FF | Hơn 100.000 |
Công ty TNHH Thời Vận là đơn vị được chuyên cung cấp các loại gioăng đa dạng phục vụ cho nhu cầu của nhiều cá nhân, doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tại đây còn có các vật liệu cách nhiệt, cách âm, cao su tấm,…Mỗi sản phẩm đến tay khách hàng đều đảm bảo chất lượng, giá tốt.
Với những thông tin về gioăng cao su mặt bích DN50 trên đây, mong rằng mọi người có thể dễ dàng hiểu rõ sản phẩm. Từ đó khi có nhu cầu sẽ dễ dàng lựa chọn được loại phù hợp đảm bảo hiệu quả mang lại trong hệ thống.
Nếu hệ thống sử dụng kích thước, độ dày, số lỗ hoặc tiêu chuẩn mặt bích riêng, khách hàng có thể gửi mẫu hoặc bản vẽ để gia công gioăng cao su theo yêu cầu. Khi gửi yêu cầu nên cung cấp vật liệu, đường kính trong/ngoài, độ dày, số lỗ bu lông, khoảng cách tâm lỗ, môi chất và điều kiện vận hành để tư vấn chính xác hơn.

