Băng tải thực phẩm màu trắng là thiết bị truyền động không thể thiếu trong các nhà máy chế biến yêu cầu độ sạch khuẩn tối đa. Màu trắng đặc trưng giúp người vận hành dễ dàng nhận diện các vết bẩn, nấm mốc hoặc tạp chất, đảm bảo quy trình vệ sinh diễn ra triệt để sau mỗi ca làm việc.
Được sản xuất từ nhựa PVC hoặc PU nguyên sinh cao cấp, băng tải trắng của chúng tôi đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm như FDA (Hoa Kỳ) và EU (Châu Âu), không mùi, không vị và không gây thôi nhiễm độc chất vào sản phẩm trong quá trình tiếp xúc trực tiếp.
Contents
1. Ưu điểm vật liệu và kết cấu
Sự khác biệt giữa băng tải thực phẩm và băng tải công nghiệp thông thường nằm ở cấu trúc vật liệu chống bám dính và khả năng kháng khuẩn.
1.1. Vật liệu PVC và PU thực phẩm
- Băng tải PVC trắng: Có tính dẻo dai, giá thành hợp lý, phù hợp cho các ngành sản xuất bánh kẹo, trà, hoặc các loại hạt khô.
- Băng tải PU trắng: Có độ bền cơ học cao hơn, khả năng kháng dầu mỡ và chống trầy xước tuyệt vời, thường dùng cho ngành chế biến thịt, gia cầm và thủy sản.
- Lớp bố vải gia cường: Lớp vải Polyester bên trong được dệt chặt chẽ, giúp băng tải không bị giãn dài và chống lại sự xâm nhập của vi sinh vật qua các kẽ vải.
1.2. Khả năng chịu nhiệt và ổn định hóa học
- Kháng hóa chất: Bề mặt băng tải chịu được các dung dịch tẩy rửa nồng độ nhẹ và các chất khử trùng, đảm bảo bề mặt luôn trong tình trạng vô trùng.
- Độ bền nhiệt: Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, đặc biệt là các dòng băng tải PU có thể làm việc tốt trong môi trường cấp đông sâu hoặc khu vực đóng gói sau lò nướng.
2. Lựa chọn quy cách theo đặc thù sản phẩm
Tùy vào trọng lượng và kích thước thực phẩm, quý khách cần lựa chọn độ dày và kiểu bề mặt phù hợp.
| Loại thực phẩm | Độ dày khuyến nghị | Đặc điểm bề mặt |
|---|---|---|
| Bánh kẹo, thuốc lá, hạt khô | 1.0 mm – 2.0 mm | Bề mặt trơn bóng, chống bám dính đường và bột mịn. |
| Thịt, cá, thực phẩm có dầu | 2.0 mm – 3.0 mm (PU) | Chống thấm dầu, dễ lau chùi, kháng cắt tốt. |
| Sản phẩm đóng gói, thùng hàng | 3.0 mm – 5.0 mm | Lớp bố dày, chịu tải trọng lớn và chống va đập. |
| Thực phẩm chuyển lên cao | Tùy chọn | Gia công thêm gờ (T-Cleat) để ngăn hàng rơi rớt. |
3. Checklist thông số kỹ thuật & Bảng giá tham khảo
3.1. Checklist thông số kỹ thuật cốt lõi
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số tiêu chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vật liệu bề mặt | Nhựa PVC hoặc PU thực phẩm (FDA) | Màu trắng tuyết (Snow White). |
| Độ cứng bề mặt | 80 Shore A (PVC) hoặc 85 Shore A (PU) | Đảm bảo tính đàn hồi và độ bền. |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +80°C (PVC); -20°C đến +110°C (PU) | Thích hợp cho nhiều môi trường sản xuất. |
| Độ dày phổ biến | 1.0mm, 2.0mm, 3.0mm, 4.0mm, 5.0mm | Cắt theo kích thước yêu cầu. |
| Số lớp bố vải | 1 lớp đến 4 lớp bố | Tăng khả năng chịu tải và chống giãn. |
3.2. Bảng giá tham khảo băng tải thực phẩm trắng (VNĐ)
| Độ dày (mm) | Chất liệu | Đơn giá lẻ (VNĐ/m²) | Đơn giá sỉ (≥ 50 m²) |
|---|---|---|---|
| 2.0 mm | PVC trắng thực phẩm | 340,000 | 290,000 |
| 3.0 mm | PVC trắng thực phẩm | 460,000 | 395,000 |
| 1.5 mm | PU trắng cao cấp | 550,000 | 470,000 |
| 2.0 mm | PU trắng cao cấp | 680,000 | 580,000 |
Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT và phí dán nối tròn. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và đo đạc trực tiếp tại nhà máy của khách hàng.
Đảm bảo chuẩn an toàn vệ sinh và tối ưu hóa năng suất sản xuất ngay hôm nay. Liên hệ với Thời Vận để nhận báo giá sỉ lẻ tốt nhất cho băng tải thực phẩm màu trắng!
| Thông tin liên hệ Công ty TNHH Thời Vận | |
|---|---|
| Hotline (Hỗ trợ 24/7) | 097 558 77 82 (Tuyền) – 078 987 1100 (Vũ) |
| nhuacongnghiepthoidung@gmail.com | |
| Địa chỉ | 25 Yersin, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |

