Sản phẩm có thể được cắt từ cao su tấm, bế khuôn, dập CNC, đúc theo khuôn hoặc gia công theo bản vẽ. Tùy môi trường sử dụng, long đền cao su có thể làm từ NR, SBR, NBR, EPDM, silicone, FKM/Viton hoặc cao su xốp. Việc chọn đúng vật liệu, độ dày, độ cứng Shore A, đường kính trong và đường kính ngoài sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín, khả năng chống rung và tuổi thọ sử dụng.
Long đền cao su là gì?
Long đền cao su là phụ kiện cao su kỹ thuật có dạng vòng tròn, vòng dẹt, vòng vuông, vòng chữ nhật hoặc biên dạng theo bản vẽ, thường có lỗ ở giữa để lắp cùng bu lông, vít, trục hoặc mặt bích. Khi siết chặt, vật liệu cao su bị nén một phần để tạo lớp đệm đàn hồi giữa hai bề mặt tiếp xúc.
Khác với long đền kim loại, long đền cao su có khả năng đàn hồi, giảm rung, chống trầy bề mặt và hỗ trợ làm kín khe hở nhỏ. Tuy nhiên, cao su cũng có giới hạn về nhiệt độ, hóa chất, lực nén và độ lão hóa. Vì vậy, sản phẩm cần được chọn theo đúng môi chất, tải siết, nhiệt độ, độ cứng và điều kiện làm việc.
Trong thực tế, long đền cao su được dùng trong tủ điện, máy móc, thiết bị gia dụng, hệ thống cấp thoát nước, mặt bích, chân máy, thiết bị chống rung, kết cấu cơ khí, bộ phận cách điện cục bộ và các vị trí cần đệm mềm giữa hai chi tiết cứng.
- Tên gọi khác: lông đền cao su, vòng đệm cao su, gioăng đệm phẳng, washer cao su.
- Vật liệu phổ biến: NR, SBR, NBR, EPDM, silicone, FKM/Viton, Neoprene hoặc cao su xốp.
- Kích thước: theo tiêu chuẩn bu lông M2–M100 hoặc cắt theo bản vẽ riêng.
- Gia công: cắt từ cao su tấm, dập/bế khuôn, CNC, cắt tia nước hoặc đúc khuôn.
- Ứng dụng: làm kín, chống rung, đệm lực siết, bảo vệ bề mặt, cách điện/cách nhiệt cục bộ.
Bảng giá long đền cao su tham khảo
Giá long đền cao su phụ thuộc vào vật liệu, độ dày, kích thước trong/ngoài, độ cứng, số lượng, phương pháp gia công, yêu cầu khuôn và chứng từ kỹ thuật nếu có. Bảng dưới đây chỉ dùng để tham khảo; giá thực tế cần xác nhận theo bản vẽ, mẫu hoặc kích thước lắp đặt.
| Quy cách long đền | Vật liệu thường dùng | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| M6 | NBR, EPDM, SBR, silicone | Khoảng 150 – 700 VNĐ/cái tùy vật liệu, dày mỏng và số lượng |
| M8 | NBR, EPDM, silicone | Khoảng 250 – 1.100 VNĐ/cái tùy độ dày và đơn hàng |
| M10 | NBR, EPDM, silicone, FKM nếu yêu cầu cao | Khoảng 400 – 1.600 VNĐ/cái tùy vật liệu và quy cách |
| M12 | NBR, EPDM, silicone | Khoảng 600 – 2.400 VNĐ/cái tùy độ dày, OD và số lượng |
| M16–M30 | EPDM, NBR, silicone, FKM/Viton | Khoảng 1.200 – 6.500 VNĐ/cái hoặc báo theo bản vẽ |
| Phi lớn / phi tiêu chuẩn | Theo môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật | Liên hệ báo giá theo ID, OD, độ dày, vật liệu và số lượng |
| Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Đơn giá thay đổi theo vật liệu, độ dày, đường kính, độ cứng, số lượng, hao hụt khi cắt, khuôn bế, vận chuyển và thời điểm đặt hàng. | ||

Thông số kỹ thuật long đền cao su
Thông số kỹ thuật cần được xác định theo vị trí lắp đặt. Một vòng đệm dùng cho đường ống nước ngoài trời sẽ khác với vòng đệm dầu, vòng đệm tủ điện, vòng đệm chịu nhiệt hoặc long đền giảm rung cho chân máy.
| Thông số | Khoảng tham khảo | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|
| Vật liệu | NR, SBR, NBR, EPDM, silicone, FKM/Viton | Chọn theo dầu, nước, thời tiết, nhiệt, hóa chất và môi trường lắp đặt. |
| Độ cứng | Khoảng 40–90 Shore A | Mềm giúp đệm tốt hơn; cứng giúp chịu lực siết và giữ form tốt hơn. |
| Đường kính trong | Theo bu lông M2–M100 hoặc theo bản vẽ | Không nên chọn lỗ quá nhỏ làm kẹt bu lông hoặc quá lớn làm lệch tâm. |
| Đường kính ngoài | Khoảng 5–200 mm hoặc theo yêu cầu | OD ảnh hưởng diện tích phân bổ lực và khả năng che phủ bề mặt. |
| Độ dày | 0,5–10 mm hoặc dày hơn khi đặt riêng | Dày hơn không luôn tốt hơn; cần phù hợp khe hở, lực nén và độ kín mong muốn. |
| Nhiệt độ làm việc | Tùy loại cao su và grade vật liệu | Nhiệt liên tục, nhiệt đỉnh và thời gian tiếp xúc cần được phân biệt rõ. |
Phân loại long đền cao su theo vật liệu
Mỗi loại cao su có ưu điểm riêng. Chọn sai vật liệu có thể làm long đền nhanh trương nở, chai cứng, nứt, rách hoặc mất khả năng làm kín sau một thời gian vận hành.
Long đền cao su EPDM chịu thời tiết
Long đền EPDM phù hợp với môi trường ngoài trời, nước, hơi nước, thời tiết, ozone và tia UV. Dòng này thường được dùng trong hệ thống nước, HVAC, kết cấu ngoài trời, gioăng cửa, thiết bị tiếp xúc mưa nắng và vị trí cần chống lão hóa khí quyển. Với môi trường dầu khoáng, EPDM thường không phải lựa chọn tối ưu.
Long đền cao su NBR chịu dầu
NBR được dùng nhiều cho môi trường dầu, mỡ, nhiên liệu nhẹ và máy móc cơ khí. Long đền NBR phù hợp làm vòng đệm dầu, đệm máy, gioăng kỹ thuật, phụ kiện máy nén, thiết bị thủy lực hoặc cụm cơ khí tiếp xúc dầu mỡ. Nếu môi trường có ozone, nắng ngoài trời hoặc nhiệt rất cao, cần kiểm tra thêm vật liệu khác.

Long đền cao su silicone chịu nhiệt
Silicone có dải nhiệt rộng, độ đàn hồi tốt và phù hợp một số môi trường sạch khi đúng grade. Long đền silicone có thể dùng cho tủ sấy, thiết bị nhiệt, thực phẩm hoặc y tế nếu vật liệu đáp ứng yêu cầu chứng từ liên quan. Không nên mặc định mọi loại silicone đều đạt chuẩn thực phẩm hoặc y tế.
Long đền cao su SBR giảm chấn kinh tế
SBR có chi phí linh hoạt, phù hợp các ứng dụng phổ thông như đệm lót, giảm rung, chống ồn, chèn khe hoặc lắp ráp cơ khí không tiếp xúc dầu/nhiệt/hóa chất mạnh. Với yêu cầu chịu dầu hoặc ngoài trời lâu dài, nên cân nhắc NBR hoặc EPDM thay vì SBR.
Long đền cao su FKM/Viton chịu hóa chất và nhiệt
FKM/Viton thường được chọn cho môi trường yêu cầu cao hơn về dầu, nhiên liệu, nhiệt và một số hóa chất. Chi phí cao hơn nhưng phù hợp với các vị trí kỹ thuật quan trọng, đặc biệt trong dầu khí, hóa chất, máy móc hoặc hệ thống cần tuổi thọ vật liệu tốt hơn cao su phổ thông.
Bảng chọn vật liệu long đền cao su theo môi trường
Bảng dưới đây giúp định hướng nhanh vật liệu. Với hóa chất cụ thể, áp suất, nhiệt độ cao hoặc hệ thống quan trọng, nên đối chiếu bảng tương thích vật liệu và thử mẫu trước khi dùng số lượng lớn.
| Môi trường sử dụng | Vật liệu gợi ý | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Nước, hơi nước, ngoài trời | Cao su EPDM | Phù hợp thời tiết, ozone, UV; không ưu tiên cho dầu khoáng. |
| Dầu, mỡ, máy móc | NBR, FKM/Viton | NBR phổ biến cho dầu; FKM phù hợp yêu cầu cao hơn về nhiệt/dầu/hóa chất. |
| Nhiệt cao, tủ sấy | Silicone, FKM/Viton | Cần xác định nhiệt liên tục, nhiệt đỉnh và thời gian tiếp xúc. |
| Chống rung phổ thông | SBR, NR, Neoprene | Cần chọn độ cứng và độ dày theo tải nén, biên độ rung. |
| Thực phẩm/y tế | Silicone hoặc vật liệu đúng grade | Chỉ dùng khi có chứng từ phù hợp như FDA/food contact theo yêu cầu dự án. |
| Cách điện/cách nhiệt cục bộ | Silicone, EPDM hoặc vật liệu chuyên dụng | Cần kiểm tra điện áp, nhiệt độ và điều kiện lắp đặt thực tế. |
“Long đền cao su nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín, độ rung và tuổi thọ mối ghép. Khi tư vấn, tôi không chọn theo màu hay giá trước, mà hỏi chi tiết dùng với nước, dầu, nhiệt hay ngoài trời; sau đó mới chọn EPDM, NBR, silicone, SBR hoặc FKM cho phù hợp.”
CEO Trần Thanh Tuyền
Ưu điểm và ứng dụng của long đền cao su
Long đền cao su được dùng rộng rãi vì có thể giải quyết nhiều vấn đề trong lắp ráp cơ khí: giảm rung, đệm lực siết, hỗ trợ làm kín và bảo vệ bề mặt. Tuy nhiên, cần hiểu đây là chi tiết hỗ trợ; hiệu quả thực tế phụ thuộc thiết kế mối ghép, vật liệu, lực siết, độ phẳng bề mặt và điều kiện vận hành.
- Hỗ trợ làm kín: cao su bị nén giúp bù một phần sai lệch nhỏ trên bề mặt, phù hợp khe hở và mối ghép áp lực thấp đến vừa tùy thiết kế.
- Giảm rung và giảm chấn: lớp cao su đàn hồi giúp hấp thụ một phần rung động, giảm tiếng ồn và hạn chế va đập trực tiếp.
- Bảo vệ bề mặt: giúp hạn chế trầy sơn, trầy lớp phủ hoặc nứt vật liệu giòn khi siết ốc.
- Cách điện/cách nhiệt cục bộ: một số vật liệu cao su có thể hỗ trợ cách ly điện hoặc nhiệt tại vị trí lắp, nhưng cần kiểm tra theo điều kiện cụ thể.
- Dễ gia công theo bản vẽ: có thể cắt từ cao su tấm, bế khuôn, cắt CNC hoặc đúc theo hình dạng riêng.

Các ứng dụng phổ biến gồm mặt bích cấp thoát nước, tủ điện hạ thế, máy nén khí, máy bơm, cụm motor, thiết bị gia dụng, thiết bị phòng máy, cơ khí chế tạo, hệ thống M&E, kết cấu cần giảm rung, vị trí cần vật liệu cách nhiệt cục bộ hoặc vòng đệm làm kín đơn giản.

Cách chọn long đền cao su đúng nhu cầu
Để đặt đúng vòng đệm, khách hàng nên cung cấp đầy đủ kích thước và điều kiện sử dụng. Nếu chỉ báo “long đền M10” thì chưa đủ, vì cùng kích thước lỗ trong nhưng đường kính ngoài, độ dày, vật liệu và độ cứng có thể rất khác nhau.
- Xác định kích thước: đo đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày và số lượng cần dùng.
- Chọn vật liệu: EPDM cho ngoài trời/nước, NBR cho dầu, silicone cho nhiệt/sạch, FKM cho yêu cầu cao, SBR/NR cho phổ thông.
- Chọn độ cứng: cao su mềm dễ nén và đệm tốt; cao su cứng giữ form tốt hơn khi lực siết lớn.
- Kiểm tra môi chất: nêu rõ nước, dầu, hơi, hóa chất, axit/kiềm, dung môi, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
- Xác định lực siết: mối ghép chịu lực cao cần tính độ nén để tránh ép bẹp hoặc rách long đền.
- Gửi bản vẽ/mẫu: với long đền phi lớn, hình dạng đặc biệt hoặc nhiều lỗ, nên gửi bản vẽ để cắt chính xác.
Gia công long đền cao su theo bản vẽ
Thời Dựng nhận gia công long đền cao su từ tấm hoặc phôi theo bản vẽ, mẫu cũ, kích thước bu lông hoặc yêu cầu lắp đặt. Tùy số lượng, có thể chọn cắt thủ công, bế khuôn, cắt CNC, cắt tia nước hoặc đúc khuôn.
| Phương pháp | Phù hợp với | Lưu ý |
|---|---|---|
| Cắt từ cao su tấm | Đơn hàng nhỏ, kích thước đơn giản, cần nhanh | Phù hợp dung sai vừa; chi tiết nhiều lỗ nên dùng máy. |
| Bế/dập khuôn | Số lượng lớn, kích thước lặp lại, long đền tiêu chuẩn | Có thể cần chi phí khuôn ban đầu nhưng tối ưu cho sản lượng. |
| Cắt CNC/tia nước | Phi lớn, hình dạng đặc biệt, nhiều lỗ, bản vẽ kỹ thuật | Phù hợp khi cần biên dạng ổn định và không muốn làm khuôn bế. |
| Đúc khuôn | Biên dạng 3D, số lượng nhiều, yêu cầu hình dạng không thể cắt tấm | Cần bản vẽ, độ cứng, vật liệu và đánh giá chi phí khuôn. |
Nếu khách hàng cần long đền đi kèm các loại gioăng kỹ thuật, gioăng mặt bích, tấm lót hoặc vật tư nhựa công nghiệp, có thể gửi bản vẽ đồng bộ để Thời Dựng tư vấn vật liệu và phương án gia công phù hợp.
Lỗi thường gặp khi chọn long đền cao su
- Chọn sai vật liệu: dùng SBR/NR trong môi trường dầu hoặc ngoài trời lâu dài có thể làm sản phẩm nhanh lão hóa.
- Độ dày không phù hợp: quá mỏng không đủ đệm; quá dày dễ biến dạng hoặc làm sai khe lắp.
- Độ cứng quá mềm: dễ bị ép bẹp, lồi mép hoặc rách khi lực siết lớn.
- Độ cứng quá cao: khó bù sai lệch bề mặt và hiệu quả giảm rung kém hơn.
- Lỗ trong sai kích thước: lỗ quá nhỏ gây kẹt bu lông; lỗ quá lớn làm lệch tâm và giảm hiệu quả phân bổ lực.
- Không kiểm tra hóa chất/nhiệt: môi trường đặc biệt cần đối chiếu tương thích vật liệu trước khi đặt số lượng lớn.
Câu hỏi thường gặp về long đền cao su
Long đền cao su và gioăng cao su có giống nhau không?
Long đền cao su là một dạng vòng đệm/gioăng nhỏ dùng kèm bu lông hoặc mối ghép. Gioăng cao su là khái niệm rộng hơn, có thể gồm gioăng mặt bích, gioăng cửa, gioăng máy, gioăng hộp và nhiều biên dạng khác.
Nên dùng EPDM hay NBR cho long đền cao su?
EPDM phù hợp hơn với nước, hơi nước, thời tiết, ozone và ngoài trời. NBR phù hợp hơn với dầu, mỡ và môi trường máy móc có dầu. Nếu có nhiệt cao hoặc hóa chất, cần kiểm tra thêm silicone hoặc FKM.
Long đền cao su có chịu nhiệt được không?
Có, nhưng tùy vật liệu. Silicone và FKM thường chịu nhiệt tốt hơn nhiều loại cao su phổ thông. Cần xác định nhiệt độ liên tục, nhiệt độ đỉnh và thời gian tiếp xúc trước khi chọn.
Có thể đặt long đền cao su theo bản vẽ không?
Có. Khách hàng có thể gửi bản vẽ, mẫu cũ, đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày, vật liệu, độ cứng và số lượng để gia công theo yêu cầu.
Muốn báo giá long đền cao su cần gửi thông tin gì?
Nên gửi kích thước ID/OD/độ dày, vật liệu mong muốn, độ cứng, số lượng, môi trường sử dụng, nhiệt độ, hóa chất/dầu/nước tiếp xúc và yêu cầu chứng từ nếu có.
Kết luận
Long đền cao su là phụ kiện nhỏ nhưng quan trọng trong lắp ráp cơ khí, đường ống, tủ điện, máy móc và các hệ thống cần đệm lực, giảm rung hoặc hỗ trợ làm kín. Để sản phẩm dùng bền, cần chọn đúng vật liệu, kích thước, độ dày, độ cứng Shore A và điều kiện sử dụng.
Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng nhận cung cấp và gia công long đền cao su theo kích thước tiêu chuẩn hoặc bản vẽ riêng. Khách hàng có thể gửi mẫu, ảnh, thông số ID/OD, độ dày và môi trường làm việc để được tư vấn vật liệu phù hợp.
Công ty chủ quản: Công ty TNHH Thời Vận
Website: https://nhuacongnghiepthoidung.com/
Hotline: 097 558 77 82 (Tuyền) – 078 987 1100 (Vũ)
Khách hàng nên gửi bản vẽ hoặc mẫu cũ để được báo giá nhanh và chọn đúng vật liệu.
Tài liệu tham khảo
- ZwickRoell. (n.d.). Shore hardness / durometer hardness ASTM D2240 & ISO 48-4. https://www.zwickroell.com/industries/plastics/thermoplastics-and-thermosetting-molding-materials/hardness-testing/shore-hardness-test/
- Trelleborg Fluid Handling Solutions. (n.d.). EPDM rubber sheeting. https://www.trelleborg.com/en/fluidhandling/products-and-solutions/rubber-sheeting-and-matting/sheeting/epdm
- Trelleborg Fluid Handling Solutions. (n.d.). Industrial rubber sheeting and matting. https://www.trelleborg.com/en/fluidhandling/products-and-solutions/rubber-sheeting-and-matting/rubber-sheeting/sheeting
- Electronic Code of Federal Regulations. (2026). 21 CFR 177.2600 – Rubber articles intended for repeated use. https://www.ecfr.gov/current/title-21/chapter-I/subchapter-B/part-177/subpart-C/section-177.2600
- Apple Rubber. (n.d.). Medical seals. https://www.applerubber.com/products/medical-seals/

